Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xây Dựng Đức Vượng
Tax code: 0106225966
Representative: Nguyễn Văn Thành
Thôn Vài, Xã Hợp Thanh, Huyện Mỹ Đức, Hà Nội
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 13/10/2026, 05:36:19.
| Code | Business line |
|---|---|
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác Chi tiết: Xây dựng công trình công ích |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp, trừ nhà cửa như: Các nhà máy lọc dầu, các xưởng hoá chất; Xây dựng công trình cửa như: Đường thuỷ, bến cảng và các công trình trên sông, các cảng du lịch, cửa cống, Đập và đê; Xây dựng đường hầm ; Các công việc xây dựng khác không phải nhà như: Các công trình thể thao ngoài trời; |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng (Không bao gồm: Nổ mìn, dò mìn và các loại tương tự trong ngành nghề này); |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chỉ gồm có: Lắp đặt hệ thống thiết bị nghiệp trong ngành xây dựng và xây dựng dân dụng như : Thang máy, cầu thang tự động, Các loại cửa tự động, Hệ thống đèn chiếu sáng, Hệ thống hút bụi, Hệ thống âm thanh, |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Chỉ gồm có các ngành nghề sau: Hoạt động xây dựng chuyên dụng trong một bộ phận thông thường khác nhau về thể loại cấu trúc, yêu cầu phải có kỹ năng riêng chuyên sâu hoặc phải có thiết bị dùng riêng như: Xây dựng nền móng của toà nhà, gồm đóng cọc, Thử độ ẩm và các công việc thử nước, Chống ẩm các toà nhà, Chôn chân trụ, Dỡ bỏ các phần thép không tự sản xuất, Uốn thép, Xây gạch và đặt đá, Lợp mái bao phủ toà nhà; Dựng giàn giáo và các công việc tạo dựng mặt bằng bằng dỡ bỏ hoặc phá huỷ các công trình xây dựng trừ việc thuê giàn giáo và mặt bằng, Dỡ bỏ ống khói và các nồi hơi công nghiệp |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác Chỉ gồm có các ngành nghề sau: Bảo dưỡng thông thường, Sửa chữa thân xe, Sửa chữa các bộ phận của ô tô, Rửa xe, đánh bóng, phun và sơn, Sửa tấm chắn và cửa sổ, Sửa ghế, đệm và nội thất ô tô |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (Trừ hoạt động bán đấu giá) |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy (Trừ hoạt động bán đấu giá) |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chỉ gồm có các ngành nghề sau: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); Bán buôn máy móc, thiết bị y tế; |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh theo đúng qui định của pháp luật); |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chỉ gồm có: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; Bán buôn xi măng; Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Bán buôn kính xây dựng; Bán buôn sơn, vécni; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; Bán buôn đồ ngũ kim; |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh Chỉ gồm có: Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ sơn, màu, véc ni , kính xây dựng, xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng; Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh; |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chỉ gồm có các ngành nghề sau: Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe ô tô theo tuyến cố định; kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng; kinh doanh vận chuyển khách du lịch bằng xe ô tô; kinh doanh vận tải hành khách bằng xe buýt; kinh doanh vận tải hành khách bằng xe taxi (pháp nhân chỉ được kinh doanh một hoặc nhiều ngành nghề này khi cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép và chỉ kinh doanh theo đúng qui định pháp luật); |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chỉ gồm có các ngành nghề sau: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô; |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chỉ gồm có các ngành nghề sau: Xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa (Pháp nhân chỉ kinh khi được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép và chỉ kinh doanh theo đúng qui định pháp luật); |
Tax code: 0106225966
Representative: Nguyễn Văn Thành
Thôn Vài, Xã Hợp Thanh, Huyện Mỹ Đức, Hà Nội
Tax code: 0500360836
Representative: Nguyễn Đức Thịnh
Thôn Vài, Xã Hợp Thanh, Huyện Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0103231915
Representative: Nguyễn Văn Nguyên
Thôn Thọ, xã Hợp Thanh, Huyện Mỹ Đức, Hà Nội
Tax code: 0106616134
Representative: Khâu Thị Thu Huyền
Thôn Vài, Xã Hợp Thanh, Huyện Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105142668
Representative: Nguyễn Thanh Tùng
Thôn Vài, Xã Hợp Thanh, Huyện Mỹ Đức, Hà Nội
Tax code: 0106863729
Representative: Phạm Văn Hiếu
Đội 2, thôn ải, Xã Hợp Thanh, Huyện Mỹ Đức, Hà Nội
Tax code: 0103231979
Representative: Nguyên Duy Tuyên
Thôn ải, xã Hợp Thanh, Huyện Mỹ Đức, Hà Nội
Tax code: 0103393680
Representative: Nguyễn Duy Tuyên
Thôn ải, Xã Hợp Thanh, Huyện Mỹ Đức, Hà Nội
Tax code: 0106868815
Representative: Nguyễn Viết Tuân
Xóm 8, Thôn Phú Hiền, Xã Hợp Thanh, Huyện Mỹ Đức, Hà Nội
Tax code: 0104771952
Representative: Nguyễn Văn Cường
Thôn Vài, Xã Hợp Thanh, Huyện Mỹ Đức, Hà Nội
Tax code: 0100104757-007
Representative: Vũ Đình Của
Xóm 3, Xã Đốc Tín, Huyện Mỹ Đức, Hà Nội
Tax code: 0103374173-001
Representative: Lê Quang Thiện
Đội 6 Thôn Đông Bình, Xã Hùng Tiến, Xã Hùng Tiến, Huyện Mỹ Đức, Hà Nội
Tax code: 0500454354-003
Representative: Nguyễn Trọng Điều
Tế Tiêu, Thị trấn Đại Nghĩa, Huyện Mỹ Đức, Hà Nội
Tax code: 0105958992
Representative: Đinh Văn Chỉnh
Thôn Cầu, Xã Tuy Lai, Huyện Mỹ Đức, Hà Nội
Tax code: 0106318949
Representative: Lê Thăng Khoa
Đội 5, thôn Đông Bình, Xã Hùng Tiến, Huyện Mỹ Đức, Hà Nội
Tax code: 0101877693
Representative: Đỗ Xuân Huy
Thôn Hà Xá, Xã Đại Hưng, Huyện Mỹ Đức, Hà Nội
Tax code: 0500584794
Representative: Nguyễn Văn Thụ
Xã Hương Sơn, Xã Hương Sơn, Huyện Mỹ Đức, Hà Nội
Tax code: 0105104969
Representative: Đinh Tiến Dũng
Đội 5, thôn Trinh Tiết, Xã Đại Hưng, Huyện Mỹ Đức, Hà Nội
Tax code: 0106681045
Representative: Bùi Văn Đà
Xóm 8, thôn Yến Vỹ, Xã Hương Sơn, Huyện Mỹ Đức, Hà Nội
Tax code: 0105306612
Representative: Đặng Ngọc Quyến
Thôn Đồi Dũng, Xã An Phú, Huyện Mỹ Đức, Hà Nội
Tax code: 0106606305
Representative: Lê Thị Hoài Hương
Thôn 6, Xã Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102030363
Representative: Vũ Ngọc Quý
Thôn Kinh Đào, Xã Hồng Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105294981
Representative: Nguyễn Xuân Phúc
Thôn Tế Tiêu, Xã Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105409946
Representative: Trịnh Văn Thủy
Bến Cảng, thôn Thanh Ấm, Xã Vân Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106104062
Representative: Nguyễn Thị Vân
Thôn Trinh Tiết, Xã Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104852506
Representative: Trần Văn Thức
Số nhà 35, xóm Chợ, thôn An Hoà, Xã Hòa Xá, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105783580
Representative: Trần Thị Kim Dung
Thôn Dũng Cảm, Xã Ứng Hòa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104167229
Representative: Nguyễn Duy Hà
Tế Tiêu, Xã Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106816172
Representative: Tạ Thị Thoa
Thôn Hạ, Xã Hồng Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104618880
Representative: Nguyễn Khắc Toàn
Đội 2, thôn Hà Xá, Xã Đại Hưng, Huyện Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam