Công Ty Cổ Phần Chế Biến Lương Thực Thực Phẩm Ba Đình
Tax code: 0101877693
Representative: Đỗ Xuân Huy
Thôn Hà Xá, Xã Đại Hưng, Huyện Mỹ Đức, Hà Nội
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredFor candidates
Personality test16 personality types, 48 questionsMultiple intelligencesYour eight areas of intelligenceInterview questionsTimed answer practiceNumerologyYour core numbers by date of birthJob post matchingKeywords your CV is missingCompany information
Registration data updated at 09/10/2026, 02:55:17.
| Code | Business line |
|---|---|
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả Chi tiết: Sản xuất nước ép từ rau quả Chế biến và bảo quản rau quả khác - Chế biến mứt sệt, mứt đóng khuôn và mứt dạng nước (thạch hoa quả); |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Sản xuất gia vị, nước chấm, nước sốt như sốt madonnê, bột mù tạt và mù tạt; - Sản xuất muối thanh từ muối mua, bao gồm muối trộn i ốt; - Sản xuất các sản phẩm cô đặc nhân tạo; |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 2420 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý Chi tiết: Hoạt động sản xuất vàng trang sức, mỹ nghệ |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: - Đại lý bán hàng hóa - Môi giới mua bán hàng hóa (Trừ môi giới chứng khoán, môi giới bảo hiểm; Trừ đấu giá) |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Hoạt động kinh doanh mua, bán vàng trang sức, mỹ nghệ Bán buôn sắt, thép Bán buôn kim loại khác (Trừ kinh doang vàng miếng, vàng nguyên liệu) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến Bán buôn xi măng Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi Bán buôn kính xây dựng Bán buôn sơn, vécni Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh Bán buôn đồ ngũ kim Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: - Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe ô tô theo tuyến cố định - Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe taxi - Kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng - Kinh doanh vận tải khách du lịch bằng xe ô tô |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Kinh doanh bất động sản |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch Chi tiết: - Kinh doanh dịch vụ lữ hành nội địa - Kinh doanh dịch vụ lữ hành quốc tế |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
Tax code: 0101877693
Representative: Đỗ Xuân Huy
Thôn Hà Xá, Xã Đại Hưng, Huyện Mỹ Đức, Hà Nội
Tax code: 0105104969
Representative: Đinh Tiến Dũng
Đội 5, thôn Trinh Tiết, Xã Đại Hưng, Huyện Mỹ Đức, Hà Nội
Tax code: 0106493387
Representative: Nguyễn Văn Chính
Thôn Hà Xá, Xã Đại Hưng, Huyện Mỹ Đức, Hà Nội
Tax code: 0104619891
Representative: Bùi Ngọc Hà
Đội 8, thôn Trinh Tiết, Xã Đại Hưng, Huyện Mỹ Đức, Hà Nội
Tax code: 0106293596
Representative: Trần Văn Chức
Đội 4, thôn Trinh Tiết, Xã Đại Hưng, Huyện Mỹ Đức, Hà Nội
Tax code: 0106857732
Representative: Đỗ Văn Chương
Thôn Hà Xá, Xã Đại Hưng, Huyện Mỹ Đức, Hà Nội
Tax code: 0106195214
Representative: Hoàng Văn Dương
Thôn Hà Xá, Xã Đại Hưng, Huyện Mỹ Đức, Hà Nội
Tax code: 0104618880
Representative: Nguyễn Khắc Toàn
Đội 2, thôn Hà Xá, Xã Đại Hưng, Huyện Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106525776
Representative: Nguyễn Như Ý
Đội 3, thôn Hà Xá, Xã Đại Hưng, Huyện Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0500556701
Representative: Nguyễn Văn Bắc
Thôn Hà Xá, Xã Đại Hưng, Huyện Mỹ Đức, Hà Nội
Tax code: 0100104757-007
Representative: Vũ Đình Của
Xóm 3, Xã Đốc Tín, Huyện Mỹ Đức, Hà Nội
Tax code: 0103374173-001
Representative: Lê Quang Thiện
Đội 6 Thôn Đông Bình, Xã Hùng Tiến, Xã Hùng Tiến, Huyện Mỹ Đức, Hà Nội
Tax code: 0500454354-003
Representative: Nguyễn Trọng Điều
Tế Tiêu, Thị trấn Đại Nghĩa, Huyện Mỹ Đức, Hà Nội
Tax code: 0105958992
Representative: Đinh Văn Chỉnh
Thôn Cầu, Xã Tuy Lai, Huyện Mỹ Đức, Hà Nội
Tax code: 0106318949
Representative: Lê Thăng Khoa
Đội 5, thôn Đông Bình, Xã Hùng Tiến, Huyện Mỹ Đức, Hà Nội
Tax code: 0101877693
Representative: Đỗ Xuân Huy
Thôn Hà Xá, Xã Đại Hưng, Huyện Mỹ Đức, Hà Nội
Tax code: 0500584794
Representative: Nguyễn Văn Thụ
Xã Hương Sơn, Xã Hương Sơn, Huyện Mỹ Đức, Hà Nội
Tax code: 0105104969
Representative: Đinh Tiến Dũng
Đội 5, thôn Trinh Tiết, Xã Đại Hưng, Huyện Mỹ Đức, Hà Nội
Tax code: 0106681045
Representative: Bùi Văn Đà
Xóm 8, thôn Yến Vỹ, Xã Hương Sơn, Huyện Mỹ Đức, Hà Nội
Tax code: 0105306612
Representative: Đặng Ngọc Quyến
Thôn Đồi Dũng, Xã An Phú, Huyện Mỹ Đức, Hà Nội
Tax code: 0104816057
Representative: Trần Xuân Trương
Thôn Nam Hưng, Xã Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102323391
Representative: Đặng Đình Hiếu
Thôn Phú Hữu, Xã Phúc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105235707
Representative: Trần Thị Thủy
Thôn Thượng, Xã Hồng Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106105789
Representative: Lê Thị Hằng
Thôn Lưu Khê, Xã Ứng Thiên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106479350
Representative: Nguyễn Văn Đàn
Thôn La Đồng, Xã Hồng Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106247166
Representative: Hoàng Thị Diệu
Đội 8, thôn thượng, Xã Hồng Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106660567
Representative: Nguyễn Xuân Thắng
Thôn Thái Bình, Xã Hòa Xá, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106606305
Representative: Lê Thị Hoài Hương
Thôn 6, Xã Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102030363
Representative: Vũ Ngọc Quý
Thôn Kinh Đào, Xã Hồng Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105294981
Representative: Nguyễn Xuân Phúc
Thôn Tế Tiêu, Xã Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam