Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Trắc Địa Bản Đồ Đại Việt
Tax code: 0102617419
Representative: Nguyễn Thiên Tuấn
Thôn Liên Thắng, Xã Kim Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredFor candidates
Personality test16 personality types, 48 questionsMultiple intelligencesYour eight areas of intelligenceInterview questionsTimed answer practiceNumerologyYour core numbers by date of birthJob post matchingKeywords your CV is missingCompany information
Registration data updated at 28/10/2026, 22:12:01.
| Code | Business line |
|---|---|
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp Chi tiết: - Chế biến lâm sản, nông sản; Khai thác, kinh doanh hàng lâm sản (trừ nhóm gỗ Nhà nước cấm); |
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa Chi tiết: - Nuôi trồng và chế biến thuỷ hải sản; |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Sản xuất giấy vệ sinh cá nhân và giấy dùng trong gia đình và sản phẩm chèn lót bằng xenlulo như: + Giấy ăn, giấy lau chùi, + Băng vệ sinh và khăn lau vệ sinh, tã giấy cho trẻ sơ sinh, + Cốc, chén đĩa, khay bằng giấy. - Sản xuất các đồ dệt chèn lót và sản phẩm chèn lót như: Giấy vệ sinh, băng vệ sinh; - Sản xuất giấy viết, giấy in; - Sản xuất giấy in cho máy vi tính; - Sản xuất giấy tự copy khác; - Sản xuất giấy nến và giấy than; - Sản xuất giấy phết hồ sẵn và giấy dính; - Sản xuất phong bì, bưu thiếp; - Sản xuất sổ sách, sổ kế toán, bìa rời, an-bum và các đồ dùng văn phòng phẩm tương tự dùng trong giáo dục và thương mại; - Sản xuất hộp, túi, túi dết, giấy tóm tắt bao gồm sự phân loại đồ dùng văn phòng phẩm bằng giấy; - Sản xuất giấy dán tường và giấy phủ tường tương tự bao gồm giấy có phủ chất dẻo và giấy dán tường có sợi dệt; - Sản xuất nhãn hiệu; - Sản xuất giấy lọc và bìa giấy; - Sản xuất ống chỉ, suốt chỉ bằng giấy và bìa giấy; - Sản xuất khay đựng trứng và các sản phẩm đóng gói khác được đúc sẵn; - Sản xuất giấy mới từ giấy phế thải; - Sản xuất vàng mã các loại. |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét Chi tiết: - Sản xuất vật liệu xây dựng đất sét; |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại Chi tiết: Gia công cơ khí; |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng Chi tiết: Sản xuất dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Sản xuất đồ dùng kim loại cho nhà bếp, nhà ăn, nhà vệ sinh; |
| 2610 | Sản xuất linh kiện điện tử |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng Chi tiết: Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng; Lắp ráp điện thoại di động |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: - Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hoá; |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: - Buôn bán đồ hộp, rau quả, bánh kẹo, rượu, bia, thuốc lá, nước giải khát (không bao gồm kinh doanh quán bar); |
| 4633 | Bán buôn đồ uống Chi tiết: - Khai thác, kinh doanh nước khoáng, nước tinh khiết, nước giải khát, thực phẩm sạch; |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: - Buôn bán đồ gia dụng nội thất (đồ gốm, thuỷ tinh, đồ sành sứ, nhũ đá, tượng đá); |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: - Buôn bán thiết bị giám sát, bảo vệ; - Buôn bán các thiết bị, linh kiện điện tử, tin học; |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: - Buôn bán vật liệu xây dựng, hàng trang trí nội thất, ngoại thất; |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Buôn bán, khai thác và chế biến khoáng sản (trừ các loại khoáng sản Nhà nước cấm); - Buôn bán vật tư phục vụ ngành cơ khí; - Buôn bán thiết bị, vật tư phục vụ ngành nhựa; - Kinh doanh nhựa và các sản phẩm nhựa; |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: - Lắp ráp và kinh doanh máy vi tính, điện thoại di động; |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) Chi tiết: Vận chuyển hành khách |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: vận tải hàng hoá |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: - Kinh doanh dịch vụ khách sạn (không bao gồm kinh doanh phòng hát karaoke, vũ trường, quán bar); |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: - Kinh doanh dịch vụ nhà hàng (không bao gồm kinh doanh phòng hát karaoke, vũ trường, quán bar); |
| 6201 | Lập trình máy vi tính Chi tiết: - Dịch vụ điện tử tin học; |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: - Cho thuê kho bãi, hội trường; - Kinh doanh bất động sản và văn phòng cho thuê; |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại Chi tiết: - Tư vấn, tổ chức sự kiện, tiệc cưới, tiệc cơ quan, hội nghị, hội thảo; |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; |
Tax code: 0102617419
Representative: Nguyễn Thiên Tuấn
Thôn Liên Thắng, Xã Kim Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106408825
Representative: Chu Gia Định
Thôn Lâm Trường, Xã Kim Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106614151
Representative: Kang Suyoung
Thôn Thanh Trí, Xã Kim Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105863317
Representative: Hoàng Ngọc Giang
Số 19, Thôn Phú Thịnh, Xã Kim Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106353238
Representative: Phạm Quỳnh Diệp
Thôn Phú Sơn, Xã Kim Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101573783
Representative: Đường Tiến Cường
Khối 2, Xã Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106298763
Representative: Hà Minh Cường
Xóm Cầu, thôn Hạ Lôi, Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102343038
Representative: Nguyễn Trọng Thái
Thôn Thắng Lợi, Xã Nội Bài, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104390386
Representative: Nguyễn Quang Hưng
Thôn 4 Hạ Lôi, Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101408282
Representative: Lại Thế Chất
Thôn Đức Hậu, Xã Đa Phúc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102175104
Representative: Đỗ Văn Hiên
Thôn Bình An, Xã Trung Giã, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101407169
Representative: Nguyễn Thị Lưu
Số 9 Ngõ 60 Đường Núi Đôi, Xã Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0103841491
Representative: Trần Văn Đoàn
Thôn Hương Ninh, Xã Trung Giã, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0103314907
Representative: Lê Thị Hải Yến
Tổ 2, Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106838867
Representative: Nguyễn Thị Lương
Số 150 đường Quốc lộ 3, Xã Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam