Công Ty Cổ Phần Gốm Xây Dựng Và Thương Mại Hoàng Phúc Trường
Tax code: 0103049247
Representative: Nguyễn Văn Đường
Thôn 2, Xã Trung Giã, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 25/10/2026, 04:20:14.
| Code | Business line |
|---|---|
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 3099 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện (Trừ lắp đặt hệ thống điện quốc gia) |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép Chi tiết: - Bán buôn vải; - Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác; - Bán buôn hàng may mặc; - Bán buôn giày dép; |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: - Vận chuyển hành khách, vận tải hàng hóa bằng ô tô theo hợp đồng |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: - Dịch vụ khách sạn, nhà khách, nhà nghỉ, nhà trọ |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác Chi tiết: - Hoạt động nhượng quyền kinh doanh ăn uống; - Cung cấp suất ăn theo hợp đồng, ví dụ cung cấp suất ăn cho các hãng hàng không, xí nghiệp vận tải hành khách đường sắt; - Hoạt động nhượng quyền cung cấp đồ ăn uống tại các cuộc thi đấu thể thao và các sự kiện tương tự; - Hoạt động của các căng tin và hàng ăn tự phục vụ (ví dụ căng tin cơ quan, nhà máy, bệnh viện, trường học) trên cơ sở nhượng quyền. - Hoạt động cung cấp suất ăn công nghiệp cho các nhà máy, xí nghiệp |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6492 | Hoạt động cấp tín dụng khác Chi tiết: - Dịch vụ cầm đồ |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất Chi tiết: - Môi giới bất động sản; - Tư vấn, quản lý bất động sản (trừ tư vấn mang tính pháp lý); |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: - Thiết kế hệ thống điện, công trình dân dụng, công nghiệp; - Thiết kế các công trình xây dựng cầu, đường bộ; - Thiết kế cấp thoát nước và xử lý nước thải; - Xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, kỹ thuật hạ tầng đô thị, lắp đặt điện đến 35KV; công trình viễn thông |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: - Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp không kèm người điều khiển; - Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng không kèm người điều khiển; - Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) không kèm người điều khiển; |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm Chi tiết: - Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan Chi tiết: - Chăm sóc, trang trí bể cảnh, cây cảnh, tiểu cảnh, hòn non bộ |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Dịch vụ phòng chống mối các công trình xây dựng; - Xuất khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh; (Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Tổ chức hội nghị, hội thảo, biểu diễn nghệ thuật (Không bao gồm tổ chức họp báo) |
Tax code: 0103049247
Representative: Nguyễn Văn Đường
Thôn 2, Xã Trung Giã, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102961796
Representative: Cao Xuân Thìn
Thôn 2, Xã Trung Giã, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106321363
Representative: Nguyễn Đức Mạnh
Thôn Đô Lương, Xã Trung Giã, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0103314907
Representative: Lê Thị Hải Yến
Tổ 2, Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106838867
Representative: Nguyễn Thị Lương
Số 150 đường Quốc lộ 3, Xã Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105486429
Representative: Đỗ Mạnh Toàn
Thôn Ngự Tiền, Xã Thanh Lâm, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 2500297793
Representative: Trần Xuân Lương
Thôn Đông Cao, Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0103759790
Representative: Đỗ Xuân Hùng
Thôn Hương Gia, Xã Nội Bài, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105280770
Representative: Lê Thu Hồng
Khu đường 2, Xã Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101569586
Representative: Nguyễn Hữu Khôi
Số nhà 61, khu 2, Xã Phú Minh, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101408282-001
Representative: Nguyễn Tiên Phong
Thôn Đức Hậu, Xã Đức Hoà, Huyện Sóc Sơn, Thành Phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105257267
Representative: Nguyễn Thị Ngọc Hoa
Số 212 Khối 2, Xã Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102797507
Representative: Phạm Đình Lâm
Khu tập thể Thủy Lợi 2, Xã Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam