Công Ty Cổ Phần Cơ Khí Xây Dựng Và Thương Mại Hoàng Thanh Sơn
Tax code: 0102784427
Representative: Hoàng Văn Mậu
Khu Thủy Lợi 2, Xã Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 25/10/2026, 04:20:14.
| Code | Business line |
|---|---|
| 1811 | In ấn Chi tiết: Dịch vụ in; |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic Chi tiết: Sản xuất bể bơi plastic; |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính Chi tiết: Sản xuất máy vi tính và thiết bị kèm theo; |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông Chi tiết: Sản xuất các thiết bị bưu chính viễn thông, điện thoại di động, điện thoại cố định; |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng Chi tiết: Sản xuất hàng điện tử; |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng Chi tiết: Sản xuất hàng điện lạnh, điện dân dụng, điện công nghiệp; |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) Chi tiết: Sản xuất các thiết bị văn phòng; |
| 2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng Chi tiết: Sản xuất máy móc thiết bị phục vụ ngành xây dựng, giao thông, công nghiệp; |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất văn phòng phẩm; |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc Chi tiết: Xây dựng hệ thống thông tin liên lạc; |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, công trình hạ tầng kỹ thuật; |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Lắp đặt hệ thống thiết bị dùng cho vui chơi giải trí; Các loại cửa tự động; Hệ thống đèn chiếu sang; Hệ thống hút bụi; Hệ thống âm thanh; |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Chi tiết: Xây dựng bể bơi; |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Mua bán ô tô; |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Mua bán phụ tùng ô tô; |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy Chi tiết: Mua, bán xe máy; |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy Chi tiết: Mua bán phụ tùng xe máy; |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Kinh doanh hàng hoa tươi, hoa khô; |
| 4631 | Bán buôn gạo Chi tiết: Sản xuất, mua bán hàng lương thực; |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Sản xuất, mua bán hàng thực phẩm; |
| 4633 | Bán buôn đồ uống Chi tiết: Kinh doanh rượu, bia, nước giải khát; |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Mua bán hàng điện tử, điện lạnh, điện gia dụng; Mua bán văn phòng phẩm; |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm Chi tiết: Mua bán máy vi tính và thiết bị kèm theo; |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông Chi tiết: Mua bán các thiết bị bưu chính viễn thông, điện thoại di động, điện thoại cố định; |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Mua bán hàng điện công nghiệp; Mua bán các thiết bị văn phòng, máy móc thiết bị phục vụ ngành xây dựng, giao thông, công nghiệp; |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Kinh doanh vật liệu xây dựng; |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn bể bơi di động; |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Vận chuyển hành khách bằng xe ô tô theo hợp đồng và theo tuyến cố định; |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Vận tải hàng hóa; |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: Dịch vụ giao nhận hàng hóa; |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác Chi tiết: Dịch vụ ăn uống; |
| 6492 | Hoạt động cấp tín dụng khác Chi tiết: Dịch vụ cầm đồ; |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Giám sát thi công xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng và công nghiệp; Giám sát thi công xây dựng công trình giao thông, thuỷ lợi, hạ tầng kỹ thuật; Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình; Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công nghệ; Tư vấn quản lý dự án; |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ Chi tiết: Cho thuê ô tô; |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí Chi tiết: Cho thuê bể bơi; |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng; Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính); Cho thuê động cơ, dụng cụ máy, máy móc công nghiệp và thương mại; Cho thuê xe máy; |
| 7912 | Điều hành tua du lịch Chi tiết: Lữ hành nội địa, quốc tế; |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch Chi tiết: Các dịch vụ phục vụ khách du lịch; |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác Chi tiết: Vệ sinh và bảo dưỡng bể bơi; |
| 8219 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác Chi tiết: Photocopy; |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh; Dịch vụ trông giữ các phương tiện giao thông đường bộ; |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí Chi tiết: Dạy bơi; |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Đào tạo ngoại ngữ, tin học; |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình Chi tiết: Dịch vụ sửa chữa, bảo hành, bảo dưỡng các sản phẩm Công ty kinh doanh; |
Tax code: 0102784427
Representative: Hoàng Văn Mậu
Khu Thủy Lợi 2, Xã Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101310689
Representative: Trịnh Quang Tính
Km21+200 - QL3, thôn Nội Phật, Xã Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100104203
Representative: Lại Huy Xuân
Khối 14, Xã Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106885151
Representative: Ngô Quang Hải
Khối 12, Xã Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102016055
Representative: Cao Công Kiên
Số 40, đường 3, Xã Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101429941
Representative: Ngô Tuấn Minh
Số nhà 71, đường Khuông Việt, khu đô thị mới Sóc Sơn, Xã Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105257267
Representative: Nguyễn Thị Ngọc Hoa
Số 212 Khối 2, Xã Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106822754
Representative: Phạm Đông Dương
Thôn Xuân Kỳ, Xã Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101119481
Representative: Fan, Rongwen
Lô 17, 18,19,20,21 và 22 Khu Công nghiệp Nội Bài, Xã Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100109265
Representative: Nguyễn Xuân Kiên
Km 19 + 400 Quốc lộ 3 (trái tuyến), Xã Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101569586
Representative: Nguyễn Hữu Khôi
Số nhà 61, khu 2, Xã Phú Minh, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101408282-001
Representative: Nguyễn Tiên Phong
Thôn Đức Hậu, Xã Đức Hoà, Huyện Sóc Sơn, Thành Phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105257267
Representative: Nguyễn Thị Ngọc Hoa
Số 212 Khối 2, Xã Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105491387
Representative: Hà Văn Tài
Lô NV 30, Khu đấu giá Miếu Thờ, Xã Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106132126
Representative: Bùi Việt Dũng
Số 68 Đường 23, Xã Thanh Lâm, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104734781
Representative: Nguyễn Văn Hà
Thôn Hiệu Chân, Xã Đa Phúc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106822754
Representative: Phạm Đông Dương
Thôn Xuân Kỳ, Xã Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 2500265294
Representative: Phi Thị Thanh Hoa
Xóm Ao Sen, Xã Mê Linh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106198977
Representative: Vũ Thị Thanh Nhàn
Xóm Ao Sen, Xã Mê Linh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101309436
Representative: Nguyễn Thị Ngân
Thôn Nam Cương, Xã Nội Bài, Thành phố Hà Nội, Việt Nam