Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Và Quản Lý Dự Án Tiêu Chuẩn Vàng
Tax code: 0309142810
Representative: Nguyễn Sỹ Lâm
Số 05 Đường N1, Khu Dân Cư La Casa, Phường Phú Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 27/10/2026, 13:11:01.
| Code | Business line |
|---|---|
| 0221 | Khai thác gỗ (không hoạt động tại trụ sở). |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (không hoạt động tại trụ sở). |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt (không hoạt động tại trụ sở). |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (không hoạt động tại trụ sở). |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản (không hoạt động tại trụ sở). |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) ( trừ tẩy, nhuộm, hồ, in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may đan và gia công hàng đã qua sử dụng) |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (không hoạt động tại trụ sở). |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (không hoạt động tại trụ sở). |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng (không hoạt động tại trụ sở). |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (không hoạt động tại trụ sở). |
| 1811 | In ấn (không hoạt động tại trụ sở). |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (không hoạt động tại trụ sở). |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu chi tiết: sản xuất nhựa nóng (không hoạt động tại trụ sở ) |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (không hoạt động tại trụ sở). |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng (không hoạt động tại trụ sở). |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn chi tiết: Sửa chữa và bảo dưỡng các thùng, bể chứa, bồn chứa, container, đường ống và các thiết bị có liên quan tới việc sử dụng khí hóa lỏng (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp chi tiết: Lắp đặt các hệ thống đường ống, bình chứa, bồn chứa, bể chứa và các thiết bị có liên quan tới việc sử dụng khí hóa lỏng (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3830 | Tái chế phế liệu (không hoạt động tại trụ sở). |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ chi tiết: Sửa chữa cầu đường, xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 4220 | Xây dựng công trình công ích |
| 4290 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng chi tiết: San lấp mặt bằng, bơm cát, nạo vét, phun bùn (không hoạt động tại trụ sở ) |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở và trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản) |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá chi tiết: Môi giới (trừ môi giới bất động sản). Đại lý mua bán ký gửi hàng hóa |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống chi tiết: Bán buôn cỏ, cây xanh, hoa tươi, hoa khô (không hoạt động tại trụ sở ). Bán buôn nông sản (không hoạt động tại trụ sở). Bán buôn thức ăn gia súc. |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm chi tiết: Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt, rau, quả, cà phê, chè, đường, sữa và các sản phẩm sữa , bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột và thực phẩm khác ( không hoạt động tại trụ sở ); Bán buôn thực phẩm chức năng. Bán buôn hàng thủy hải sản (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4633 | Bán buôn đồ uống chi tiết: Bán buôn rượu, bia, nước giải khát (trừ kinh doanh dịch vụ ăn uống) |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép chi tiết: Bán buôn giày dép. Bán buôn vải , hàng may mặc. |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chi tiết: Bán buôn giường, tủ, bàn ghế. Bán buôn báo, tạp chí (có nội dung được phép lưu hành), văn phòng phẩm. Bán buôn sản phẩm quang học và chụp ảnh. Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác. Bán buôn dụng cụ y tế. Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh. Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện. Bán buôn tã giấy. Bán buôn hàng trang trí nội thất |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chi tiết: Bán buôn các loại máy hàn gia dụng, hàn công nghiệp. Bán buôn máy móc, thiết bị điện- vật liệu điện. Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng . Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày. Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi). Bán buôn máy móc, thiết bị y tế |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan chi tiết: - Bán buôn CO2,N2,O2,AR trong lĩnh vực công nghiệp, lĩnh vực chế biến thực phẩm, lĩnh vực y tế . - Bán buôn các loại khí ga trong lĩnh vực công nghiệp, lĩnh vực chế biến thực phẩm, lĩnh vực y tế ( không hoạt động tại TP. Hồ Chí Minh) - Đại lý kinh doanh xăng dầu, bán buôn xăng dầu (trừ kinh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng LPG và dầu nhớt cặn) - Bán buôn dầu nhờn, mỡ nhờn, các sản phẩm dầu mỏ đã tinh chế khác (trừ dầu nhớt cặn) |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại chi tiết: Bán buôn nhôm. Bán buôn sắt, thép |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng; Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu chi tiết: Bán buôn hóa chất công nghiệp. Bán buôn bê tông, nhựa nóng, nhũ tương. Bán buôn mica. Bán buôn phân bón. Bán buôn bao bì nylon. Bán buôn cao su. Bán buôn nguyên phụ liệu ngành may mặc. Bán buôn giấy các loại. Bán buôn hạt nhựa và sản phẩm bằng nhựa. Bán buôn bồn chứa các loại. |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh chi tiết: Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói , đá , cát, sỏi và vật liệu xây dựng (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh chi tiết: Bán lẻ đồng hồ, kính mắt, đá quí. Bán lẻ phân bón. Bán lẻ hạt giống và cây trồng trong nông nghiệp; Bán lẻ hoa tươi, hoa khô (Thực hiện theo Quyết định số 64/2009/QÐ-UBND ngày 31/07/2009 và Quyết định số 79/2009/QÐ-UBND ngày 17/10/2009 của Ủy Ban Nhân Dân Tp. Hồ Chí Minh quy hoạch về ngành nghề kinh doanh nông sản, thực phẩm trên địa bàn Tp. Hồ Chí Minh). Bán lẻ hàng thủ công mỹ nghệ |
| 4911 | Vận tải hành khách đường sắt |
| 4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác chi tiết: Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng bằng ô tô |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa chi tiết: Lưu giữ hàng hóa (trừ kinh doanh kho bãi). |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển). |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa chi tiết: Dịch vụ bốc xếp hàng hóa (trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không). |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chi tiết: (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển và hoạt động vận tải liên quan đến đường hàng không) - Đại lý hàng hải. Đại lý vận tải - Kinh doanh vận tải đa phương thức. Dịch vụ trung chuyển hàng hóa; - Gửi hàng; - Sắp xếp hoặc tổ chức các hoạt động vận tải đường sắt, đường bộ, đường biển; - Giao nhận hàng hóa; - Thu, phát các chứng từ vận tải và vận đơn; - Hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan; - Hoạt động của các đại lý vận tải hàng hóa đường biển và hàng không; - Môi giới thuê tàu biển và máy bay; - Bao gói hàng hóa nhằm mục đích bảo vệ hàng hóa trên đường vận chuyển, dỡ hàng hóa, lấy mẫu, cân hàng hoá; - Dịch vụ đại lý tàu biển; - Dịch vụ đại lý vận tải đường biển; - Hoạt động của các đại lý bán vé máy bay. |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (không hoạt động tại trụ sở). |
| 5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình chi tiết: Sản xuất chương trình truyền hình (Trừ sản xuất phim, phát sóng và không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh) |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng chi tiết: Trang trí nội thất |
| 7420 | Hoạt động nhiếp ảnh (Trừ sản xuất phim) |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu chi tiết: Môi giới thương mại |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chi tiết: Cho thuê máy ủi, máy đào , máy đo đạc . Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng. Cho thuê bồn chứa các loại. |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm chi tiết: Hoạt động của các đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm (trừ cho thuê lại lao động) |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động chi tiết: Cung ứng quản lý nguồn lao động trong nước ( trừ cho thuê lại lao động ) |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại chi tiết: Tổ chức sự kiện (không thực hiện các hiệu ứng cháy nổ , không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ , dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ sự kiện, phim ảnh) |
| 9524 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). |
Tax code: 0309142810
Representative: Nguyễn Sỹ Lâm
Số 05 Đường N1, Khu Dân Cư La Casa, Phường Phú Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312796281
Representative: Lê Thị Bích Ngọc
22D Huỳnh Tấn Phát, Khu Phố 1, Phường Phú Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309838559
Representative: Nguyễn Thị Hồng Lan
E5 Khu Dân cư Vạn Phát Hưng, Khu phố 4, Phường Phú Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312282261
Representative: Từ Ngọc Nga
34/5 Đường Phú Thuận, Khu phố 2, Phường Phú Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0305064488
Representative: Đoàn Minh Nhật
Số 18, Đường Gò Ô Môi, Phường Phú Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309759434
Representative: Nguyễn Ngọc Tấn
C16 Huỳnh Tấn Phát, Phường Phú Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312249465
Representative: Nguyễn Thị Kim Thanh
KC32/15/3 Huỳnh Tấn Phát, Phường Tân Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310521267
Representative: Phạm Thị Hồng Quyên
232 Lê Văn Lương, Phường Tân Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312994170
Representative: Lê Thị Tuyết Mai
1041/62/7 Trần Xuân Soạn, Phường Tân Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0301943985-002
Representative: Huỳnh Thị Thùy Trâm
211 Nguyễn Trọng Tuyển, Phường Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309395850
Representative: Lê Thị Phương
60/17 Lâm Văn Bền, Tổ 19, Khu phố 4, Phường Tân Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310084289
Representative: Nguyễn Hoàng Anh
Số 86, Đường 23, Phường Tân Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313032909
Representative: Khưu Quý Thành
2129/13/4 Huỳnh Tấn Phát, Khu phố 6, Xã Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312679330
Representative: Nguyễn Văn Huân
177C Phạm Hữu Lầu, Xã Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312972201
Representative: Nguyễn Thị Sẳng
550/23/9 Ấp 3, Xã Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0311030695
Representative: Nguyễn Duy Sơn
460/4/24 Lê Văn Lương, Phường Tân Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam