Công Ty Cổ Phần Định Giá Và Đầu Tư Kinh Doanh Bất Động Sản Thịnh Vượng
Tax code: 0310457903
Representative: Lê Hoàng Hải
D0.01, Dự án Khu cao ốc Hưng Phát, Số 928 Lê Văn Lương, ấp 3, Xã Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredFor candidates
Personality test16 personality types, 48 questionsMultiple intelligencesYour eight areas of intelligenceInterview questionsTimed answer practiceNumerologyYour core numbers by date of birthJob post matchingKeywords your CV is missingCompany information
Registration data updated at 25/10/2026, 04:20:14.
| Code | Business line |
|---|---|
| 1811 | In ấn (trừ in, tráng bao bì kim loại, in trên sản phẩm vải sợi, dệt, may đan tại trụ sở) |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2610 | Sản xuất linh kiện điện tử (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất nhang các loại (trừ sản xuất hóa chất cơ bản, tái chế phế thải, sản xuất bột giấy tại trụ sở) |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện Chi tiết: Lắp đặt hệ thống camera quan sát; Lắp đặt hệ thống điện (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: - Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt. - Bán buôn thủy sản. - Bán buôn rau, quả. - Bán buôn cà phê. - Bán buôn chè. - Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột. - Bán buôn thực phẩm khác - Bán buôn trứng và sản phẩm từ trứng; - Bán buôn dầu, mỡ động thực vật; - Bán buôn hạt tiêu, gia vị khác - Bán buôn thức ăn cho động vật cảnh (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm. - Bán buôn sản phẩm nhựa - Bán buôn va li, túi, cặp, ví, thắt lưng, hàng du lịch bằng da, giả da và bằng các chất liệu khác. - Bán buôn dụng cụ y tế - Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh (trừ dược phẩm). - Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh. - Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất. - Bán buôn sách-báo-tạp chí, văn phòng phẩm. - Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao (trừ súng thể thao). |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi). Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy camera quan sát |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: - Bán buôn vật liệu xây dựng , hàng trang trí nội thất - Bán buôn dụng cụ cầm tay, sản phẩm gỗ cây và gỗ sơ chế - Bán buôn thiết bị vệ sinh, sắt thép xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt; bán buôn hóa chất dệt nhuộm (trừ hóa chất sử dụng trong nông nghiệp). - Bán buôn nhang các loại. - Bán buôn hệ thống camera quan sát |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ bánh mứt, kẹo, sô cô la, cao cao, kem (Thực hiện theo Quyết định số 64/2009/QĐ-UBND ngày 31/07/2009 của Ủy ban nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh và Quyết định 79/2009/QĐ-UBND ngày 17/10/2009 của Ủy ban nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh về phê duyệt quy hoạch nông sản, thực phẩm trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh) |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: - Bán lẻ đồ ngũ kim. - Bán lẻ sơn, màu, véc ni. - Bán lẻ kính xây dựng. - Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng. - Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh. |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ đá quý, đá bán quý trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ Chi tiết: Bán lẻ rượu, bia, nước giải khát (Thực hiện theo Quyết định số 64/2009/QĐ-UBND ngày 31/07/2009 của Ủy ban nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh và Quyết định 79/2009/QĐ-UBND ngày 17/10/2009 của Ủy ban nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh về phê duyệt quy hoạch nông sản, thực phẩm trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh) |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: Đại lý bán vé máy bay, vé tàu hỏa, tàu thủy và ô tô. Hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Khách sạn (đạt tiêu chuẩn sao và không hoạt động tại trụ sở). |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống (trừ quán bar, quán giải khát có khiêu vũ) |
| 5820 | Xuất bản phần mềm Chi tiết: Sản xuất phần mềm |
| 5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình chi tiết: Sản xuất chương trình truyền hình (trừ phát sóng và không thực hiện các hiệu ứng cháy nổ, sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện phim ảnh) |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác chi tiết: Hoạt động của các điểm truy cập internet |
| 6201 | Lập trình máy vi tính |
| 6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 6209 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính Chi tiết: Khắc phục các sự cố máy vi tính và cài đặt phần mềm |
| 6311 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 6312 | Cổng thông tin Chi tiết: Thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp. |
| 6419 | Hoạt động trung gian tiền tệ khác Chi tiết: Đại lý cung ứng dịch vụ nhận và cha trả ngoại tệ |
| 6492 | Hoạt động cấp tín dụng khác chi tiết: Dịch vụ cầm đồ |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Kinh doanh bất động sản |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất Chi tiết: Môi giới bất động sản. - Quản lý bất động sản - Tư vấn bất động sản (trừ tư vấn mang tính pháp lý) - Định giá bất động sản - Sàn giao dịch bất động sản |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý Chi tiết: Hoạt động tư vấn quản lý doanh nghiệp (trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật). |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (Trừ các loại thông tin Nhà nước cấm và dịch vụ điều tra) |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Dịch vụ thiết kế đồ họa, thiết kế website. |
| 7420 | Hoạt động nhiếp ảnh (trừ sản xuất phim) |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Môi giới thương mại. |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ Chi tiết: Cho thuê ô tô. |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm chi tiết: Hoạt động của các đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm (trừ cho thuê lại lao động) |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động chi tiết: Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước (trừ cho thuê lại lao động) |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 8010 | Hoạt động bảo vệ cá nhân chi tiết: dịch vụ bảo vệ |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa (trừ dịch vụ xông hơi, khử trùng) |
| 8211 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp (trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật). |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (không thực hiện các hiệu ứng cháy nổ, sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện phim ảnh) |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu chi tiết: Dịch vụ giữ xe, dịch vụ rửa xe |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 9000 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí chi tiết: Tổ chức biểu diễn nghệ thuật chuyên nghiệp (trừ vũ trường, phòng trà ca nhạc và không thực hiện các hiệu ứng cháy nổ, sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện phim ảnh) |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 9312 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: kinh doanh trò chơi điện tử (trừ hoạt động kinh doanh trò chơi điện tử có thưởng dành cho người nước ngoài và kinh doanh trò chơi điện tử có thưởng trên mạng) |
| 9511 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 9631 | Cắt tóc, làm đầu, gội đầu Chi tiết: Cắt tóc, làm đầu, gội đầu (trừ các hoạt động gây chảy máu) |
Tax code: 0310457903
Representative: Lê Hoàng Hải
D0.01, Dự án Khu cao ốc Hưng Phát, Số 928 Lê Văn Lương, ấp 3, Xã Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0307578489
Representative: Phan Sỹ Hiệp
495/27 đường Huỳnh Tấn Phát, Ấp 20, Xã Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309708736
Representative: Trương Như Phúc
928 Lê Văn Lương, Xã Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310480941
Representative: Nguyễn Mậu Tân
830/28/4 Huỳnh Tấn Phát, Xã Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0308928383
Representative: Nguyễn Thành Danh
567 Huỳnh Tấn Phát, Khu phố 20, Xã Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0305742648
Representative: Lê Quốc Hải
1 Đường Số 6, Khu Dân Cư Phước Kiển, Xã Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312546161
Representative: Sun Jaeseung
Số DP-18 Khu Biệt Thự Song Lập Vườn Dragon Parc2, KDC Phú Long, Đường Nguyễn Hữu Thọ, Xã Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309759554
Representative: Nguyễn Thị Hồng Hạnh
Số DP12,Đường Nguyễn Hữu Thọ, Xã Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312954594
Representative: Nguyễn Văn Huân
286/62/48 Huỳnh Tấn Phát, khu phố 6, Xã Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312333685
Representative: Trần Lê Quang Ngọc
10/9C Đào Tông Nguyên, Ấp 4, Xã Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0302297438-003
Representative: Quách Thị Thu Hà
D11/24A Đường Kinh T14, Ấp 4 , Xã Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309142810
Representative: Nguyễn Sỹ Lâm
Số 05 Đường N1, Khu Dân Cư La Casa, Phường Phú Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312746354
Representative: Võ Thiên Lý
1379 Huỳnh Tấn Phát, Khu phố 4, Phường Phú Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312365084
Representative: Nguyễn Quốc Toàn
Số 86, Đường 23, Phường Tân Phú, Quận 7, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0312425569
Representative: Huỳnh Hoàng Giang
509 Trần Hưng Đạo, Phường Cầu Ông Lãnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0101642162
Representative: Lê Thị Thu Hà
10.12A, Tầng 10, Tòa nhà Golden King, 15 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0301433744-001
Representative: Nguyễn Thị Lan
373/15a Trần Xuân Soạn, Khu Phố 1, Phường Tân Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312333685
Representative: Trần Lê Quang Ngọc
10/9C Đào Tông Nguyên, Ấp 4, Xã Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0311273602
Representative: Võ Nam Thành
65/11 Mai Văn Vĩnh, Phường Tân Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0311272951
Representative: Vương Thị Huyền
S25-1 Lê Văn Thiêm, Khu phố Hưng Vượng 2, Phú Mỹ Hưng, Phường Tân Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam