Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ BV Chuyên Nghiệp Hưng Cát Lợi
Tax code: 0312350793
Representative: Đoàn Văn Hùm
2250/1/3 Huỳnh Tấn Phát, ấp 3, Xã Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 13/10/2026, 05:36:19.
| Code | Business line |
|---|---|
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng (không hoạt động tại trụ sở). |
| 0221 | Khai thác gỗ (không hoạt động tại trụ sở). |
| 0222 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ (không hoạt động tại trụ sở). |
| 0230 | Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác (không hoạt động tại trụ sở). |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp (không hoạt động tại trụ sở). |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản Chi tiết: Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản (không hoạt động tại trụ sở). |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (trừ chế biến gỗ, tái chế phế thải tại trụ sở). |
| 2011 | Sản xuất hoá chất cơ bản Chi tiết: Sản xuất hóa chất trong lĩnh vực công nghiệp, phụ gia thực phẩm (không hoạt động tại trụ sở). |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại Chi tiết: Thu gom rác thải độc hại khác (không hoạt động tại trụ sở). |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: - Đại lý; - Môi giới (trừ môi giới bất động sản). |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: - Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản; - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (không bán buôn nông sản tại trụ sở). |
| 4631 | Bán buôn gạo (không hoạt động tại trụ sở). |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: - Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt; bán buôn thủy sản (không gây ô nhiễm môi trường); rau, quả; chè (không hoạt động tại trụ sở); - Bán buôn cà phê; - Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột (không bán buôn đường tại trụ sở). |
| 4633 | Bán buôn đồ uống Chi tiết: Bán buôn đồ uống không có cồn-có cồn (không kinh doanh dịch vụ ăn uống tại trụ sở). |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào Chi tiết: Bán buôn sản phẩm thuốc lá điếu nội, thuốc lào (không hoạt động tại trụ sở). |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy; - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; - Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện). |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: - Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan (trừ gas). dầu thô; - Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan (không kinh doanh khí đốt tại Thành phố Hồ Chí Minh); - Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác (không hoạt động tại trụ sở). (trừ dầu nhớt cặn và khí dầu mỏ hóa lỏng LPG) |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn sắt, thép. |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: - Bán buôn tre, nứa, gỗ rừng trồng và nhập khẩu; - Bán buôn xi măng; - Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; - Bán buôn kính xây dựng; - Bán buôn sơn, véc ni; - Buôn bán gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; - Bán buôn đồ ngũ kim; - Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến. |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Bán buôn phân bón, hóa chất (trừ hóa chất có tính độc hại mạnh; - Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp); - Bán buôn cao su. |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ nhiên liệu động cơ. |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: - Bán lẻ dầu hoả, than nhiên liệu; - Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ. |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: - Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng; - Vận tải hàng hóa bằng ô tô. |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương Chi tiết: - Vận tải hàng hóa ven biển; - Vận tải hàng hóa viễn dương. |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa Chi tiết: Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới. |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa Chi tiết: Lưu giữ hàng hóa trong kho (trừ kinh doanh kho bãi). |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ Chi tiết: Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (trừ kinh doanh bến bãi và hoá lỏng khí để vận chuyển). |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy Chi tiết: - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải ven biển và viễn dương: hoạt động liên quan tới vận tải hành khách, hàng hóa ven biễn và viễn dương; hoạt động của tàu, xà lan; - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thuỷ nội địa. |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: - Dịch vụ đại lý tàu biển; - Đại lý vận tải đường biển. |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: Nhà hàng ăn uống. |
Tax code: 0312350793
Representative: Đoàn Văn Hùm
2250/1/3 Huỳnh Tấn Phát, ấp 3, Xã Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310457903
Representative: Lê Hoàng Hải
D0.01, Dự án Khu cao ốc Hưng Phát, Số 928 Lê Văn Lương, ấp 3, Xã Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0307578489
Representative: Phan Sỹ Hiệp
495/27 đường Huỳnh Tấn Phát, Ấp 20, Xã Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309708736
Representative: Trương Như Phúc
928 Lê Văn Lương, Xã Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310480941
Representative: Nguyễn Mậu Tân
830/28/4 Huỳnh Tấn Phát, Xã Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0305742648
Representative: Lê Quốc Hải
1 Đường Số 6, Khu Dân Cư Phước Kiển, Xã Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312546161
Representative: Sun Jaeseung
Số DP-18 Khu Biệt Thự Song Lập Vườn Dragon Parc2, KDC Phú Long, Đường Nguyễn Hữu Thọ, Xã Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309759554
Representative: Nguyễn Thị Hồng Hạnh
Số DP12,Đường Nguyễn Hữu Thọ, Xã Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312954594
Representative: Nguyễn Văn Huân
286/62/48 Huỳnh Tấn Phát, khu phố 6, Xã Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309313745
Representative: Trần Như Thành
Số 386A Đào Sư Tích, Ấp 96, Xã Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312994170
Representative: Lê Thị Tuyết Mai
1041/62/7 Trần Xuân Soạn, Phường Tân Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0301943985-002
Representative: Huỳnh Thị Thùy Trâm
211 Nguyễn Trọng Tuyển, Phường Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309395850
Representative: Lê Thị Phương
60/17 Lâm Văn Bền, Tổ 19, Khu phố 4, Phường Tân Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310084289
Representative: Nguyễn Hoàng Anh
Số 86, Đường 23, Phường Tân Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313032909
Representative: Khưu Quý Thành
2129/13/4 Huỳnh Tấn Phát, Khu phố 6, Xã Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312679330
Representative: Nguyễn Văn Huân
177C Phạm Hữu Lầu, Xã Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312972201
Representative: Nguyễn Thị Sẳng
550/23/9 Ấp 3, Xã Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0311030695
Representative: Nguyễn Duy Sơn
460/4/24 Lê Văn Lương, Phường Tân Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312350793
Representative: Đoàn Văn Hùm
2250/1/3 Huỳnh Tấn Phát, ấp 3, Xã Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312237205
Representative: Lê Thị Vỹ Thụy
380/46/6 Lê Văn Lương, Phường Tân Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam