Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Và Quản Lý Dự Án Tiêu Chuẩn Vàng
Tax code: 0309142810
Representative: Nguyễn Sỹ Lâm
Số 05 Đường N1, Khu Dân Cư La Casa, Phường Phú Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 21/09/2026, 22:11:18.
| Code | Business line |
|---|---|
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở và trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh r22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản.) |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (trừ bán buôn thuốc trừ sâu, hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp, phế liệu, phế thải kim loại) |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6821 | Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản chi tiết: tư vấn bất động sản; Môi giới bất động sản |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan chi tiết: thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng chi tiết: Hoạt động trang trí nội thất. |
| 9510 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở |
Tax code: 0309142810
Representative: Nguyễn Sỹ Lâm
Số 05 Đường N1, Khu Dân Cư La Casa, Phường Phú Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312796281
Representative: Lê Thị Bích Ngọc
22D Huỳnh Tấn Phát, Khu Phố 1, Phường Phú Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309838559
Representative: Nguyễn Thị Hồng Lan
E5 Khu Dân cư Vạn Phát Hưng, Khu phố 4, Phường Phú Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0305064488
Representative: Đoàn Minh Nhật
Số 18, Đường Gò Ô Môi, Phường Phú Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309759434
Representative: Nguyễn Ngọc Tấn
C16 Huỳnh Tấn Phát, Phường Phú Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312972201
Representative: Nguyễn Thị Sẳng
550/23/9 Ấp 3, Xã Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0311030695
Representative: Nguyễn Duy Sơn
460/4/24 Lê Văn Lương, Phường Tân Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312350793
Representative: Đoàn Văn Hùm
2250/1/3 Huỳnh Tấn Phát, ấp 3, Xã Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312237205
Representative: Lê Thị Vỹ Thụy
380/46/6 Lê Văn Lương, Phường Tân Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310759284
Representative: Trần Thị Xuân
20 Lê Văn Thiêm, Phường Tân Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312830101
Representative: Ngô Đức Toàn
1902/5/7 Đường Lê Văn Lương, Xã Hiệp Phước, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310506935
Representative: Ngô Quang Phục
Số 1298 Huỳnh Tấn Phát, Phường Tân Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309828920
Representative: Phạm Thị Thái
KC54/10 Huỳnh Tấn Phát, Phường Tân Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309313745
Representative: Trần Như Thành
Số 386A Đào Sư Tích, Ấp 96, Xã Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313130857
Representative: Bùi Mỹ Xuân
Số nhà 40, Đường số 3, Khu dân cư Nam Long, Phường Tân Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam