Công Ty Cổ Phần Cơ Khí Xây Dựng Và Thương Mại Hoàng Thanh Sơn
Tax code: 0102784427
Representative: Hoàng Văn Mậu
Khu Thủy Lợi 2, Xã Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 13/10/2026, 05:36:19.
| Code | Business line |
|---|---|
| 0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại Chi tiết: - Gia công, lắp ráp các sản phẩm cơ khí; |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Sản xuất hàng kim khí, các sản phẩm công nghiệp, nông nghiệp từ gỗ, kính, thuỷ tinh; |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa Môi giới mua bán hàng hóa (Trừ đấu giá; Trừ môi giới chứng khoán, bảo hiểm) |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông Chi tiết: - Buôn bán điện tử, điện lạnh, điện dân dụng, thiết bị điện, vật liệu điện công nghiệp, dân dụng; |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: - Kinh doanh thiết bị phụ tùng công trình; - Buôn bán hàng kim khí, các sản phẩm công nghiệp, nông nghiệp từ gỗ, kính, thuỷ tinh; |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Trừ đấu giá) |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Trừ đấu giá) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Trừ đấu giá) |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Trừ loại Nhà nước cấm) |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) Chi tiết: - Vận chuyển hành khách; |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: - Vận tải hàng hoá; |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5520 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác Chi tiết: Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú ngắn ngày tương tự |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: - Kinh doanh dịch vụ nhà hàng ( không bao gồm kinh doanh phòng hát karaoke, vũ trường, quán bar); |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ Chi tiết: - Cho thuê phương tiện vận tải; |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh. |
| 9531 | Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác |
Tax code: 0102784427
Representative: Hoàng Văn Mậu
Khu Thủy Lợi 2, Xã Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101310689
Representative: Trịnh Quang Tính
Km21+200 - QL3, thôn Nội Phật, Xã Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100104203
Representative: Lại Huy Xuân
Khối 14, Xã Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106885151
Representative: Ngô Quang Hải
Khối 12, Xã Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101429941
Representative: Ngô Tuấn Minh
Số nhà 71, đường Khuông Việt, khu đô thị mới Sóc Sơn, Xã Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105257267
Representative: Nguyễn Thị Ngọc Hoa
Số 212 Khối 2, Xã Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106822754
Representative: Phạm Đông Dương
Thôn Xuân Kỳ, Xã Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101119481
Representative: Fan, Rongwen
Lô 17, 18,19,20,21 và 22 Khu Công nghiệp Nội Bài, Xã Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100109265
Representative: Nguyễn Xuân Kiên
Km 19 + 400 Quốc lộ 3 (trái tuyến), Xã Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101839923
Representative: Nguyễn Mạnh Hồng
Số nhà 37, tổ 4, Xã Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105257267
Representative: Nguyễn Thị Ngọc Hoa
Số 212 Khối 2, Xã Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102797507
Representative: Phạm Đình Lâm
Khu tập thể Thủy Lợi 2, Xã Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105491387
Representative: Hà Văn Tài
Lô NV 30, Khu đấu giá Miếu Thờ, Xã Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106132126
Representative: Bùi Việt Dũng
Số 68 Đường 23, Xã Thanh Lâm, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104734781
Representative: Nguyễn Văn Hà
Thôn Hiệu Chân, Xã Đa Phúc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106822754
Representative: Phạm Đông Dương
Thôn Xuân Kỳ, Xã Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 2500265294
Representative: Phi Thị Thanh Hoa
Xóm Ao Sen, Xã Mê Linh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106198977
Representative: Vũ Thị Thanh Nhàn
Xóm Ao Sen, Xã Mê Linh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101309436
Representative: Nguyễn Thị Ngân
Thôn Nam Cương, Xã Nội Bài, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101218588
Representative: Hà Quang Tuấn
Km 9, đường Bắc Thăng Long, Nội Bài, Khu công nghiệp Quang Minh, Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam