Công Ty Cổ Phần Cơ Khí Xây Dựng Và Thương Mại Hoàng Thanh Sơn
Tax code: 0102784427
Representative: Hoàng Văn Mậu
Khu Thủy Lợi 2, Xã Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 21/09/2026, 22:11:18.
| Code | Business line |
|---|---|
| 0111 | Trồng lúa |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0123 | Trồng cây điều |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0130 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0230 | Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác Chi tiết: Khai thác lâm sản trừ gỗ |
| 0321 | Nuôi trồng thuỷ sản biển Chi tiết: - Khai thác tài nguyên nước để nuôi trồng thuỷ hải sản (trừ loại nhà nước cấm). |
| 0710 | Khai thác quặng sắt Chi tiết: - Khai thác và chế biến khoáng sản (trừ các loại khoáng sản nhà nước cấm); |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 1102 | Sản xuất rượu vang |
| 1105 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 2011 | Sản xuất hoá chất cơ bản |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét Chi tiết: - Sản xuất vật liệu xây dựng; |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng Chi tiết: - Sản xuất, lắp ráp máy móc, thiết bị phục vụ ngành xây dựng, công nghiệp, nông nghiệp, giao thông, thủy lợi; |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị Chi tiết: - Sửa chữa, bảo dưỡng, bảo trì, bảo hành vật tư, máy móc, thiết bị phục vụ ngành xây dựng, công nghiệp, nông nghiệp, giao thông, thủy lợi (Trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ điện kim loại) |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: - Xây dựng các công trình: đường, trường, trạm, bến bãi, kho, giao thông, thủy lợi, dân dụng, công nghiệp, nông nghiệp, hạ tầng cơ sở |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: - Lắp đặt công trình phụ; Lắp đặt cầu thang các loại; Lắp đặt đồ gỗ, kim loại trong xây dựng; |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng Chi tiết: - Công trình nề (trát, lát, sơn, kính); Công trình mái (chống thấm, máng nước); - Trát vữa, trang trí trần nhà; Lát nền ( nền đá, gỗ, thảm, chất dẻo); Trang trí tường; |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý; |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh; |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: - Buôn bán vật tư, máy móc, thiết bị phục vụ ngành xây dựng, công nghiệp, nông nghiệp, giao thông, thủy lợi; |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4671 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: - Bán buôn xăng, dầu, chất đốt; |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn sắt, thép |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ đồ uống có cồn: rượu mạnh, rượu vang, bia (Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường) |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ; |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ Chi tiết: Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 4783 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) Chi tiết: - Dịch vụ vận chuyển hành khách; |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: - Dịch vụ vận tải hàng hóa; |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5520 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác Chi tiết: - Hoạt động nhượng quyển kinh doanh ăn uống; |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6495 | Hoạt động cấp tín dụng khác Chi tiết: - Dịch vụ cầm đồ |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: - Dịch vụ đấu thầu, tổng thầu công trình xây dựng (Không bao gồm xác định giá gói thầu, giá hợp đồng trong xây dựng). |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: - Trang trí nội ngoại thất; - Trang trí nội ngoại thất bằng vật liệu kim loại, nhựa; |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê vật tư, máy móc, thiết bị phục vụ ngành xây dựng, công nghiệp, nông nghiệp, giao thông, thủy lợi; |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; |
| 9531 | Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác |
Tax code: 0102784427
Representative: Hoàng Văn Mậu
Khu Thủy Lợi 2, Xã Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101310689
Representative: Trịnh Quang Tính
Km21+200 - QL3, thôn Nội Phật, Xã Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100104203
Representative: Lại Huy Xuân
Khối 14, Xã Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106885151
Representative: Ngô Quang Hải
Khối 12, Xã Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102016055
Representative: Cao Công Kiên
Số 40, đường 3, Xã Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101119481
Representative: Fan, Rongwen
Lô 17, 18,19,20,21 và 22 Khu Công nghiệp Nội Bài, Xã Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100109265
Representative: Nguyễn Xuân Kiên
Km 19 + 400 Quốc lộ 3 (trái tuyến), Xã Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101839923
Representative: Nguyễn Mạnh Hồng
Số nhà 37, tổ 4, Xã Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100634056
Representative: Đặng Hồng Sơn
Đường 16, Thôn Xuân Kỳ, Xã Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105496970
Representative: Nguyễn Thị Minh Đức
Khối 12, Xã Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101309436
Representative: Nguyễn Thị Ngân
Thôn Nam Cương, Xã Nội Bài, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101218588
Representative: Hà Quang Tuấn
Km 9, đường Bắc Thăng Long, Nội Bài, Khu công nghiệp Quang Minh, Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101201746
Representative: Đinh Thị Thu Hương
Km 20+800 Quốc lộ 3, Nội Phật, Xã Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100109265
Representative: Nguyễn Xuân Kiên
Km 19 + 400 Quốc lộ 3 (trái tuyến), Xã Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105496970
Representative: Nguyễn Thị Minh Đức
Khối 12, Xã Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101839923
Representative: Nguyễn Mạnh Hồng
Số nhà 37, tổ 4, Xã Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106321363
Representative: Nguyễn Đức Mạnh
Thôn Đô Lương, Xã Trung Giã, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102675442
Representative: Nguyễn Thành Nam
Thôn Thạch Lỗi, Xã Nội Bài, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105489846
Representative: Nguyễn Thế Mạnh
Số 66, Thanh Nhàn, Xã Nội Bài, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102809343
Representative: Nguyễn Tiến Dương
Số 230, Đường II, Thôn Bắc Lý, Xã Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam