Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Cờ Đỏ- Xí Nghiệp Tư Vấn Thiết Kế
Tax code: 0101328340-002
Representative: Bùi Hải Phượng
Thôn Sông Công, xã Trung Giã, Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 13/10/2026, 05:36:19.
| Code | Business line |
|---|---|
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán buôn hoa và cây |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: - Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm - Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự - Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn quặng kim loại Bán buôn sắt, thép |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi , gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn hóa chất công nghiệp: mực in; |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet (không bao gồm hoạt động bán đấu giá tài sản) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình Chi tiết: Sản xuất chương trình truyền hình phục vụ quảng cáo (không hoạt động sản xuất phim); |
| 6312 | Cổng thông tin Chi tiết: Dịch vụ thông tin và truyền thông (không hoạt động báo chí, xuất bản); |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: - Thiết kế kiến trúc công trình; (Điều 48 Nghị định Số: 59/2015/NĐ-CP Về quản lý dự án đầu tư xây dựng) - Thiết kế nội - ngoại thất công trình; thiết kế cảnh quan; (Điều 48 Nghị định Số: 59/2015/NĐ-CP Về quản lý dự án đầu tư xây dựng) - Thiết kế kết cấu công trình; (Điều 48 Nghị định Số: 59/2015/NĐ-CP Về quản lý dự án đầu tư xây dựng) - Thiết kế điện - cơ điện công trình; (Điều 48 Nghị định Số: 59/2015/NĐ-CP Về quản lý dự án đầu tư xây dựng) - Thiết kế cấp - thoát nước; (Điều 48 Nghị định Số: 59/2015/NĐ-CP Về quản lý dự án đầu tư xây dựng) - Thiết kế thông gió - cấp thoát nhiệt; (Điều 48 Nghị định Số: 59/2015/NĐ-CP Về quản lý dự án đầu tư xây dựng) - Thiết kế mạng thông tin - liên lạc trong công trình xây dựng; (Điều 48 Nghị định Số: 59/2015/NĐ-CP Về quản lý dự án đầu tư xây dựng) - Thiết kế phòng cháy - chữa cháy (Điều 48 Nghị định Số: 59/2015/NĐ-CP Về quản lý dự án đầu tư xây dựng) - Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện; (Điều 49 Nghị định Số: 59/2015/NĐ-CP Về quản lý dự án đầu tư xây dựng) - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình; (Điều 49 Nghị định Số: 59/2015/NĐ-CP Về quản lý dự án đầu tư xây dựng) - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công nghệ;(Điều 49 Nghị định Số: 59/2015/NĐ-CP Về quản lý dự án đầu tư xây dựng) - Khảo sát địa hình; (Điều 46 Nghị định Số: 59/2015/NĐ-CP Về quản lý dự án đầu tư xây dựng) - Khảo sát địa chất, địa chất thủy văn công trình. (Điều 46 Nghị định Số: 59/2015/NĐ-CP Về quản lý dự án đầu tư xây dựng) - Tư vấn quản lý chi phí đầu tư xây dựng (Điều 52 Nghị định Số: 59/2015/NĐ-CP Về quản lý dự án đầu tư xây dựng) |
| 7310 | Quảng cáo Chi tiết: Dịch vụ quảng cáo cho các doanh nghiệp trên các phương tiện thông tin đại chúng; Thiết kế, gia công, lắp đặt bảng biển quảng cáo, pano, áp phích cho doanh nghiệp; Thi công các công trình xây dựng phục vụ quảng cáo; Dich vụ chụp ảnh phục vụ ngành quảng cáo; Cung cấp nguồn nhân lực về tổ chức sự kiện, quảng cáo truyền thông cho các đơn vị tổ chức (không bao gồm môi giới, tuyển chọn và cung cấp nhận sự cho các doanh nghiệp có chức năng xuất khẩu lao động); Kinh doanh thiết bị vật tư ngành quảng cáo; |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Thiết kế logo, đồ họa, thời trang, website, mạng máy tính (không bao gồm thiết kế công trình); Trang trí nội ngoại thất công trình; |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Dịch vụ dịch thuật; |
| 8219 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác Chi tiết: Photocopy |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại Chi tiết: Tổ chức sự kiện, hội nghị, hội thảo, triển lãm, khai trương, khánh thành, động thổ (trừ họp báo, hoạt động Nhà nước cấm); Dịch vụ khuếch trương sản phẩm và xây dựng thương hiệu cho doanh nghiệp (trừ đại diện sở hữu công nghiệp); |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 9524 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
Tax code: 0101328340-002
Representative: Bùi Hải Phượng
Thôn Sông Công, xã Trung Giã, Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
Tax code: 0101328340
Representative: Phùng Quang Việt
Thôn Sông Công, Xã Trung Giã, Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
Tax code: 0105978893
Representative: Nguyễn Việt Hùng
Phố Nỷ, Xã Trung Giã, Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
Tax code: 0106223398
Representative: Đỗ Văn Thành
Thôn Sông Công, Xã Trung Giã, Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
Tax code: 0101512188
Representative: Trương Vĩnh Sơn
Xóm Bình An, Xã Trung Giã, Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
Tax code: 0105893304
Representative: Nguyễn Văn Tân
Thôn Bình An, Xã Trung Giã, Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
Tax code: 0101416974
Representative: Bùi Đức Huyên
Thôn Xuân Sơn, Xã Trung Giã, Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
Tax code: 0102175104
Representative: Đỗ Văn Hiên
Thôn Bình An, Xã Trung Giã, Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
Tax code: 0101291394
Representative: Quách Ngọc Bình
Phố Nỷ, Xã Trung Giã, Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
Tax code: 0106314197
Representative: Trần Văn Huế
Thôn Xuân Sơn, Xã Trung Giã, Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
Tax code: 0101520703
Representative: Ngô Văn Giang
Số 48, Thị trấn Sóc Sơn, Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
Tax code: 0101624124
Representative: Hoàng Văn Việt
Chợ Phủ Lỗ, xã Phủ Lỗ, Xã Phù Lỗ, Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
Tax code: 0102805211
Representative: Trần Hoài Phương
Cảng hàng không quốc tế Nội Bài, Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
Tax code: 0106147242
Representative: Trần Văn Ba
Lương Châu, Xã Tiên Dược, Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
Tax code: 0101328340-002
Representative: Bùi Hải Phượng
Thôn Sông Công, xã Trung Giã, Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
Tax code: 0301103030-004
Representative: Lê Song Lai
Nhà ga T1 Sân bay Quốc tế Nội Bài, Xã Phú Minh, Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
Tax code: 0101515573-002
Representative: Phạm Khắc Sơn
Thôn Đức Hậu, xã Đức Hoà, Xã Đức Hoà, Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
Tax code: 0106180521-001
Số 58 Khu Đô thị mới Sóc Sơn, Thị trấn Sóc Sơn, Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
Tax code: 0312151237-001
Representative: Trương Thanh Tùng
Tầng 2, khu vực công cộng, nhà ga hành khách T2, sân bay quố, Xã Phú Minh, Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
Tax code: 0105489846
Representative: Nguyễn Thế Mạnh
Số 66, Thanh Nhàn, Xã Nội Bài, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102809343
Representative: Nguyễn Tiến Dương
Số 230, Đường II, Thôn Bắc Lý, Xã Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101157198
Representative: Mai Đức Xuân
Thôn Dược Hạ, Xã Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100953856-001
Representative: Nguyễn Minh Phương
Khu Đồng Ấp, thôn Khê Ngoại, Xã Văn Khê, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104560077
Representative: Lê Đăng Hài
Thôn Văn Quán 1, Xã Văn Khê, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0103753848
Representative: Đỗ Lê Hồng Vĩ
Tổ dân phố số 8, Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 2500264773
Representative: Bùi Văn Bắc
Thôn Thường Lệ, Xã Đại Thịnh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106384194
Representative: Bùi Trung Hiệp
Thôn Điền Xá, Xã Nội Bài, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106502680
Representative: Tiêu Hải Đăng
Lô số 16 Khu công nghiệp Quang Minh, Thị Trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105118471
Representative: Nguyễn Văn Huy
Thôn Khê Ngoại 1, Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam