Công Ty Cổ Phần BTM Aerospace
Tax code: 0101328686
Representative: Ngô Huy Khánh
Lô 43A, Khu công nghiệp Quang Minh, Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 13/10/2026, 05:36:19.
| Code | Business line |
|---|---|
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại Chi tiết: Gia công các cấu kiện thép và thiết bị công nghiệp; |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Sản xuất, chế tạo vật liệu cơ khí và xây dựng; - Thiết kế, chế tạo, sản xuất các sản phẩm máy móc cơ khí, dầu khí và năng lượng; |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp Chi tiết: Sản xuất các thiết bị nâng hạ; |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế Chi tiết: Sản xuất trang thiết bị nội, ngoại thất văn phòng, đồ gia dụng |
| 3212 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan Chi tiết: Sản xuất đồ sắt, inox; |
| 4290 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: - Thi công các công trình xây dựng cơ bản có sử dụng công nghệ cao và vật liệu Composit; - Xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thuỷ lợi, cơ sở hạ tầng; |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: San lấp mặt bằng, xử lý nền móng công trình; |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Chi tiết: Xây dựng, lắp đặt trạm biến thế điện đến 35KV; |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hóa (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Sản xuất, mua bán các mặt hàng văn phòng phẩm; Mua bán trang thiết bị nội, ngoại thất văn phòng, đồ gia dụng: đồ sắt, inox, |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Mua bán máy móc, thiết bị công nghiệp và vật liệu Composit; |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: - Kinh doanh vật liệu cơ khí và xây dựng; - Kinh doanh các sản phẩm máy móc cơ khí, dầu khí và năng lượng; |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Vận tải hành khách đường bộ bằng ô tô; |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Vận tải hàng hóa đường bộ bằng ô tô |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ khách sạn và các dịch vụ phục vụ khách du lịch (không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường); |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ nhà hàng(không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường); |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Dịch vụ cho thuê nhà xưởng, kho bãi Kinh doanh bất động sản; |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Cung ứng dịch vụ khoa học kỹ thuật và tư vấn trong lĩnh vực cơ khí, dầu khí và chế tạo vật liệu Composit; |
Tax code: 0101328686
Representative: Ngô Huy Khánh
Lô 43A, Khu công nghiệp Quang Minh, Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106632873
Representative: Nguyễn Quốc Hội
Km 8, đường Võ Văn Kiệt, Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101841111
Representative: Nguyễn Đình Định
Lô 42A3 - Khu công nghiệp Quang Minh, Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101288169
Representative: Nguyễn Thị Thu
Lô số 16, khu công nghiệp Quang Minh, Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 2500267911
Representative: Nguyễn Huyền Linh
Thôn Chi Đông 8, Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106501461
Representative: Nguyễn Hồng Tâm
Thôn Phù Trì, Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105898824
Representative: Nguyễn Tiến Hân
Khu 7, Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105869044
Representative: Bùi Đức Quyền
Thôn Lâm Hộ, Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106515129
Representative: Nguyễn Thu Hồng
Lô 46B Khu công nghiệp Quang Minh, Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101371120
Representative: Vũ Hải Bằng
Lô 49K Khu Công nghiệp Quang Minh, Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105489846
Representative: Nguyễn Thế Mạnh
Số 66, Thanh Nhàn, Xã Nội Bài, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102809343
Representative: Nguyễn Tiến Dương
Số 230, Đường II, Thôn Bắc Lý, Xã Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101157198
Representative: Mai Đức Xuân
Thôn Dược Hạ, Xã Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100953856-001
Representative: Nguyễn Minh Phương
Khu Đồng Ấp, thôn Khê Ngoại, Xã Văn Khê, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104560077
Representative: Lê Đăng Hài
Thôn Văn Quán 1, Xã Văn Khê, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0103753848
Representative: Đỗ Lê Hồng Vĩ
Tổ dân phố số 8, Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 2500264773
Representative: Bùi Văn Bắc
Thôn Thường Lệ, Xã Đại Thịnh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106384194
Representative: Bùi Trung Hiệp
Thôn Điền Xá, Xã Nội Bài, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106502680
Representative: Tiêu Hải Đăng
Lô số 16 Khu công nghiệp Quang Minh, Thị Trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105118471
Representative: Nguyễn Văn Huy
Thôn Khê Ngoại 1, Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam