Công Ty Cổ Phần Bao Bì Habeco
Tax code: 0102356862
Representative: Lưu Thanh Bình
Thôn Yên Nhân, Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 13/10/2026, 05:36:19.
| Code | Business line |
|---|---|
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: sản xuất, chế biến vật liệu lọc nước, biến tính than |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2815 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: sản xuất chế biến các sản phẩm từ than vụn, than củi, than trắng. tro trấu, sản xuất than biocha |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa; Môi giới mua bán hàng hóa |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (trừ hoạt động đấu giá) |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (trừ hoạt động đấu giá) |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ hoa, cành lá trang trí nhân tạo Bán lẻ đồ thờ cúng và hàng hóa phục vụ mục đích tín ngưỡng khác (trừ vàng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao, tem và tiền kim khí; trừ hoạt động đấu giá) |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) |
Tax code: 0102356862
Representative: Lưu Thanh Bình
Thôn Yên Nhân, Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 2500237561
Representative: Lương Trường Nam
Thôn Trung Hậu, Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104411646
Representative: Nguyễn Hà Thái Sơn
Thôn Do Hạ, Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 2500293319
Representative: Ngô Văn Siêm
Khu 8, Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105118471
Representative: Nguyễn Văn Huy
Thôn Khê Ngoại 1, Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 2500223456
Representative: Vũ Thanh Hải
Thôn Yên Nhân, Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101309436
Representative: Nguyễn Thị Ngân
Thôn Nam Cương, Xã Nội Bài, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101218588
Representative: Hà Quang Tuấn
Km 9, đường Bắc Thăng Long, Nội Bài, Khu công nghiệp Quang Minh, Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101201746
Representative: Đinh Thị Thu Hương
Km 20+800 Quốc lộ 3, Nội Phật, Xã Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100109265
Representative: Nguyễn Xuân Kiên
Km 19 + 400 Quốc lộ 3 (trái tuyến), Xã Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105496970
Representative: Nguyễn Thị Minh Đức
Khối 12, Xã Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101839923
Representative: Nguyễn Mạnh Hồng
Số nhà 37, tổ 4, Xã Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106321363
Representative: Nguyễn Đức Mạnh
Thôn Đô Lương, Xã Trung Giã, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102675442
Representative: Nguyễn Thành Nam
Thôn Thạch Lỗi, Xã Nội Bài, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105489846
Representative: Nguyễn Thế Mạnh
Số 66, Thanh Nhàn, Xã Nội Bài, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102809343
Representative: Nguyễn Tiến Dương
Số 230, Đường II, Thôn Bắc Lý, Xã Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam