Chi Nhánh Công Ty TNHH Một Thành Viên Tài Nguyên Và Môi Trường Miền Nam - Xí Nghiệp Trắc Địa Bản Đồ
Tax code: 0310370603-022
Thôn Phú Lộc, Xã Thanh Lâm, Huyện Mê Linh, Hà Nội
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 25/10/2026, 04:20:14.
| Code | Business line |
|---|---|
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: - Lắp đặt hệ thống thiết bị công nghiệp trong ngành xây dựng và xây dựng dân dụng như : + Thang máy, cầu thang tự động, + Các loại cửa tự động, + Hệ thống đèn chiếu sáng, |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Chi tiết: + Xây dựng nền móng của toà nhà, gồm đóng cọc, + Thử độ ẩm và các công việc thử nước, + Chống ẩm các toà nhà, + Chôn chân trụ, + Dỡ bỏ các phần thép không tự sản xuất, + Uốn thép, + Xây gạch và đặt đá, + Lợp mái bao phủ toà nhà, + Dựng giàn giáo và các công việc tạo dựng mặt bằng bằng dỡ bỏ hoặc phá huỷ các công trình xây dựng trừ việc thuê giàn giáo và mặt bằng, |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa (trừ Đấu giá hàng hóa) |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng Bán buôn máy móc, thiết bị y tế |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Kinh doanh xăng dầu |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến Bán buôn xi măng Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi Bán buôn kính xây dựng Bán buôn sơn, vécni Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh Bán buôn đồ ngũ kim |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: - Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh; - Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường); |
| 5819 | Hoạt động xuất bản khác Chi tiết: Đại lý phát hành xuất bản phẩm |
| 6492 | Hoạt động cấp tín dụng khác Chi tiết: Dịch vụ cầm đồ |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu Chi tiết: Tư vấn đầu tư (không bao gồm tư vấn pháp luật, tài chính, kế toán, kiểm toán, thuế và chứng khoán); |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất Chi tiết: - Dịch vụ tư vấn bất động sản; - Dịch vụ quảng cáo bất động sản; |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: - Thiết kế kết cấu các công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp; - Giám sát thi công xây dựng loại công trình: Công trình dân dụng, công nghiệp. Lĩnh vực chuyên môn giám sát: Xây dựng - Hoàn thiện; - Giám sát "xây dựng và hoàn thiện: các công trình: Cầu, đường bộ; Thủy lợi; - Thẩm tra thiết kế xây dựng công trình (chỉ hoạt động trong phạm vi chứng chỉ hành nghề đã đăng ký); - Thiết kế kiến trúc công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp; - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình; - Khảo sát địa hình; - Khảo sát địa chất, địa chất thủy văn công trình; - Thiết kế Quy hoạch xây dựng; - Thiết kế công trình giao thông, đường bộ; - Thiết kế nội - ngoại thất công trình; thiết kế cảnh quan; - Thiết kế điện - cơ điện công trình; - Thiết kế cấp - thoát nước - Thiết kế thông gió - cấp thoát nhiệt - Thiết kế mạng thông tin - liên lạc trong công trình xây dựng - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công nghệ - Xác định, thẩm tra tổng mức đầu tư của dự án; phân tích rủi ro và đánh giá hiệu quả đầu tư của dự án; - Đo bóc khối lượng; - Xác định, tư vấn thẩm tra dự toán xây dựng, - Xác định giá gói thầu, giá hợp đồng trong hoạt động xây dựng. - Tư vấn thiết kế, tư vấn thẩm định, tư vấn giám sát; tư vấn kiểm tra, kiểm định kỹ thuật; thi công, lắp đặt hệ thống phòng cháy và chữa cháy. - Lập hồ sơ mời thầu; - Thẩm định và phê duyệt hồ sơ mời thầu; - Đánh giá hồ sơ dự thầu. |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Hoạt động trang trí nội thất; |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng không kèm người điều khiển |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh |
| 9511 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
Tax code: 0310370603-022
Thôn Phú Lộc, Xã Thanh Lâm, Huyện Mê Linh, Hà Nội
Tax code: 0105687781
Representative: Triệu Đức Hiền
Khu công nghiệp Quang Minh, thôn Lâm Hộ, Xã Thanh Lâm, Huyện Mê Linh, Hà Nội
Tax code: 0105042335
Representative: Nguyễn Văn Ngọc
Khu đường 23, xóm Tam Báo, Xã Thanh Lâm, Huyện Mê Linh, Hà Nội
Tax code: 0106612965
Representative: Nguyễn Văn Hữu
Thôn Lâm Hộ, Xã Thanh Lâm, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106766771
Representative: Lê Đức Toàn
Thôn Mỹ Lộc, Xã Thanh Lâm, Huyện Mê Linh, Hà Nội
Tax code: 0106005110
Representative: Lưu Văn Thư
Thôn Yên Vinh, Xã Thanh Lâm, Huyện Mê Linh, Hà Nội
Tax code: 2500226947
Representative: Phan Thuý Mai
Đồi 79 Mùa Xuân, Quốc Lộ 23, Xã Thanh Lâm, Huyện Mê Linh, Hà Nội
Tax code: 0106807361
Representative: Đỗ Quốc Hưng
Thôn Phú Hữu, Xã Thanh Lâm, Huyện Mê Linh, Hà Nội
Tax code: 0104816000
Representative: Nguyễn Anh Tám
Thôn Phú Nhi, Xã Thanh Lâm, Huyện Mê Linh, Hà Nội
Tax code: 0104258885
Representative: Nguyễn Thị Hà
Đường 23B, Xã Thanh Lâm, Huyện Mê Linh, Hà Nội
Tax code: 0100108430-007
Representative: Nguyễn Tiên Phong
Thôn Trung Hậu, Xã Tiền Phong, Huyện Mê Linh, Hà Nội
Tax code: 0105355200-001
Thôn Yên Nhân, Xã Tiền Phong, Huyện Mê Linh, Hà Nội
Tax code: 0302262756-002
Representative: Ngô Văn Dũng
Khu 7, Thị trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Hà Nội
Tax code: 2500222727-001
Representative: Nguyễn Thị Lan
Khu Công nghiệp Quang Minh (Km 9 đường Bắc Thăng Long, Nội, Thị trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Hà Nội
Tax code: 0302632502-004
Representative: Đặng Chu Sơn
Lô 6-2 đường B2-B3 KCN Quang Minh, Thị Trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 2500272100-001
Representative: Nguyễn Văn Toán
Xã Tiền phong, Xã Tiền Phong, Huyện Mê Linh, Hà Nội
Tax code: 0310370603-022
Thôn Phú Lộc, Xã Thanh Lâm, Huyện Mê Linh, Hà Nội
Tax code: 0302202186-001
Representative: Nguyễn Thị Kim Hà
Tòa nhà Mê Linh Plaza, Thị trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Hà Nội
Tax code: 0301146605-001
Representative: Nguyễn Văn Hải
Lô 29B khu Công nghiệp Quang Minh, Thị trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Hà Nội
Tax code: 0100774906-002
Representative: Mạc Hoàng Khâm
Lô 49 Khu Công nghiệp Quang Minh, Thị Trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 2500297793
Representative: Trần Xuân Lương
Thôn Đông Cao, Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0103759790
Representative: Đỗ Xuân Hùng
Thôn Hương Gia, Xã Nội Bài, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105280770
Representative: Lê Thu Hồng
Khu đường 2, Xã Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101569586
Representative: Nguyễn Hữu Khôi
Số nhà 61, khu 2, Xã Phú Minh, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101408282-001
Representative: Nguyễn Tiên Phong
Thôn Đức Hậu, Xã Đức Hoà, Huyện Sóc Sơn, Thành Phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105257267
Representative: Nguyễn Thị Ngọc Hoa
Số 212 Khối 2, Xã Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102797507
Representative: Phạm Đình Lâm
Khu tập thể Thủy Lợi 2, Xã Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105491387
Representative: Hà Văn Tài
Lô NV 30, Khu đấu giá Miếu Thờ, Xã Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106132126
Representative: Bùi Việt Dũng
Số 68 Đường 23, Xã Thanh Lâm, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104734781
Representative: Nguyễn Văn Hà
Thôn Hiệu Chân, Xã Đa Phúc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam