Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Hadimed
Tax code: 0105454593
Representative: Triệu Đức Thành
Số 2, TT15, Khu đô thị Văn Phú, Phường Kiến Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 25/10/2026, 04:20:14.
| Code | Business line |
|---|---|
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo Chi tiết: - Sản xuất các loại bánh kẹo; |
| 1105 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Sản xuất hàng nội thất (hàng vải); |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ Chi tiết: - Chế biến lâm sản; |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác Chi tiết: - Sản xuất hàng nội thất (hàng gốm); |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Sản xuất hàng nội thất (đồ sắt); |
| 3101 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: - Xây dựng công trình công nghiệp, trừ nhà cửa như: Các nhà máy lọc dầu; Các xưởng hoá chất; - Xây dựng công trình cửa như: Đường thuỷ, bến cảng và các công trình trên sông, các cảng du lịch, cửa cống...; Đập và đê; - Xây dựng đường hầm; - Các công trình thể thao ngoài trời; |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết : + Thang máy, cầu thang tự động, + Các loại cửa tự động, + Hệ thống đèn chiếu sáng, + Hệ thống hút bụi, + Hệ thống âm thanh, + Hệ thống thiết bị dùng cho vui chơi giải trí. |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Chi tiết: + Xây dựng nền móng của toà nhà, gồm đóng cọc, + Thử độ ẩm và các công việc thử nước, + Chống ẩm các toà nhà, + Dỡ bỏ các phần thép không tự sản xuất, uốn thép + Xây gạch và đặt đá, + Lợp mái bao phủ toà nhà, + Dựng giàn giáo và các công việc tạo dựng mặt bằng bằng dỡ bỏ hoặc phá huỷ các công trình xây dựng - Các công việc dưới bề mặt; - Xây dựng bể bơi ngoài trời; |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: - Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hóa; |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: - Mua bán các loại bánh kẹo; |
| 4633 | Bán buôn đồ uống Chi tiết: - Mua bán đồ uống không có cồn; |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: - Mua bán hàng nội thất, hàng thủ công mỹ nghệ; - Buôn bán tư liệu sản xuất, tư liệu tiêu dùng (chủ yếu là đồ dùng gia đình, đồ điện gia dụng, thiết bị điện, điện tử, điện lạnh); - Buôn bán đồ gỗ và hàng trang trí nội ngoại thất; |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: - Mua bán trang thiết bị y tế; - Mua bán vật tư, máy móc, thiết bị trong các ngành công nghiệp, xây dựng và giao thông vận tải; |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 7310 | Quảng cáo Chi tiết: - Gia công, buôn bán các sản phẩm quảng cáo; - Quảng cáo thương mại; |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: - Trang trí nội, ngoại thất các công trình xây dựng; (Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật)./. |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ Chi tiết : - Cho thuê xe chở khách (không có lái xe đi kèm); - Cho thuế xe có người lái để vận tải hành khách, hợp đồng chở khách đi thăm quan, du lịch hoặc mục đích khác. |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại Chi tiết: - Tổ chức hội nghị, hội thảo, lễ khai trương, lễ khánh thành, tổ chức hội chợ và triển lãm thương mại; |
Tax code: 0105454593
Representative: Triệu Đức Thành
Số 2, TT15, Khu đô thị Văn Phú, Phường Kiến Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105759274
Representative: Nguyễn Thị Hiếu
V6B ô số 03, Khu nhà ở Văn Phú, Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Kiến Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100835877
Representative: Phan Tiến Phương
Tổ 15, Phường Kiến Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0500467184
Representative: Trần Đình Vọng
Số 3 - Lô C.TT5 Khu C, Khu đô thị mới Kiến Hưng, Phường Kiến Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106769356
Representative: Lã Thị Hải Yến
Lô V6A-12 khu nhà ở Văn Phú, KĐT Văn Phú, Phường Kiến Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101671075
Representative: Đoàn Thái Hoàng Anh
LK45-02, khu đô thị mới Phú Lương, Phường Kiến Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105879243
Representative: Nguyễn Hồng Lam
Số 91-Block 11-HTT2 Khu Lacasta Văn Phú, Phường Kiến Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105819156
Representative: Nguyễn Mạnh Hùng
Số nhà 25 phố Văn Phú, Phường Kiến Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105959001
Representative: Nguyễn Thị Hải Hà
Số 79, tổ 3, Đa Sỹ, Phường Kiến Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106741713
Representative: Phan Văn Khoa
LK10-30, khu đô thị mới Văn Phú, Phường Kiến Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105759041
Representative: Phạm Thị Thanh Nga
Tổ dân phố Thành Công, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106785407
Representative: Phạm Thị Hải Vân
Liền kề 11 ô 25 khu Dộc Bún, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106883154
Representative: Đầu Thị Tuyết
Lk11 - ô 25, KĐT An Hưng, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106886437
Representative: Nguyễn Chí Thưởng
Ô số 18, dãy B, lô BT6, khu đô thị mới Văn Quán - Yên Phúc, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106752948
Representative: Mạc Văn Chuân
LK7-số 24, Khu Đô thị mới Văn Khê, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105759274
Representative: Nguyễn Thị Hiếu
V6B ô số 03, Khu nhà ở Văn Phú, Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Kiến Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106667192
Representative: Nguyễn Thị Ngọc Bích
số nhà 15, ngõ 4, Tổ dân phố 3, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106056919
Representative: Phạm Thư Xinh
Số 6D3 khu giãn dân Yên Phúc, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102020358
Representative: Nguyễn Quý Dương
BT5A-7, tiểu khu đô thị Vạn Phúc, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106686967
Representative: Nguyễn Anh Dũng
Nhà số 2, dãy C3, ngõ 10 phố Ngô Quyền, Phường Quang Trung, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam