Công Ty Cổ Phần Cúc Phương
Tax code: 0100835877
Representative: Phan Tiến Phương
Tổ 15, Phường Kiến Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 09/10/2026, 20:14:01.
| Code | Business line |
|---|---|
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 2610 | Sản xuất linh kiện điện tử |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2680 | Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Bán buôn, bán lẻ và đại lý phụ tùng, các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh; đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; gường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (không bao gồm thiết bị phát, thu-phát sóng vô tuyến điện) |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (trừ loại có điều kiện và Nhà nước cấm) |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 6201 | Lập trình máy vi tính |
| 6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 6209 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính Chi tiết: Khắc phục các sự cố máy vi tính và cài đặt phần mềm |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác Chi tiết: Cho thuê đồ đạc, gốm sứ, đồ bếp, thiết bị điện và đồ gia dụng; |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục (trừ dịch vụ Nhà nước cấm) |
| 9511 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
Tax code: 0100835877
Representative: Phan Tiến Phương
Tổ 15, Phường Kiến Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0500467184
Representative: Trần Đình Vọng
Số 3 - Lô C.TT5 Khu C, Khu đô thị mới Kiến Hưng, Phường Kiến Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106769356
Representative: Lã Thị Hải Yến
Lô V6A-12 khu nhà ở Văn Phú, KĐT Văn Phú, Phường Kiến Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101671075
Representative: Đoàn Thái Hoàng Anh
LK45-02, khu đô thị mới Phú Lương, Phường Kiến Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105819156
Representative: Nguyễn Mạnh Hùng
Số nhà 25 phố Văn Phú, Phường Kiến Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105959001
Representative: Nguyễn Thị Hải Hà
Số 79, tổ 3, Đa Sỹ, Phường Kiến Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106741713
Representative: Phan Văn Khoa
LK10-30, khu đô thị mới Văn Phú, Phường Kiến Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106422925
Representative: Trần Quốc Toàn
Số 32, TT12 Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Kiến Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102708994
Representative: Nguyễn Trọng Điệp
BT5-23 khu đô Thị mới Văn Phú, Phường Kiến Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0103141362
Representative: Zhang Shu
Số nhà 09-LK20B, Khu Đô Thị Văn Phú, Phường Kiến Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102002567
Representative: Bùi Thị Phương
Số 5 LK1 Tiểu khu đô thị mới Vạn Phúc, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101502888
Representative: Nguyễn Thị Lam Giang
Tầng 2, BT 16A-3, ô số 14 làng việt kiều châu âu, KĐT Mỗ Lao, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101379909
Representative: Hà Thị Hiền Lương
Số 57 ngõ 241 đường Chiến Thắng, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106332439
Representative: Hà Đăng Thành
Số 31 LK3, Khu đô thị Xa La , Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101300539
Representative: Phạm Văn Diễn
Số 9, BT4 khu đô thị mới Văn Phú, Phường Kiến Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106744792
Representative: Nguyễn Văn Chỉnh
Số 32 TT30 KĐT Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101261431
Representative: Hồ Minh Tiến
LK34-Khu Đô thị Bắc Hà, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106538817
Representative: Nguyễn Hồng Sơn
Số 298 Lê Trọng Tấn, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106179558
Representative: Khâu Thị Thu Huyền
87 Tô Hiệu, Phường Hà Cầu, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106488549
Representative: Đoàn Quốc Thái
Phố Phượng Bãi, Phường Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam