Công Ty Cổ Phần Cúc Phương
Tax code: 0100835877
Representative: Phan Tiến Phương
Tổ 15, Phường Kiến Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 04/09/2026, 05:46:03.
| Code | Business line |
|---|---|
| 2011 | Sản xuất hoá chất cơ bản (trừ loại Nhà nước cấm) |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh (Loại Nhà nước cho phép) |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất, chiết xuất các sản phẩm hương liệu tự nhiên; nước hương liệu nguyên chất chưng cất; sản phẩm hỗn hợp có mùi thơm dùng cho sản xuất nước hoa hoặc thực phẩm (trừ loại Nhà nước cấm) |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước (khi cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cấp phép) |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại (khi cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cấp phép) |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại (khi cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cấp phép) |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác Chi tiết: xử lý ô nhiễm các nhà máy công nghiệp, khu công nghiệp |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: - Đại lý bán hàng hóa; - Môi giới mua bán hàng hóa (Không bao gồm hoạt động đấu giá) |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết : - Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh - Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết : - Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện như máy biến thế, rơle, cầu dao, cầu chì,... ) - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy công nghiệp |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn hóa chất, phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (trừ loại Nhà nước cấm) |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán buôn nước hoa, mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Kinh doanh bất động sản theo Luật Kinh doanh bất động sản năm 2014 |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất Chi tiết: - Tư vấn, môi giới bất động sản - Sàn giao dịch bất động sản; |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý Chi tiết: Tư vấn lập báo cáo đánh giá tác động môi trường (không bao gồm tư vấn pháp luật, tài chính) |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh theo qui định của pháp luật); |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác, không kèm người điều khiển chưa được phân vào đâu |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Không bao gồm tổ chức họp báo và hoạt động báo chí; Không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ, không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh) |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh |
| 9620 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú |
Tax code: 0100835877
Representative: Phan Tiến Phương
Tổ 15, Phường Kiến Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106769356
Representative: Lã Thị Hải Yến
Lô V6A-12 khu nhà ở Văn Phú, KĐT Văn Phú, Phường Kiến Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101671075
Representative: Đoàn Thái Hoàng Anh
LK45-02, khu đô thị mới Phú Lương, Phường Kiến Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105959001
Representative: Nguyễn Thị Hải Hà
Số 79, tổ 3, Đa Sỹ, Phường Kiến Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102708994
Representative: Nguyễn Trọng Điệp
BT5-23 khu đô Thị mới Văn Phú, Phường Kiến Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0103141362
Representative: Zhang Shu
Số nhà 09-LK20B, Khu Đô Thị Văn Phú, Phường Kiến Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106207565
Representative: Vũ Quang Khánh
Số 70, Dãy TT9, Khu đô thị Văn Phú , Phường Kiến Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105011753
Representative: Trịnh Thúy Nga
Số 03-LK 07 Khu đô thị mới Phú Lương, Phường Kiến Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106849883
Representative: Nguyễn Thị Nguyệt Minh
Số nhà 5, ngõ 1, Tổ dân phố 5, Phường Kiến Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106502747
Representative: Nguyễn Ngọc Tâm
Số 22, C-TT4 Kiến Hưng Luxury, Đường Phúc La, Phường Kiến Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102333431
Representative: Ngô Thị Thủy
Số 5 liền kề 21 khu đô thị Văn Khê, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106564260
Representative: Vũ Đình Tuấn
Số nhà 62, tổ 5, Phường Kiến Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0500589062
Representative: Ngô Thị Luyến
Số 35A, đô thị 4A, Phường Quang Trung, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104520758
Representative: Lù A Ký
Số 28 đường Dịch Vụ 7, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102664458
Representative: Kang Seoung Jin
D49-LK7 ô số 7, Khu đô thị mới hai bên đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106451901
Representative: Đào Thị Thùy Dương
Số 70, Ngõ 222, Đường 19/5 , Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106618893
Representative: Ngô Trí Thắng
Tổ 21, Phường Phú Lương, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106234858
Representative: Lê Thùy Giáng Hương
Số 34A-TT 16, khu đô thị Văn Quán, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106801384
Representative: Nguyễn Duy Kiên
Lô 39 liền kề 16, khu đấu giá Mậu Lương, tổ 10, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102373554
Representative: Nguyễn Thị Ngọc Nhung
A72-TT3, KĐT Văn Quán – Yên Phúc, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam