Công Ty Cổ Phần Công Nghiệp Và Thương Mại CMM
Tax code: 0801003651
Representative: Nguyễn Khắc Minh
Thôn Quyết Thắng, Xã Phú Thái, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredFor candidates
Personality test16 personality types, 48 questionsMultiple intelligencesYour eight areas of intelligenceInterview questionsTimed answer practiceNumerologyYour core numbers by date of birthJob post matchingKeywords your CV is missingCompany information
Registration data updated at 28/10/2026, 07:40:01.
| Code | Business line |
|---|---|
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Bán buôn thực phẩm chức năng, thực phẩm các loại |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán buôn máy móc, thiết bị cơ khí |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn vật liệu chế tạo |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ hàng nông sản trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ vật liệu chế tạo |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Cho thuê kho bãi, nhà xưởng |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị cơ khí không kèm người điều khiển |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty sản xuất và kinh doanh |
Tax code: 0801003651
Representative: Nguyễn Khắc Minh
Thôn Quyết Thắng, Xã Phú Thái, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800029720
Representative: Vũ Đình Khương
Số nhà 38, phố Hồng Hà, Xã Phú Thái, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800142483
Representative: Lê Trung Kiên
Số nhà 38, phố Hồng Hà, Xã Phú Thái, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0801086601
Representative: Ngô Khánh Ly
Nhà xưởng G3, Phân khu phía Đông, Khu Công Nghiệp Phú Thái, Xã Phú Thái, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800914676
Representative: Ren Yong Chang
Km 78 quốc lộ 5, thôn Lương Xá, Xã Phú Thái, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800273951
Representative: Cheng Cho Yee
Khu công nghiệp Phú Thái, Xã Phú Thái, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800913873
Representative: Nguyễn Văn Hạng
Thôn Lễ Độ, Xã Phú Thái, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800751975
Representative: Phạm Văn Minh
thôn Quỳnh Khê, Xã Phú Thái, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800265012
Representative: Vũ Xuân Chung
Số 3, đường Bạch Đằng, Xã Phú Thái, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0801029963
Representative: Yasui Daisaku
Nhà xưởng D7, phân khu phía Tây khu công nghiệp Phú Thái, Xã Phú Thái, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800452164
Representative: Trần Văn Hiển
Tổ dân phố Nghĩa Lộ, Phường Nhị Chiểu, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0801136468
Representative: Nguyễn Thị Bẩy
Khu Bích Nhôi 3, Phường Nhị Chiểu, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800388335
Representative: Lê Minh Tuân
Tổ dân phố Châu Xá, Phường Nhị Chiểu, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0801065305
Representative: Nguyễn Thị Chiên
Thôn Kim Định, Xã Kim Thành, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800898093
Representative: Nguyễn Văn Thẩn
Thôn Xuân Mang, Xã Tuấn Hưng, Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
Tax code: 0800934270
Representative: Lê Khả Đức
Khu I - Bích Nhôi, Thị Trấn Minh Tân, Thị xã Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
Tax code: 0801139638
Representative: Nguyễn Thị Hồng Thái
Thôn Lai Khê, Xã Lai Khê, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0801148350
Representative: Nguyễn Thị Dung
Đội 4, Xã Lai Khê, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800839877
Representative: Nguyễn Văn Đạt
Tổ dân phố Lĩnh Đông, Phường Phạm Sư Mạnh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800979578
Representative: Vũ Thị Hòa
Lai Vu, Xã Lai Vu, Huyện Kim Thành, Hải Dương