Công Ty Cổ Phần Hưng Long
Tax code: 0800029720
Representative: Vũ Đình Khương
Số nhà 38, phố Hồng Hà, Xã Phú Thái, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 18/09/2026, 02:46:18.
| Code | Business line |
|---|---|
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng Chi tiết: Khai thác và chế biến than |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét Chi tiết: Khai thác, chế biến khoáng sản |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại Chi tiết: Mua bán bao bì, phế liệu nhựa( nhựa PET, PP, PE, HĐPC, xốp tái chế, thành phẩm) |
| 3830 | Tái chế phế liệu Chi tiết: Gia công, tái chế nhựa phế liệu |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chi tiết: Bán buôn máy móc , thiết bị công nghiệp |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Bán buôn than |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn nguyên liệu cho sản xuất xi măng, phụ gia cho sản xuất xi măng; bán buôn phụ liệu ngành may mặc và giày dép |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa ( không bao gồm kinh doanh bất động sản) |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: Dịch vụ bàn cân điện tử |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Kinh doanh bất động sản; cho thuê, điều hành, quản lý nhà và đất ở; cho thuê, điều hành và quản lý nhà và đất không để ở |
Tax code: 0800029720
Representative: Vũ Đình Khương
Số nhà 38, phố Hồng Hà, Xã Phú Thái, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800142483
Representative: Lê Trung Kiên
Số nhà 38, phố Hồng Hà, Xã Phú Thái, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0801086601
Representative: Ngô Khánh Ly
Nhà xưởng G3, Phân khu phía Đông, Khu Công Nghiệp Phú Thái, Xã Phú Thái, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800913873
Representative: Nguyễn Văn Hạng
Thôn Lễ Độ, Xã Phú Thái, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800227803
Representative: Lê Văn Định
Thôn Quỳnh Khê, Xã Phú Thái, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0801135827
Representative: Hứa Trung Hiếu
Thôn Lương Xá Bắc, Xã Phú Thái, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0801039425
Representative: Trần Khắc Hãnh
Số nhà 86 đường Minh Tân, Phường Nhị Chiểu, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0801017358
Representative: Nguyễn Văn Học
An Sinh, Phường An Sinh, Thị xã Kinh Môn, Hải Dương
Tax code: 0101425947-001
Representative: Nguyễn Hữu Nguyên
Lô 33-34 cụm công nghiệp Phú Thứ, Phường Nhị Chiểu, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0801035364
Representative: Phạm Thị Then
Thôn 2 Vân Ổ, Xã An Sinh, Thị xã Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
Tax code: 0801003066
Representative: Nguyễn Ngọc Quý
Tổ dân phố Lưu Thượng 1, Phường Kinh Môn, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0801084058
Representative: Ngô Quang Tạo
Khu Đông Hà, Phường Trần Liễu, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800998475
Representative: Nguyễn Thị Chuyên
Thôn Lai Khê, Xã Lai Khê, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800275010
Representative: Bùi Mạnh Hà
Tổ dân phố Phú Thứ 1, Phường Nhị Chiểu, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0801064894
Representative: Hoàng Văn Điệp
Khu dân cư Tây Sơn, Phường Kinh Môn, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0801036583
Representative: Bùi Bách Chiên
Thôn Hợp Nhất , Xã Lai Khê, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam