Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xây Dựng Và Thương Mại Nam Trang
Tax code: 0801095483
Representative: Trương Văn Nam
Thôn Ngoại (Nhà ông: Phạm Văn Quyết), Xã Minh Hòa, Thị xã Kinh Môn, Hải Dương
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 05/10/2026, 23:41:19.
| Code | Business line |
|---|---|
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng Chi tiết: Khai thác, mua bán, chế biến than cứng |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại Chi tiết: Gia công cửa nhựa lõi thép, cửa thủy lực, khung nhôm |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4290 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: - Xây dựng công trình công nghiệp, thủy lợi - Xây dựng công trình nhà xưởng khung thép |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: San lấp mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Lắp đặt nhà xưởng, cửa các loại |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Chi tiết: Nạo vét đường sông |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý mua bán sơn, bột bả, chất chống thấm, thạch cao |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện và thiết bị điện khác dùng trong mạch điện) |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Bán buôn xăng dầu, nhựa đường, than, chất đốt |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn sắt thép |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến, gạch, ngói, đá, cát, sỏi, xi măng, sắt, thép, sơn, véc ni, vôi, tấm lợp, tấm trần, thiết bị vệ sinh, ống nước, cửa nhựa lõi thép, cửa cuốn, cửa thủy lực, tôn mạ mầu, vách trần thạch cao, đồ ngũ kim, cốp pha. |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (không bao gồm kinh doanh bất động sản) |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị công trình |
Tax code: 0801095483
Representative: Trương Văn Nam
Thôn Ngoại (Nhà ông: Phạm Văn Quyết), Xã Minh Hòa, Thị xã Kinh Môn, Hải Dương
Tax code: 0800436532
Representative: Trương Văn Dị
Thôn Nội, Xã Minh Hòa, Thị xã Kinh Môn, Hải Dương
Tax code: 0800927393
Representative: Vũ Ngọc Hoà
Xóm 1, thôn Nội, Xã Minh Hòa, Thị xã Kinh Môn, Hải Dương
Tax code: 0800996319
Representative: Dương Thị Thơm
Thôn Nội, Xã Minh Hòa, Thị xã Kinh Môn, Hải Dương
Tax code: 0801136531
Representative: Phạm Văn Tuyền
Thôn Tam Đa Ngoại, Xã Minh Hòa, Thị xã Kinh Môn, Hải Dương
Tax code: 0800450946
Representative: Phạm Anh Tuấn
Thôn Tư Đa, Xã Minh Hòa, Thị xã Kinh Môn, Hải Dương
Tax code: 0800305191
Representative: Ngô Quốc Quý
Xóm VIII, thôn IV, Xã Minh Hòa, Thị xã Kinh Môn, Hải Dương
Tax code: 0800773400
Representative: Nguyễn Văn Kiên
Thôn Ngoại, Xã Minh Hòa, Thị xã Kinh Môn, Hải Dương
Tax code: 0800383182
Representative: Trịnh Văn Khánh
Thôn Nội, Xã Minh Hòa, Thị xã Kinh Môn, Hải Dương
Tax code: 0801093870
Representative: Phạm Văn Tú
Xóm 8 thôn Ngoại, Xã Minh Hòa, Thị xã Kinh Môn, Hải Dương
Tax code: 0801017358
Representative: Nguyễn Văn Học
An Sinh, Phường An Sinh, Thị xã Kinh Môn, Hải Dương
Tax code: 0800720462
Representative: Đào Văn Diện
TT Kinh Môn, Phường An Lưu, Thị xã Kinh Môn, Hải Dương
Tax code: 0800103646
Representative: Vũ Thị Nga
Vạn chánh, phú thứ, Thị xã Kinh Môn, Hải Dương
Tax code: 0800103396
Representative: Phạm Văn Minh
Phúc lâm, Thị trấn Kinh Môn, Thị xã Kinh Môn, Hải Dương
Tax code: 0102180834-001
Representative: Nguyễn Văn Quang
Tổ 4, Phường Duy Tân, Thị xã Kinh Môn, Hải Dương
Tax code: 0100106352-004
Representative: Lê Văn Hai
Khu Bích Nhôi 2, Phường Minh Tân, Thị xã Kinh Môn, Hải Dương
Tax code: 5701445006-001
Representative: Lê Văn Phúc
Thôn Dốc Ngà, Xã Quang Thành, Thị xã Kinh Môn, Hải Dương
Tax code: 0200112215-002
Representative: Nguyễn Sỹ Cần
Thôn Cậy Sơn, Xã Hoành Sơn, Thị xã Kinh Môn, Hải Dương
Tax code: 0800811374
Representative: Nguyễn Văn Phương
khu đô thị mới, Phường Minh Tân, Thị xã Kinh Môn, Hải Dương
Tax code: 0300447310-007
Representative: Vũ Anh Quang
Bích Nhôi, Minh Tân, ĐT:0320821894, Thị xã Kinh Môn, Hải Dương
Tax code: 0800979578
Representative: Vũ Thị Hòa
Lai Vu, Xã Lai Vu, Huyện Kim Thành, Hải Dương
Tax code: 0800446869
Representative: Mạc Văn Lợi
Khu Bãi Sải, Phường Kinh Môn, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800852331
Representative: Trương Văn An
Xóm 3, thôn Nội, Phường Nguyễn Đại Năng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0801000844
Representative: Mạc Anh Tuấn
Khu Bích Nhôi, Thị Trấn Minh Tân, Thị xã Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
Tax code: 0801040283
Representative: Đoàn Quốc Văn
Khu công nghiệp Long Xuyên, Phường Kinh Môn, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800901892
Representative: Lê Thị Liên
Thôn Ngư Uyên, Xã Long Xuyên, Thị xã Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
Tax code: 0800754623
Representative: Lưu Quang Lộc
Khu Trại Mới, Phường Kinh Môn, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800919748
Representative: Nguyễn Tuấn Anh
Thôn Châu Xá, Xã Duy Tân, Thị xã Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
Tax code: 0800752778
Representative: Nguyễn Hồng Ánh
Thôn Miêu Nha, Xã Quang Thành, Thị xã Kinh Môn, Hải Dương
Tax code: 0801147653
Representative: Phạm Thị Thơ
Cụm công nghiệp Long Xuyên, Phường Kinh Môn, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam