Doanh Nghiệp Tư Nhân Đầu Tư Phát Triển Mạnh Hà
Tax code: 0104734781
Representative: Nguyễn Văn Hà
Thôn Hiệu Chân, Xã Đa Phúc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 25/10/2026, 04:20:14.
| Code | Business line |
|---|---|
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 2310 | Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2610 | Sản xuất linh kiện điện tử |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: - Xây dựng các công trình: giao thông, thủy lợi, dân dụng và công nghiệp, giao thông, thủy lợi công trình văn hóa,thể thao, khu vui chơi giải trí, du lịch khách sạn, công sở trường học, bệnh viện, công trình cấp thoát nước |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) (trừ đấu giá) |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác (trừ đấu giá) |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (trừ đấu giá) |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy (trừ đấu giá) |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy (trừ đấu giá) |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Đại lý kinh doanh xăng dầu |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: - Kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng - Kinh doanh vận tải khách du lịch bằng xe ô tô |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Khách sạn; Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày; |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Tư vấn giám sát xây dựng; Thiết kế các công trình giao thông, đường bộ, cầu; |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng; |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm Chi tiết: - Dịch vụ môi giới và giới thiệu việc làm trong nước (không bao gồm các hoạt động môi giới và giới thiệu việc làm với các đơn vị có chức năng xuất khẩu lao động); |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 8532 | Đào tạo trung cấp Chi tiết: - Đào tạo nghề kỹ năng thực hành cơ giới cầu đường bộ; - Đào tạo lái xe mô tô, ô tô; - Đào tạo nghề: Cơ khí, sửa chữa, vận hành máy thi công, kỹ năng thực hầnh cơ giới cầu đường bộ; |
Tax code: 0104734781
Representative: Nguyễn Văn Hà
Thôn Hiệu Chân, Xã Đa Phúc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102175104
Representative: Đỗ Văn Hiên
Thôn Bình An, Xã Trung Giã, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101407169
Representative: Nguyễn Thị Lưu
Số 9 Ngõ 60 Đường Núi Đôi, Xã Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0103841491
Representative: Trần Văn Đoàn
Thôn Hương Ninh, Xã Trung Giã, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0103314907
Representative: Lê Thị Hải Yến
Tổ 2, Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106838867
Representative: Nguyễn Thị Lương
Số 150 đường Quốc lộ 3, Xã Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105486429
Representative: Đỗ Mạnh Toàn
Thôn Ngự Tiền, Xã Thanh Lâm, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 2500297793
Representative: Trần Xuân Lương
Thôn Đông Cao, Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0103759790
Representative: Đỗ Xuân Hùng
Thôn Hương Gia, Xã Nội Bài, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105280770
Representative: Lê Thu Hồng
Khu đường 2, Xã Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101569586
Representative: Nguyễn Hữu Khôi
Số nhà 61, khu 2, Xã Phú Minh, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam