Công Ty Cổ Phần Bao Bì Habeco
Tax code: 0102356862
Representative: Lưu Thanh Bình
Thôn Yên Nhân, Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 28/10/2026, 09:46:43.
| Code | Business line |
|---|---|
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Sản xuất phong bì, bưu thiếp; - Sản xuất sổ sách, sổ kế toán, bìa rời, an-bum và các đồ dùng văn phòng phẩm tương tự dùng trong giáo dục và thương mại; |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác Chi tiết: - Xây dựng công trình xử lý bùn. - Xây dựng các công trình công ích khác chưa được phân vào đâu. |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: - Xây dựng công trình khác không phải nhà như: công trình thể thao ngoài trời. (trừ Chia tách đất với cải tạo đất) |
| 4311 | Phá dỡ (trừ hoạt động dò, nổ mìn) |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng (trừ hoạt động dò, nổ mìn) |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Lắp đặt hệ thống cáp, gas trong công trình xây dựng; |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến Bán buôn xi măng Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi Bán buôn kính xây dựng Bán buôn sơn, véc ni Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh Bán buôn đồ ngũ kim Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (trừ hoạt động của các tổ chức đấu giá bán buôn hàng hóa thuộc sở hữu của bên thứ ba) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Kinh doanh bất động sản gồm: đầu tư vốn để thực hiện hoạt động xây dựng, mua, nhận chuyển nhượng để bán, chuyển nhượng; cho thuê, cho thuê lại, cho thuê mua bất động sản |
| 6821 | Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản Chi tiết: Dịch vụ môi giới bất động sản |
| 6829 | Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng Chi tiết: Dịch vụ tư vấn, dịch vụ quản lý bất động sản (loại trừ: Hoạt động đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng bất động sản) |
Tax code: 0102356862
Representative: Lưu Thanh Bình
Thôn Yên Nhân, Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 2500237561
Representative: Lương Trường Nam
Thôn Trung Hậu, Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 2500297793
Representative: Trần Xuân Lương
Thôn Đông Cao, Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104411646
Representative: Nguyễn Hà Thái Sơn
Thôn Do Hạ, Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 2500293319
Representative: Ngô Văn Siêm
Khu 8, Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106307295
Representative: Đỗ Văn Tấn
Thôn Tráng Việt, Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105118471
Representative: Nguyễn Văn Huy
Thôn Khê Ngoại 1, Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 2500223456
Representative: Vũ Thanh Hải
Thôn Yên Nhân, Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101408282
Representative: Lại Thế Chất
Thôn Đức Hậu, Xã Đa Phúc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102175104
Representative: Đỗ Văn Hiên
Thôn Bình An, Xã Trung Giã, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101407169
Representative: Nguyễn Thị Lưu
Số 9 Ngõ 60 Đường Núi Đôi, Xã Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0103841491
Representative: Trần Văn Đoàn
Thôn Hương Ninh, Xã Trung Giã, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0103314907
Representative: Lê Thị Hải Yến
Tổ 2, Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106838867
Representative: Nguyễn Thị Lương
Số 150 đường Quốc lộ 3, Xã Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105486429
Representative: Đỗ Mạnh Toàn
Thôn Ngự Tiền, Xã Thanh Lâm, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 2500297793
Representative: Trần Xuân Lương
Thôn Đông Cao, Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0103759790
Representative: Đỗ Xuân Hùng
Thôn Hương Gia, Xã Nội Bài, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105280770
Representative: Lê Thu Hồng
Khu đường 2, Xã Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam