Company information
Công Ty TNHH Truyền Thông Aet Việt Nam
Registration details
- Tax code
- Tax address
- Address
- Status
- International name
- Short name
- Legal representative
- Phone
- Start date
- Managed by
- Company type
- Province/City
- Main business line
Registration data updated at 28/10/2026, 02:01:02.
Business lines
| Code | Business line |
|---|---|
| 1322 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: - Đại lý, môi giới (trừ môi giới giới chứng khoán, bất động sản, thuế, kiểm toán và môi giới hôn nhân có yếu tố nước ngoài) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: - Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh - Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện - Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng - Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) - Bán buôn máy móc, thiết bị y tế |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh - Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: - Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh - Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh - Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4762 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: - Bán lẻ máy ảnh; - Bán lẻ hàng hóa sử dụng cho máy ảnh như phim chụp ảnh, pin máy ảnh, thẻ nhớ - Bán lẻ vật liệu ảnh khác như giấy ảnh, hoá chất và vật liệu in, tráng ảnh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 4799 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Bán hàng qua máy bán hàng tự động |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: - Gửi hàng - Giao nhận hàng hóa |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát Karaoke, vũ trường) |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát Karaoke, vũ trường) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống (Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát Karaoke, vũ trường) |
| 5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình Chi tiết: - Hoạt động sản xuất phim video và chương trình truyền hình (không bao gồm sản xuất phim) |
| 6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 6209 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7420 | Hoạt động nhiếp ảnh |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Tư vấn về công nghệ khác; - Hoạt động tư vấn khác trừ tư vấn kiến trúc, kỹ thuật và quản lý. - Tư vấn chuyển giao công nghệ; (Điều 28, Luật số 80/2006/QH11 ngày 29/11/2006) |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ Chi tiết: - Cho thuê ôtô - Cho thuê xe có động cơ khác |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) Cho thuê máy móc, thiết bị ghi hình, thiết bị thu âm thanh |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu (Trừ dạy về tôn giáo) |
| 9000 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí (trừ nhà nước cấm) |
| 9511 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 9633 | Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ (Không bao gồm dịch vụ môi giới kết hôn có yếu tố người nước ngoài) |
Tax codes of companies in Me Tri Ward
Chi Nhánh - Công Ty Cổ Phần Châu Á Thái Bình Dương Tại Hà Nội
Tax code: 1800738567-001
Representative: Mai Tiến Dũng
Số 1 ngách 14/30, tổ dân phố số 2, Mễ Trì Hạ, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội
Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Tuần Châu Hà Tây
Tax code: 0500465483-001
Representative: Chi, Esward Kok Wah
Tầng 9, toà nhà Viglacera, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội
Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Vật Liệu Mới Việt Nam Tại Hà Nội
Tax code: 0700458853-001
Representative: Vũ Văn Nam
Xóm 2, thôn Hạ, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội
Chi Nhánh - Công Ty CP Bảo Toàn
Tax code: 3000440648-001
Nhà số 3, Khu B, Dự án khu nhà ở để bán Mễ Trì, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội
Chi Nhánh Công Ty TNHH Ace Trans Service Tại Hà Nội
Tax code: 0312152840-002
Tầng 25, tòa nhà 72 tầng Keangnam, đường Phạm Hùng, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội
Chi Nhánh Công Ty TNHH Dầu Nhờn GS Việt Nam Tại Hà Nội
Tax code: 3600729495-006
Tầng 4, tháp C, tòa nhà Golden palace, đường Mễ Trì, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội
Chi Nhánh Công Ty TNHH H &Friends GTL Việt Nam
Tax code: 0311622010-001
HH2, 2, Tòa nhà Vinaconex 9, đường Phạm Hùng, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội
Chi Nhánh Công Ty TNHH Lô -Gi-stíc Đông Dương Và Viễn Đông Tại Thành Phố Hà Nội
Tax code: 0309563625-001
Representative: Bae Jung Woung
Tầng 21 tháp CEO HH2, 1KĐT mới Mễ Trì Hạ đường Phạm Hùng, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội
Chi Nhánh Công Ty TNHH Một Thành Viên Đức Nguyễn
Tax code: 0600989089-001
Số 5, ngõ 61, đường Mễ Trì, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội
Tax codes of companies in Nam Tu Liem District
Ban Bồi Thường Giải Phóng Mặt Bằng Quận Nam Từ Liêm
Tax code: 0105853220
Representative: Nguyễn Tiến Hùng
Tầng 3 TN tiếp dân khu liên cơ quan UBND huyện Từ Liêm, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội
Ban Quản Lý Chợ Quận Nam Từ Liêm
Tax code: 0106656761
Chợ thương mại tổng hợp Trung Văn, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội
Ban Quản Lý Điều Hành Các Dự Án - Chi Nhánh Tập Đoàn Viễn Thông Quân Đội
Tax code: 0100109106-008
Số 1 đường Trần Hữu Dực, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội
Ban Quản Lý Dự Án Ias
Tax code: 0106041687
Representative: Hoàng Thị Thanh Nhàn
8C Tôn Thất Thuyết, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội
Ban Quản Lý Dự Án Nbsap
Tax code: 0106041581
Representative: Phạm Anh Cường
8C Tôn Thất Thuyết, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội
Ban Quản Lý Dự Án Quỹ Toàn Cầu Phòng Chống HIV/AIDS
Tax code: 0102784466
Representative: Nguyễn Hoàng Long
Số 8 Tôn Thất Thuyết, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội
Ban Quản Lý Dự Án "Sáng Kiến Khu Vực Ngăn Chặn Sốt Rét Kháng Thuốc Artemisinin"
Tax code: 0106608454
Representative: Trần Thanh Dương
35 Trung Văn, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội
Ban Quản Lý Dự Án"tăng Cường Năng Lực Thực Hiện Chiến Lược Quốc Gia Về Biến Đổi Khí Hậu"
Tax code: 0106597114
Representative: Phạm Văn Tấn
Phòng 404A, Số 10 Tôn Thất Thuyết, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội
Ban Quản Lý Dự Án Thành Phần "Tăng Cường Thể Chế Và Thực Thi"
Tax code: 0106305675
Representative: Hoàng Dương Tùng
Số 10 Tôn Thất Thuyết, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội
Ban Quản Lý Dự Án Vaac-us.cdc
Tax code: 0106303188
Representative: Nguyễn Hoàng Long
Ngõ 8 Tôn Thất Thuyết, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội
Companies managed by Thuế cơ sở 8 thành phố Hà Nội
Công Ty TNHH Zento Việt Nam
Tax code: 0106693731
Representative: Chu Phi Hùng
F5-TT10, Khu đô thị mới Xuân Phương, Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Công Ty TNHH Điện Tử Và Hàng Gia Dụng Hyundai Việt Nam
Tax code: 0102064813
Representative: Lê Thị Hoa
Tầng 8, tháp B, tòa nhà Sông Đà, đường Phạm Hùng, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Mặt Trời Bình An
Tax code: 0106228692
Representative: Hồ Viết Hồi
Số 71, Tổ dân phố số 3, Phường Phú Đô, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Thi Công Xây Dựng Hago Việt Nam
Tax code: 0106802236
Representative: Bùi Văn Cường
Số 402 phố Đồng Bát, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại Và Dịch Vụ Bảo Vệ Yên Việt
Tax code: 0102354657
Representative: Hà Đình Thủ
Lô số D15, khu tái định cư 2,8ha, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Công Nghệ Trần Quang
Tax code: 0102749750
Representative: Ngô Quang Khải
xóm Kho, thôn Phú Mỹ, Xã Mỹ đình, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành Phố Hà Nội, Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Xây Dựng Hạ Tầng Đô Thị Thủ Đô
Tax code: 0106732959
Representative: Kim Xuân Quỳnh
Số 31, Ngõ 28, Phố Dương Khuê, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Công Ty TNHH Aono Shokai Việt Nam
Tax code: 0105680296
Representative: Nguyễn Việt Bách
Căn số 24 BT1 – Khu đô thị mới Mễ Trì, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Và Thương Mại Việt Cường Việt Nam
Tax code: 0106348527
Representative: Vũ Văn Cường
Lô đất số OV17.19, Khu chức năng đô thị Xuân Phương, Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại Phát Việt
Tax code: 0106745549
Representative: Nguyễn Quang Huy
Số 8, Ngách 19, Ngõ 112, Đường Mễ Trì Thượng, Tổ dân phố số 4, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam