Company information
Công Ty Cổ Phần ĐTT 268
Registration details
- Tax code
- Tax address
- Address
- Status
- International name
- Legal representative
- Phone
- Start date
- Managed by
- Company type
- Province/City
- Main business line
Registration data updated at 28/10/2026, 04:17:02.
Business lines
| Code | Business line |
|---|---|
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Sản xuất thực phẩm chức năng và thực phẩm tăng cường vi chất dinh dưỡng - Sản xuất thực phẩm đặc biệt như: Đồ ăn dinh dưỡng, sữa và các thực phẩm dinh dưỡng, thức ăn cho trẻ nhỏ. |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu Chi tiết: - Sản xuất thuốc - Sản xuất thuốc cổ truyền |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng Chi tiết: - Sản xuất thiết bị, vật tư, dụng cụ y tế. |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện Chi tiết: - Xây dựng mạng lưới đường dây truyền tải, phân phối điện và các công trình, cấu trúc có liên quan như: + Đường dây, mạng lưới truyền tải điện với khoảng cách dài. + Đường dây, mạng lưới truyền tải điện, đường cáp điện ngầm và các công trình phụ trợ ở thành phố. + Trạm biến áp. |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác Chi tiết: - Xây dựng công trình xử lý bùn. - Xây dựng các công trình công ích khác chưa được phân vào đâu. |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: - Xây dựng công trình khác không phải nhà như: công trình thể thao ngoài trời. - Chia tách đất với cải tạo đất (ví dụ: đắp, mở rộng đường, cơ sở hạ tầng công...). |
| 4311 | Phá dỡ (không bao gồm hoạt động dò, nổ mìn) |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện Chi tiết: Lắp đặt hệ thống điều khiển và bảo vệ tích hợp cho các trạm biến áp đến 500kV Lắp đặt hệ thống thu nhập dữ liệu, giám sát và điều khiển từ xa cho các trạm biến áp đến 500kV (không bao gồm giám sát công trình điện) |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: - Lắp đặt hệ thống thiết bị khác không phải hệ thống điện, hệ thống cấp thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí hoặc máy công nghiệp trong các công trình nhà và công trình kỹ thuật dân dụng, bao gồm cả bảo dưỡng, sửa chữa hệ thống thiết bị này. - Lắp đặt hệ thống thiết bị trong công trình nhà và công trình xây dựng khác như: + Thang máy, thang cuốn, + Cửa cuốn, cửa tự động, + Dây dẫn chống sét, + Hệ thống hút bụi, + Hệ thống âm thanh, + Hệ thống cách âm, cách nhiệt, chống rung. |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Chi tiết: - Hoạt động xây dựng chuyên biệt sử dụng trong tất cả các kết cấu công trình nhưng yêu cầu phải có kỹ năng riêng chuyên sâu hoặc phải có thiết bị chuyên môn hóa như: + Xây dựng nền móng, bao gồm cả ép cọc, + Các công việc về chống ẩm và chống thấm nước, + Chống ẩm các toà nhà, + Đào giếng (trong ngành khai thác mỏ), + Lắp dựng các kết cấu thép không thể sản xuất nguyên khối, + Uốn thép, + Xây gạch và đặt đá, + Lợp mái các công trình nhà để ở, + Lắp dựng và dỡ bỏ cốp pha, giàn giáo, loại trừ hoạt động thuê cốp pha, giàn giáo, + Lắp dựng ống khói và lò sấy công nghiệp, + Các công việc đòi hỏi chuyên môn cần thiết như kỹ năng trèo và sử dụng các thiết bị liên quan, ví dụ làm việc ở tầng cao trên các công trình cao. - Các công việc dưới bề mặt; - Xây dựng bể bơi ngoài trời; - Rửa bằng hơi nước, phun cát và các hoạt động tương tự cho mặt ngoài công trình nhà; - Thuê cần trục có người điều khiển. |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý, môi giới hàng hoá (không bao gồm hoạt động đấu giá) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Kinh doanh thực phẩm chức năng và thực phẩm tăng cường vi chất dinh dưỡng |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: - Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm - Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự - Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện - Bán buôn dược phẩm và trang thiết bị y tế - Bán buôn khẩu trang y tế |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: -Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) -Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng - Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) - Cơ sở kinh doanh phương tiện, thiết bị, vật tư phòng cháy và chữa cháy - Cơ sở mua bán trang thiết bị y tế thuộc loại B, C, D |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (không bao gồm kinh doanh vàng miếng) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến Bán buôn xi măng Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi Bán buôn kính xây dựng Bán buôn sơn, véc ni Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh Bán buôn đồ ngũ kim Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng. |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Kinh doanh thực phẩm chức năng và thực phẩm tăng cường vi chất dinh dưỡng |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi, sắt thép và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: - Bán lẻ dược phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh - Bán lẻ trang thiết bị y tế - Bán thuốc đông y, bán thuốc nam trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: -Giám sát lắp đặt thiết bị điện, công trình đường dây và trạm biến áp đến 220kV -Thiết kế mạng lưới điện, đường dây, trạm biến áp đến 220kV |
| 7213 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất khẩu, nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh (không bao gồm hoạt động đấu giá) |
Tax codes of companies in Me Tri Ward
Chi Nhánh - Công Ty Cổ Phần Châu Á Thái Bình Dương Tại Hà Nội
Tax code: 1800738567-001
Representative: Mai Tiến Dũng
Số 1 ngách 14/30, tổ dân phố số 2, Mễ Trì Hạ, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội
Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Tuần Châu Hà Tây
Tax code: 0500465483-001
Representative: Chi, Esward Kok Wah
Tầng 9, toà nhà Viglacera, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội
Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Vật Liệu Mới Việt Nam Tại Hà Nội
Tax code: 0700458853-001
Representative: Vũ Văn Nam
Xóm 2, thôn Hạ, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội
Chi Nhánh - Công Ty CP Bảo Toàn
Tax code: 3000440648-001
Nhà số 3, Khu B, Dự án khu nhà ở để bán Mễ Trì, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội
Chi Nhánh Công Ty TNHH Ace Trans Service Tại Hà Nội
Tax code: 0312152840-002
Tầng 25, tòa nhà 72 tầng Keangnam, đường Phạm Hùng, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội
Chi Nhánh Công Ty TNHH Dầu Nhờn GS Việt Nam Tại Hà Nội
Tax code: 3600729495-006
Tầng 4, tháp C, tòa nhà Golden palace, đường Mễ Trì, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội
Chi Nhánh Công Ty TNHH H &Friends GTL Việt Nam
Tax code: 0311622010-001
HH2, 2, Tòa nhà Vinaconex 9, đường Phạm Hùng, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội
Chi Nhánh Công Ty TNHH Lô -Gi-stíc Đông Dương Và Viễn Đông Tại Thành Phố Hà Nội
Tax code: 0309563625-001
Representative: Bae Jung Woung
Tầng 21 tháp CEO HH2, 1KĐT mới Mễ Trì Hạ đường Phạm Hùng, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội
Chi Nhánh Công Ty TNHH Một Thành Viên Đức Nguyễn
Tax code: 0600989089-001
Số 5, ngõ 61, đường Mễ Trì, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội
Tax codes of companies in Nam Tu Liem District
Ban Bồi Thường Giải Phóng Mặt Bằng Quận Nam Từ Liêm
Tax code: 0105853220
Representative: Nguyễn Tiến Hùng
Tầng 3 TN tiếp dân khu liên cơ quan UBND huyện Từ Liêm, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội
Ban Quản Lý Chợ Quận Nam Từ Liêm
Tax code: 0106656761
Chợ thương mại tổng hợp Trung Văn, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội
Ban Quản Lý Điều Hành Các Dự Án - Chi Nhánh Tập Đoàn Viễn Thông Quân Đội
Tax code: 0100109106-008
Số 1 đường Trần Hữu Dực, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội
Ban Quản Lý Dự Án Ias
Tax code: 0106041687
Representative: Hoàng Thị Thanh Nhàn
8C Tôn Thất Thuyết, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội
Ban Quản Lý Dự Án Nbsap
Tax code: 0106041581
Representative: Phạm Anh Cường
8C Tôn Thất Thuyết, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội
Ban Quản Lý Dự Án Quỹ Toàn Cầu Phòng Chống HIV/AIDS
Tax code: 0102784466
Representative: Nguyễn Hoàng Long
Số 8 Tôn Thất Thuyết, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội
Ban Quản Lý Dự Án "Sáng Kiến Khu Vực Ngăn Chặn Sốt Rét Kháng Thuốc Artemisinin"
Tax code: 0106608454
Representative: Trần Thanh Dương
35 Trung Văn, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội
Ban Quản Lý Dự Án"tăng Cường Năng Lực Thực Hiện Chiến Lược Quốc Gia Về Biến Đổi Khí Hậu"
Tax code: 0106597114
Representative: Phạm Văn Tấn
Phòng 404A, Số 10 Tôn Thất Thuyết, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội
Ban Quản Lý Dự Án Thành Phần "Tăng Cường Thể Chế Và Thực Thi"
Tax code: 0106305675
Representative: Hoàng Dương Tùng
Số 10 Tôn Thất Thuyết, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội
Ban Quản Lý Dự Án Vaac-us.cdc
Tax code: 0106303188
Representative: Nguyễn Hoàng Long
Ngõ 8 Tôn Thất Thuyết, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội
Companies managed by Thuế cơ sở 8 thành phố Hà Nội
Công Ty TNHH Xây Dựng Và Thương Mại Việt Cường Việt Nam
Tax code: 0106348527
Representative: Vũ Văn Cường
Lô đất số OV17.19, Khu chức năng đô thị Xuân Phương, Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Công Ty Luật TNHH Phúc Minh
Tax code: 0106016786
Representative: Trần Thị Oanh
Số nhà 05, dãy TT9, Khu đô thị Tasco Xuân Phương, Phường Xuân Phương, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội
Công Ty Cổ Phần Giải Pháp Hạ Tầng Hà Nội
Tax code: 0102037087
Representative: Đào Tuấn Hưng
Phòng 504C5, khu đô thị Mỹ Đình I, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Thương Mại Và Dịch Vụ Ngọc Ninh
Tax code: 0102745192
Representative: Trần Văn Ninh
Xóm 1, Mễ Trì Hạ, Xã Mễ Trì, Huyện Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Công Ty TNHH Thiết Bị Công Nghiệp Và Thương Mại Thành Nam
Tax code: 0102134323
Representative: Đỗ Thế Dũng
Số 39, tổ 18, Cầu Diễn, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành Phố Hà Nội, Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Cơ Khí Chính Xác An Khánh
Tax code: 0106160557
Representative: Nguyễn Văn Phong
Số nhà 44, ngõ 193 Phố Cầu Cốc, tổ dân phố Hạnh, Phường Tây Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Chi Nhánh Công Ty TNHH Vật Liệu Công Nghiệp Cao Sơn
Tax code: 0303515953-002
Representative: Hoàng Thuý Mai
Lô A2-CN1, Cụm công nghiệp Từ Liêm, Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Công Ty TNHH Công Nghệ Và Ý Tưởng Mới
Tax code: 0101626499
Representative: Lê Thị Diệu Nguyệt
Số nhà 27, ngõ 394, ngách 16, đường Mỹ Đình, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Công Ty TNHH Dịch Vụ Tổng Hợp Sạch Và Xanh
Tax code: 0106859088
Representative: Phạm Thế Long
Số 23 ngách 124/49 Tổ dân phố 1 Miêu Nha, Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Thương Mại Và Dịch Vụ Đại Dương
Tax code: 0102842421
Representative: Trương Thị Khanh
Số 22-TT01, Khu HD Mon, 02 đường Lê Đức Thọ, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam