Chi Nhánh 2 Công Ty TNHH Xây Dựng -Vận Tải -Thương Mại Phước Thịnh
Tax code: 0301451599-005
120/35 Phan Huy ích, Phường 15, Quận Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 21/10/2026, 17:47:02.
| Code | Business line |
|---|---|
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) Chi tiết: Sản xuất quần áo (không hoạt động tại trụ sở và gia công hàng đã qua sử dụng). |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất đồ dùng cho em bé; sản xuất đồ bảo hộ lao động (không hoạt động tại trụ sở và sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b). |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Lắp đặt thiết bị, dụng cụ trang trí nội thất, ngoại thất (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Môi giới thương mại |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán buôn hạt điều (không hoạt động tại trụ sở). |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn thiết bị, dụng cụ trang trí nội thất, ngoại thất |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn vật dụng cho em bé. Bán buôn đồ bảo hộ lao động. |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển) |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Khách sạn (đạt tiêu chuẩn sao và không hoạt động tại trụ sở). |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác (trừ hoạt động quán bar và quán giải khát có khiêu vũ) |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống (trừ hoạt động quán bar và quán giải khát có khiêu vũ) |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất (trừ đấu giá tài sản) |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Hoạt động trang trí nội thất. |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ Chi tiết: Cho thuê xe ô tô. |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch Chi tiết: Kinh doanh lữ hành nội địa, quốc tế. |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại Chi tiết: Tổ chức sự kiện (không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh). |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục Chi tiết: Tư vấn du học |
Tax code: 0301451599-005
120/35 Phan Huy ích, Phường 15, Quận Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0103145423-001
130/19 Huỳnh Văn Nghệ, Phường 15, Quận Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0303217354-017
650, 652 Trường Chinh, Phường 15, Quận Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0102049163-001
Representative: Trương Thị Thu
345 Phạm Văn Bạch, Phường 15, Quận Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0101788940-001
Representative: Nguyễn Thị Dung
40 Cống Lở, Phường 15, Quận Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0102319564-001
42/9 Trần Thái Tông, Phường 15, Quận Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0310563027
Representative: Nguyễn Đỗ Thị My Lan
29A Đường Tân Trụ, Phường 15, Quận Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0311980182
Representative: Nguyễn Hải Vũ
122 Nguyễn Sĩ Sách, Phường 15, Quận Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0310481173
Representative: Ngô Thị Tài
461 Cộng Hòa, Phường 15, Quận Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0313056240
Representative: Huỳnh Văn Diệu
173/12 Phan Huy ích, Phường 15, Quận Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0308650258
Representative: Đoàn Văn Sanh
478 Trường Chinh, Phường 2, Quận Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0308346949
Sạp K19 Khu 2A Chợ Tân Bình, Phường 10, Quận Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0305127427
Representative: Võ Văn Trường
19 Hoàng Hoa Thám, Phường 13, Quận Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0308799579
Representative: Trịnh Công Hầu
387A Trường Chinh, Phường 14, Quận Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0309385588
Representative: Nguyễn Thị Thu Hằng
300 Nguyễn Trọng Tuyển, Phường 1, Quận Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0312327970
Representative: Trương Ngọc Hải
247 Hoàng Văn Thụ, Phường 1, Quận Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0312109926
Representative: Nguyễn Văn Thường
136 Cộng Hòa, Phường 4, Quận Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0305743680
Representative: Trần Doãn Mậu
Sân Bay Quốc Tế Tân Sơn Nhất TPHCM, Quận Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0102230450-001
Representative: Nguyễn Thị Nguyệt Minh
Số 7, B6 Khu K300 Cộng Hòa, Phường 12, Quận Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0311923949
Representative: Hoàng Thị Tân
281/56 Lê Văn Sỹ, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310856249
Representative: Nguyễn Xuân Nam
168/2 Bàu Cát 1, Phường Bảy Hiền, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310780399
Representative: Đỗ Quốc Thuận
87/6/15 Nguyễn Sỹ Sách, Phường 15, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312210588
Representative: Cao Tuyết Diên
170 hoàng Hoa Thám, Phường Bảy Hiền, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312378728
Representative: Hoàng Khánh Chiến
266 Đồng Đen, Phường Bảy Hiền, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312519577
Representative: Phan Nhật Tuyên
Số 10A Trương Công Định, Phường Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310037320
Representative: Lưu Đức Minh
D11 Cư xá Phú Thọ Hòa, Đường Gò Cẩm Đệm , Phường Bảy Hiền, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313120062
Representative: Phan Thanh Văn
15 Tân Kỳ Tân Quý, Phường Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312543509
Representative: Huỳnh Kim Thanh
257/5 Phạm Văn Bạch, Phường Tân Sơn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310515633
Representative: Nguyễn Kim Vy
107 Xuân Hồng, Phường Bảy Hiền, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam