Ban Quản Lý Dự Án" Phòng Lây Nhiễm HIV Tại Việt Nam"
Tax code: 0102040516
Representative: Lê Nhân Tuấn
86 Thợ Nhuộm,p.Cửa Nam, Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 25/10/2026, 04:20:14.
| Code | Business line |
|---|---|
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 0312 | Khai thác thuỷ sản nội địa |
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác Chi tiết: - Sản xuất bộ đồ ăn bằng sứ và các vật dụng khác trong nhà và nhà vệ sinh; - Sản xuất các tượng nhỏ và các đồ trang trí bằng gốm khác; - Sản xuất các sản phẩm cách điện và các đồ đạc cố định trong nhà cách điện bằng gốm; - Sản xuất các sản phẩm trong phòng thí nghiệm, hoá học và các sản phẩm công nghiệp; - Sản xuất chai, lọ, bình và các vật dụng tương tự cùng một loại được sử dụng cho việc vận chuyển và đóng gói hàng hoá; - Sản xuất đồ nội thất bằng gốm; |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 4220 | Xây dựng công trình công ích |
| 4290 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: - Đường thuỷ, bến cảng và các công trình trên sông, các cảng du lịch, cửa cống... - Đập và đê. - Xây dựng đường hầm; |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: + Thang máy, cầu thang tự động, + Các loại cửa tự động, + Hệ thống đèn chiếu sáng, + Hệ thống hút bụi, + Hệ thống âm thanh, + Hệ thống thiết bị dùng cho vui chơi giải trí. |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: - Đại lý; |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: - Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác ; - Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh ; - Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh ; - Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện ; - Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự ; - Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm ; |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: - Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến ; - Bán buôn xi măng ; - Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi ; - Bán buôn kính xây dựng ; - Bán buôn sơn, véc ni ; - Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh ; - Bán buôn đồ ngũ kim ; |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: - Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh ; - Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh ; - Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh ; - Bán lẻ xi măng, gach xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh ; - Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh ; |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: - Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh ; - Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thât tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh ; - Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh ; - Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh ; |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: - Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh ; - Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh ; - : Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh ; |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: - Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh ; - Cho thuê xe có người lái để vận tải hành khách, hợp đồng chở khách đi tham quan, du lịch hoặc mục đích khác. |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7310 | Quảng cáo |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Các dịch vụ dạy kèm( gia sư); - Dạy ngoại ngữ và dạy kỹ năng đàm thoại; - Dạy máy tính. |
Tax code: 0102040516
Representative: Lê Nhân Tuấn
86 Thợ Nhuộm,p.Cửa Nam, Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
Tax code: 0100845498
Representative: Phạm Văn Cường
102 Hai Bà Trưng, Phường Cửa Nam, Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
Tax code: 0105757855
54 Hai Bà Trưng, Phường Cửa Nam, Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
Tax code: 0105998096
Representative: Phạm Đình Thưởng
54 Hai Bà Trưng, Phường Cửa Nam, Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
Tax code: 0106684871
Representative: Patricia Cynthia Leers
Tầng 21 Capital Tower, số 109 Trần Hưng Đạo, Phường Cửa Nam, Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
Tax code: 0100104404-002
Representative: Lại Thế Tăng
Số 145 đường Lê Duẩn, Phường Cửa Nam, Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
Tax code: 0305560976-001
Representative: Lê Thúy Kiều
98 Lê Duẩn, phường Cửa Nam, Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
Tax code: 3501481405-003
Phòng 1001B, Tầng 10, Tòa nhà Capital Tower, 109 Trần Hưng Đ, Phường Cửa Nam, Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
Tax code: 0303654530-001
Representative: Trần Thị Bích Loan
Phòng 701 tòa nhà 115 phố Lê Duẩn, phường Cửa Nam, Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
Tax code: 0201295794-001
Representative: Hà Hải Đoàn
Số 107B Trần Hưng Đạo, Phường Cửa Nam, Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
Tax code: 0100112821
Representative: Chen Thien Yin
Tầng 4 nhà Sun City, 13 Hai Bà Trưng, Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
Tax code: 0102058552
Representative: Animals Asia Foundation
Phòng 301, số 97 phố Trần Quốc Toản, Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
Tax code: 0101341133
Số 42A phố Lý Thường Kiệt, phường Hàng Bài, Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
Tax code: 0106419464
Representative: Nguyễn Thị Nga
Số 34A Lý Nam Đế, Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102256642
Representative: Nguyễn Ngọc Hùng
Số 4 Hàng Bài, Phường Tràng Tiền, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101486611
Representative: Vũ Ngọc Hoa
Số 14 phố Đào Duy Từ, phường Hàng Buồm, , Quận Hoàn Kiếm, Thành Phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106164897
Representative: Nguyến Giáng Hương
Tầng 21, Capital tower, số 109 Trần Hưng Đạo, Phường Cửa Nam, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101597174
Representative: Nguyễn Bảo Khánh
Số 44 phố ấu Triệu, Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106212861
Representative: Doãn Trung Hòa
Số 8b, phố Tạ Hiện, Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106167094
Representative: Đinh Công Cảnh
Số nhà 16 phố Trần Hưng Đạo, Phường Cửa Nam, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100256284
Representative: Mai Vũ Hà
Số 24A Trần Hưng Đạo, Phường Cửa Nam, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106104030
Representative: Lê Thị Thu Hoàn
Số 10 phố Đông Thái, Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106516965
Representative: Nguyễn Ngọc Duy
Số 18 Hàng Hòm, Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam