Company information
Công Ty TNHH Khánh Dung
Registration details
- Tax code
- Tax address
- Address
- Status
- International name
- Short name
- Legal representative
- Phone
- Start date
- Managed by
- Company type
- Province/City
- Main business line
Registration data updated at 22/09/2026, 22:47:02.
Business lines
| Code | Business line |
|---|---|
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 0132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít Chi tiết: Sản xuất sơn, vec ni và các chất sơn, quét tương tự, matít |
| 2310 | Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh Chi tiết: - Sản xuất thuỷ tinh tấm bao gồm thuỷ tinh màu, dây thuỷ tinh hoặc thuỷ tinh tấm - Sản xuất thủy tinh tấm cán mỏng hoặc làm cứng; - Sản xuất thuỷ tinh dạng ống hoặc dạng que; - Sản xuất gạch lát sàn thuỷ tinh; - Sản xuất gương thuỷ tinh; - Sản xuất các sản phẩm phân cách bằng thủy tinh nhiều lớp; |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2823 | Sản xuất máy luyện kim |
| 2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác Chi tiết: Sản xuất máy sản xuất vật liệu xây dựng |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng ( Trừ hoạt động rà phá bom mìn và các hoạt động tương tự) |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: - Lắp đặt hệ thống thiết bị khác không thuộc về điện, hệ thống ống tưới nước,hệ thống lò sưởi và điều hoà nhiệt độ hoặc máy móc công nghiệp trong ngành xây dựng và xây dựng kỹ thuật dân dụng; - Lắp đặt hệ thống thiết bị nghiệp trong ngành xây dựng và xây dựng dân dụng như : + Thang máy, cầu thang tự động, + Các loại cửa tự động, + Hệ thống đèn chiếu sáng, + Hệ thống hút bụi, + Hệ thống âm thanh, + Hệ thống thiết bị dùng cho vui chơi giải trí. |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Chi tiết: + Xây dựng nền móng của toà nhà, gồm đóng cọc, + Thử độ ẩm và các công việc thử nước, + Chống ẩm các toà nhà, + Chôn chân trụ, + Dỡ bỏ các phần thép không tự sản xuất, + Uốn thép, + Xây gạch và đặt đá, + Lợp mái bao phủ toà nhà, + Dựng giàn giáo và các công việc tạo dựng mặt bằng bằng dỡ bỏ hoặc phá huỷ các công trình xây dựng trừ việc thuê giàn giáo và mặt bằng, + Dỡ bỏ ống khói và các nồi hơi công nghiệp, + Các công việc đòi hỏi chuyên môn cần thiết như kỹ năng trèo và sử dụng các thiết bị liên quan, ví dụ làm việc ở tầng cao trên các công trình cao. - Các công việc dưới bề mặt; - Xây dựng bể bơi ngoài trời; - Rửa bằng hơi nước, nổ cát và các hoạt động tương tự cho bề ngoài toà nhà; - Thuê cần trục có người điều khiển. |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán buôn hoa và cây |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Hoạt động trang trí nội thất (không bao gồm dịch vụ thiết kế công trình); |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ Chi tiết: Cho thuê ô tô |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh(trừ vàng, rác thải, phế liệu) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) |
Tax codes of companies in Hoan Kiem Ward
Chi Nhánh Hà Nội - Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Thương Mại Tổng Hợp Wincommerce
Tax code: 0104918404-002
Representative: Phan Nguyễn Trọng Huy
Tầng 6, Tòa nhà Trung tâm Quốc tế, số 17 Ngô Quyền, Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Ciri Hàng Nón
Tax code: 0102344095
Representative: Nguyễn Anh Sa
Số 45 + 47 Hàng Nón, Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Cơ Điện Quảng Ninh
Tax code: 0105395771
Representative: Lê Văn Huy
Số 41 Phủ Doãn, Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Giáo Dục Aes
Tax code: 0106489616
Representative: Nguyễn Trần Tuấn Sơn
Tầng 2, Khu Trung tâm thương mại Hàng Da, Số 1 phố Hàng Da, Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Bảo Vệ Kỹ An
Tax code: 0105857722
Representative: Dương Đình Thức
Số 15 Đào Duy Từ, Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Nhiếp Ảnh Hà Nội
Tax code: 0100769342
Representative: Trung Thị Lâm Ngọc
Số 22 phố Tràng Thi, Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Quảng Cáo Và Hội Chợ Thương Mại Vinexad
Tax code: 0100108007
Representative: Nguyễn Khắc Luận
Số 9 Đinh Lễ, Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Quang Tiến
Tax code: 0101766714
Representative: Nguyễn Tiến Cường
Số 58 Phố Hàng Bạc, Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Siêu Thị Và Xuất Nhập Khẩu Thương Mại Việt Nam
Tax code: 0101286228
Representative: Lê Thị Kim Anh
Trung tâm Thương mại Tràng Tiền, số 24 Hai Bà Trưng, Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Companies managed by Thuế cơ sở 1 thành phố Hà Nội
Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Và Đầu Tư 3S Việt
Tax code: 0105780621
Representative: Nguyễn Quốc Mạnh
Số 79 phố Hai Bà Trưng, Phường Cửa Nam, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Trường Mầm Non Chim Non
Tax code: 0103186733
Representative: Phạm Thúy Lan Phương
42 Hàng Tre, Phường Lý Thái Tổ, Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
Công Ty Cổ Phần Quang Tiến
Tax code: 0101766714
Representative: Nguyễn Tiến Cường
Số 58 Phố Hàng Bạc, Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Công Ty Cổ Phần B & C Dịch Vụ Thương Mại
Tax code: 0102056611
Representative: Lê Quốc Chính
số 93 B phố Trần Hưng Đạo, phường Cửa Nam, , Quận Hoàn Kiếm, Thành Phố Hà Nội, Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Giáo Dục Aes
Tax code: 0106489616
Representative: Nguyễn Trần Tuấn Sơn
Tầng 2, Khu Trung tâm thương mại Hàng Da, Số 1 phố Hàng Da, Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Đại Tân Việt Tại Hà Nội
Tax code: 0302505776-003
Representative: Eguchi Shinya
P01-02-03 tầng 13, 83B Lý Thường Kiệt, Phường Cửa Nam, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Kỹ Thuật Và Đầu Tư Thanh Xuân
Tax code: 0101642324
Representative: Nguyễn Hoàng Long
31 phố Hàm Long, Phường Cửa Nam, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Công Ty Cổ Phần GC Hải Dương
Tax code: 0106540608
Representative: Nguyễn Thanh Bình
Số 40 Hàng Bồ, Phường Hàng Bồ, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Công Ty TNHH Tập Đoàn Quốc Tế Entaid
Tax code: 0106819656
Representative: Võ Tá Đức
Tầng 6, tòa nhà Hồng Hà Center, số 25 Lý Thường Kiệt, Phường Phan Chu Trinh, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Bất Động Sản Đan Phượng
Tax code: 0106745147
Representative: Võ Hồng Đức
Tầng 6 Tòa nhà Vimedimex Group, Số 46-48 Bà Triệu, Phường Cửa Nam, Thành phố Hà Nội, Việt Nam