Company information
Công Ty TNHH Cương Thanh
Registration details
- Tax code
- Tax address
- Address
- Status
- Legal representative
- Phone
- Start date
- Managed by
- Company type
- Province/City
- Main business line
Registration data updated at 18/09/2026, 02:46:18.
Business lines
| Code | Business line |
|---|---|
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị (không dập, cắt, gò, hàn, sơn tại trụ sở) |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác (không dập, cắt, gò, hàn, sơn tại trụ sở) |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ (không gồm hoạt động nổ mìn; rà phá bom, mìn) |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng (không gồm hoạt động nổ mìn; rà phá bom, mìn) |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá (Trừ hoạt động đấu giá) Chi tiết: - Đại lý bán hàng hóa - Môi giới mua bán hàng hóa (không bao gồm hoạt động đấu giá, môi giới bất động sản, chứng khoán, bảo hiểm, xuất khẩu lao động và môi giới hôn nhân có yếu tố nước ngoài) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Trừ loại nhà nước cấm) |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (trừ bán buôn dược phẩm, dụng cụ y tế) |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (trừ bán buôn máy móc, thiết bị y tế) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp (trừ loại cấm) |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4742 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Trừ bán lẻ vàng, súng, đạn, tem và tiền kim khí) |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 4783 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 4784 | Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4799 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 5310 | Bưu chính |
| 5320 | Chuyển phát |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Kinh doanh bất động sản |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất Chi tiết: - Dịch vụ môi giới bất động sản - Dịch vụ tư vấn, dịch vụ quản lý bất động sản |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: - Hoạt động đo đạc và bản đồ - Hoạt động kiến trúc - Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước - Khảo sát xây dựng - Tư vấn giám sát thi công xây dựng - Kiểm định xây dựng - Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng - Tư vấn quản lý chi phí đầu tư xây dựng |
| 7310 | Quảng cáo (trừ quảng cáo thuốc lá) |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (không bao gồm thăm dò dư luận) |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (trừ họp báo) |
| 9511 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 9512 | Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
Tax codes of companies in Hoan Kiem Ward
Chi Nhánh Hà Nội - Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Thương Mại Tổng Hợp Wincommerce
Tax code: 0104918404-002
Representative: Phan Nguyễn Trọng Huy
Tầng 6, Tòa nhà Trung tâm Quốc tế, số 17 Ngô Quyền, Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Ciri Hàng Nón
Tax code: 0102344095
Representative: Nguyễn Anh Sa
Số 45 + 47 Hàng Nón, Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Cơ Điện Quảng Ninh
Tax code: 0105395771
Representative: Lê Văn Huy
Số 41 Phủ Doãn, Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Giáo Dục Aes
Tax code: 0106489616
Representative: Nguyễn Trần Tuấn Sơn
Tầng 2, Khu Trung tâm thương mại Hàng Da, Số 1 phố Hàng Da, Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Bảo Vệ Kỹ An
Tax code: 0105857722
Representative: Dương Đình Thức
Số 15 Đào Duy Từ, Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Nhiếp Ảnh Hà Nội
Tax code: 0100769342
Representative: Trung Thị Lâm Ngọc
Số 22 phố Tràng Thi, Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Quảng Cáo Và Hội Chợ Thương Mại Vinexad
Tax code: 0100108007
Representative: Nguyễn Khắc Luận
Số 9 Đinh Lễ, Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Quang Tiến
Tax code: 0101766714
Representative: Nguyễn Tiến Cường
Số 58 Phố Hàng Bạc, Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Siêu Thị Và Xuất Nhập Khẩu Thương Mại Việt Nam
Tax code: 0101286228
Representative: Lê Thị Kim Anh
Trung tâm Thương mại Tràng Tiền, số 24 Hai Bà Trưng, Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Companies managed by Thuế cơ sở 1 thành phố Hà Nội
Công Ty Cổ Phần Thương Mại Sản Xuất Và Đầu Tư Hùng Cường
Tax code: 0102233733
Representative: Trần Thị Chiên
Số 15A, phố Cao Thắng, Phường Đồng Xuân, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Và Đầu Tư 3S Việt
Tax code: 0105780621
Representative: Nguyễn Quốc Mạnh
Số 79 phố Hai Bà Trưng, Phường Cửa Nam, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Trường Mầm Non Chim Non
Tax code: 0103186733
Representative: Phạm Thúy Lan Phương
42 Hàng Tre, Phường Lý Thái Tổ, Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
Công Ty Cổ Phần Quang Tiến
Tax code: 0101766714
Representative: Nguyễn Tiến Cường
Số 58 Phố Hàng Bạc, Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Công Ty Cổ Phần B & C Dịch Vụ Thương Mại
Tax code: 0102056611
Representative: Lê Quốc Chính
số 93 B phố Trần Hưng Đạo, phường Cửa Nam, , Quận Hoàn Kiếm, Thành Phố Hà Nội, Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Giáo Dục Aes
Tax code: 0106489616
Representative: Nguyễn Trần Tuấn Sơn
Tầng 2, Khu Trung tâm thương mại Hàng Da, Số 1 phố Hàng Da, Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Đại Tân Việt Tại Hà Nội
Tax code: 0302505776-003
Representative: Eguchi Shinya
P01-02-03 tầng 13, 83B Lý Thường Kiệt, Phường Cửa Nam, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Kỹ Thuật Và Đầu Tư Thanh Xuân
Tax code: 0101642324
Representative: Nguyễn Hoàng Long
31 phố Hàm Long, Phường Cửa Nam, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Công Ty Cổ Phần GC Hải Dương
Tax code: 0106540608
Representative: Nguyễn Thanh Bình
Số 40 Hàng Bồ, Phường Hàng Bồ, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Công Ty TNHH Tập Đoàn Quốc Tế Entaid
Tax code: 0106819656
Representative: Võ Tá Đức
Tầng 6, tòa nhà Hồng Hà Center, số 25 Lý Thường Kiệt, Phường Phan Chu Trinh, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam