Ban Dân Tộc (Vov4)
Tax code: 0105782097
Representative: Tạ Đức Toàn
58 Quán Sứ, Phường Trần Hưng Đạo, Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 08/10/2026, 06:19:17.
| Code | Business line |
|---|---|
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất thực phẩm đặc biệt như: đồ ăn dinh dưỡng, sữa và các thực phẩm dinh dưỡng, thức ăn cho trẻ nhỏ; |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý; |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (trừ các loại Nhà nước cấm) |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào Chi tiết: Bán buôn sản phẩm thuốc lá nội, thuốc lào |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (trừ dược phẩm) |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp Chi tiết: Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá nội, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ dầu hỏa, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh; |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (không bao gồm kinh doanh bất động sản) |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Khách sạn (không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường); |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống (không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường); |
| 7220 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
Tax code: 0105782097
Representative: Tạ Đức Toàn
58 Quán Sứ, Phường Trần Hưng Đạo, Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
Tax code: 0103286865
Representative: Nguyễn Thị Bích Thủy
Số 1 phố Hoả Lò, Phường Trần Hưng Đạo, Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
Tax code: 0101848396
Representative: Phạm Mạnh Thắng
54 Hai Bà Trưng, phường Trần Hưng Đạo, Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
Tax code: 0101613482
Representative: Phạm Phan Quang
97 Trần Quốc Toản, Phường Trần Hưng Đạo, Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
Tax code: 0103179863
Representative: Hoàng Giang Thắng
86 Phố Thợ Nhuộm, Phường Trần Hưng Đạo, Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
Tax code: 0101390638
Representative: Nguyễn Mạnh Hồng
48A Lý Thường Kiệt, phường Trần Hưng Đạo, Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
Tax code: 0106871141
Representative: Trần Đỗ Quyên
Bộ Công Thương, số 54 phố Hai Bà Trưng, Phường Trần Hưng Đạo, Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
Tax code: 0200170658-018
Representative: Trương Đức Phong
Số nhà 6C, phố Quang Trung, Phường Trần Hưng Đạo, Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
Tax code: 0106146104
Tầng 3, 66A phố Trần Hưng Đạo, Phường Trần Hưng Đạo, Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
Tax code: 0304339891-002
Số 64B, phố Quán Sứ, Phường Trần Hưng Đạo, Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
Tax code: 0100112821
Representative: Chen Thien Yin
Tầng 4 nhà Sun City, 13 Hai Bà Trưng, Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
Tax code: 0102058552
Representative: Animals Asia Foundation
Phòng 301, số 97 phố Trần Quốc Toản, Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
Tax code: 0101341133
Số 42A phố Lý Thường Kiệt, phường Hàng Bài, Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
Tax code: 0106006851
Representative: Lê Ngọc Diệp
Tầng 21, tòa nhà Thủ Đô, số 109 phố Trần Hưng Đạo, Phường Cửa Nam, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0300850907-001
Representative: Vũ Thị Ngọc Lan
Số 01 Bà Triệu, Phường Tràng Tiền, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102071962
Representative: Hoàng Quốc Hùng
Số 7, ngõ 54 Cầu Gỗ, Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101869692
Representative: Hoàng Xuân Hạ
Số 26, phố Hàng Nón, Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0103574207
Representative: Nguyễn Cương
Phòng 8, nhà 75A, đường Trần Hưng Đạo, Phường Cửa Nam, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0301241545-004
Representative: Lê Thị Hoa
Gian hàng 25- 26, trung tâm tháp Hà Nội, số 49 Hai Bà Trưng, Phường Cửa Nam, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106419464
Representative: Nguyễn Thị Nga
Số 34A Lý Nam Đế, Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102256642
Representative: Nguyễn Ngọc Hùng
Số 4 Hàng Bài, Phường Tràng Tiền, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101486611
Representative: Vũ Ngọc Hoa
Số 14 phố Đào Duy Từ, phường Hàng Buồm, , Quận Hoàn Kiếm, Thành Phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106164897
Representative: Nguyến Giáng Hương
Tầng 21, Capital tower, số 109 Trần Hưng Đạo, Phường Cửa Nam, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam