Company information
Công Ty Cổ Phần Siêu Thị Và Xuất Nhập Khẩu Thương Mại Việt Nam
Registration details
- Tax code
- Tax address
- Address
- Status
- International name
- Short name
- Legal representative
- Phone
- Start date
- Managed by
- Company type
- Province/City
- Main business line
Registration data updated at 21/09/2026, 11:52:17.
Business lines
| Code | Business line |
|---|---|
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước Chi tiết: Xây dựng các công trình cấp thoát nước |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp hạ tầng kỹ thuật, xử lý chất thải, môi trường. |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí Chi tiết: Lắp đặt hệ thống thông gió |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Lắp đặt hệ thống điện tử, điện lạnh |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống Chi tiết: Kinh doanh các mặt hàng rượu |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào Chi tiết: Kinh doanh các mặt hàng thuốc lá |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông Chi tiết: Kinh doanh các thiết bị viễn thông. Kinh doanh các mặt hàng điện tử |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) Bán buôn máy móc, thiết bị y tế Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến Bán buôn xi măng Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi Bán buôn kính xây dựng Bán buôn sơn, vécni Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh Bán buôn đồ ngũ kim Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp (trừ loại nhà nước cấm) |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp Chi tiết: Kinh doanh siêu thị |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: - Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh -Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4789 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ (Trừ bán lẻ vàng miếng, súng, đạn, tem và tiền kim khí, hoạt động của đấu giá viên) |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Kinh doanh khách sạn |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: Kinh doanh nhà hàng |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu Chi tiết: Tư vấn đầu tư; |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: - Cho thuê địa điểm quảng cáo; - Cho thuê nhà, văn phòng, mặt bằng kinh doanh; - Kinh doanh bất động sản. |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất Chi tiết: Tư vấn và môi giới bất động sản, dịch vụ nhà đất; |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý Chi tiết: – Quan hệ và thông tin cộng đồng; – Tư vấn và giúp đỡ kinh doanh hoặc dịch vụ lập kế hoạch, tổ chức, hoạt động hiệu quả, thông tin quản lý… – Tư vấn thủ tục hành chính; (không bao gồm tư vấn pháp luật, tài chính, kế toán, kiểm toán, thuế và chứng khoán). |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: - Khảo sát xây dựng (Khoản 1 điều 67 Nghị định 15/2021/NĐ-CP quy định chi tiết một số nội dung về quản lý dự án đầu tư xây dựng ngày 03/3/2021) bao gôm: + Khảo sát địa hình + Khảo sát địa chất công trình -Thiết kế quy hoạch xây dựng (Khoản 2 Điều 67 NĐ 15/2021/NĐ-CP quy định chi tiết một số nội dung về quản lý dự án đầu tư xây dựng ngày 03/3/2021) - Thiết kế xây dựng (Khoản 3 Điều 67 NĐ 15/2021/NĐ-CP quy định chi tiết một số nội dung về quản lý dự án đầu tư xây dựng ngày 03/3/2021) bao gồm: + Thiết kế kết cấu công trình +Thiết kế cơ-điện công trình (không bao gồm công trình đường dây và trạm biến áp) + Thiết kế cấp thoát nước công trình + Thiết kế xây dựng công trình khai thác mỏ + Thiết kế xây dựng công trình giao thông gồm: Đường bộ; cầu-hầm; đường sắt; đường thủy nội địa, hàng hải +Thiết kế xây dựng công trình thủy lợi, đê điều + Thiết kế xây dựng công trình cấp thoát nước; xử lý chất thải rắn. + Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp (điểm c khoản 4 điều 89 NĐ 15/2021/NĐ-CP quy định chi tiết một số nội dung về quản lý dự án đầu tư xây dựng ngày 03/3/2021) - Dịch vụ tư vấn kiến trúc gồm: thiết kế và phác thảo công trình; lập kế hoạch phát triển đô thị và kiến trúc cảnh quan; |
| 7214 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Trang trí nội ngoại thất công trình. |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Hoạt động đánh giá trừ bất động sản và bảo hiểm (cho đồ cổ, đồ trang sức...); - Tư vấn về nông học; - Tư vấn về công nghệ khác; |
| 7912 | Điều hành tua du lịch Chi tiết: Dịch vụ lữ hành nội địa |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 9319 | Hoạt động thể thao khác (trừ loại nhà nước cấm, trừ hoạt động của các sàn nhảy; hoạt động của các phòng hát karaoke) |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Kinh doanh bãi tắm, hồ câu, trò chơi điện tử; loại hình vui chơi có thưởng. |
Tax codes of companies in Hoan Kiem Ward
Chi Nhánh Hà Nội - Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Thương Mại Tổng Hợp Wincommerce
Tax code: 0104918404-002
Representative: Phan Nguyễn Trọng Huy
Tầng 6, Tòa nhà Trung tâm Quốc tế, số 17 Ngô Quyền, Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Blueangel Việt Nam
Tax code: 0106751359
Representative: Nguyễn Phương Hạnh
Số 117 Hàng Buồm, Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Chic Việt
Tax code: 0106516965
Representative: Nguyễn Ngọc Duy
Số 18 Hàng Hòm, Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Ciri Hàng Nón
Tax code: 0102344095
Representative: Nguyễn Anh Sa
Số 45 + 47 Hàng Nón, Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Cơ Điện Quảng Ninh
Tax code: 0105395771
Representative: Lê Văn Huy
Số 41 Phủ Doãn, Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Giáo Dục Aes
Tax code: 0106489616
Representative: Nguyễn Trần Tuấn Sơn
Tầng 2, Khu Trung tâm thương mại Hàng Da, Số 1 phố Hàng Da, Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại Và Dịch Vụ Đức Nam
Tax code: 0106196507
Representative: Lương Thành Đức
Số 20 Hàng Tre, Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Đô Thị Phố Wall
Tax code: 0102668903
Representative: Nguyễn Văn Tú (Nguyễn Đình Tú)
Số 85 Mã Mây, Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Nhà Số 12 Hà Nội
Tax code: 0100234675
Representative: Ngô Thị Huệ
94 Mã Mây, Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Companies managed by Thuế thành phố Hà Nội
Ban Điều Phối Dự Án Quỹ Hỗ Trợ Chuẩn Bị Và Khởi Động Dự Án (PPSSF)
Tax code: 0106365240
Representative: Nguyễn Yến Hải
6B Hoàng Diệu, Phường Quán Thánh, Quận Ba Đình, Hà Nội
Chi Nhánh Công Ty TNHH Dalat Hasfarm Tại Hà Nội
Tax code: 5800000167-002
Representative: Nguyễn Văn Bảo
Lô 27B, số 3+5 đường Nguyễn Văn Linh, Phường Gia Thuỵ, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Công Ty TNHH Đất Hồ Tây
Tax code: 0102169855
Representative: Sergey Nam
Tầng 1, tòa nhà Pentstudio Lô đất B Khu đấu giá D1, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Vccorp
Tax code: 0101871229
Representative: Nguyễn Thế Tân
Số 01, phố Nguyễn Huy Tưởng, Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tổng Công Ty Xây Dựng Trường Sơn
Tax code: 0100512273
Representative: Nguyễn Hữu Ngọc
Km6+500, Đại Lộ Thăng Long, Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Nissei Electric Hà Nội
Tax code: 0101877478
Representative: Koki Tsujimura
Lô I-3, Khu Công nghiệp Thăng Long, Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Công Ty TNHH Một Thành Viên Niềm Tin Việt Nhật
Tax code: 0105839755
Representative: Yamashiro Kenji
Số nhà 35/66, phố Yên Lạc , Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Sản Xuất Bảo Ngọc
Tax code: 0105950129
Representative: Lê Hoàng Long
Số 2, phố Thanh Lâm, Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Sữa Ba Vì
Tax code: 0500550837
Representative: Trần Văn Quang
Thôn Xuân Trung, Xã Yên Bài, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Bánh Kẹo Hải Hà
Tax code: 0101444379
Representative: Hoàng Hùng
25-27 đường Trương Định, Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam