Company information
Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ An Ninh Kỹ An
Registration details
- Tax code
- Tax address
- Address
- Status
- International name
- Short name
- Legal representative
- Phone
- Start date
- Managed by
- Company type
- Province/City
- Main business line
Registration data updated at 09/10/2026, 02:55:17.
Business lines
| Code | Business line |
|---|---|
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: - Lắp đặt hệ thống thiết bị khác không phải hệ thống điện, hệ thống cấp thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí hoặc máy công nghiệp trong các công trình nhà và công trình kỹ thuật dân dụng, bao gồm cả bảo dưỡng, sửa chữa hệ thống thiết bị này; - Lắp đặt hệ thống thiết bị trong công trình nhà và công trình xây dựng khác như: + Thang máy, thang cuốn + Cửa cuốn, cửa tự động + Dây dẫn chống sét + Hệ thống hút bụi + Hệ thống âm thanh + Hệ thống cách âm, cách nhiệt, chống rung |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Chi tiết: Hoạt động xây dựng chuyên biệt sử dụng trong tất cả các kết cấu công trình nhưng yêu cầu phải có kỹ năng riêng chuyên sâu hoặc phải có thiết bị chuyên môn hóa |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý hàng hóa, môi giới mua bán hàng hóa (trừ đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất) |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị văn phòng, bàn, ghế, tủ văn phòng, dây điện, công tắc và thiết bị lắp đặt khác cho mục đích công nghiệp, vật liệu điện, máy móc, thiết bị khác chưa được phân vào đâu để sử dụng cho sản xuất công nghiệp, thương mại, hàng hải và dịch vụ khác, thiết bị và dụng cụ đo lường, máy công cụ điều khiển bằng máy vi tính. |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4742 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: - Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh; - Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh; - Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh. |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: trừ bán lẻ súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao, bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh, Bán lẻ dầu hỏa, gas, than nhiên liệu. |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: Dịch vụ đại lý, giao nhận vận chuyển |
| 5820 | Xuất bản phần mềm |
| 5912 | Hoạt động hậu kỳ |
| 6201 | Lập trình máy vi tính |
| 6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 6209 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 6311 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 6399 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu chi tiết: - Các dịch vụ thông tin qua điện thoại; - Các dịch vụ tìm kiếm thông tin thông qua hợp đồng hay trên cơ sở phí; |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Dịch vụ ủy thác, giám sát trên cơ sở phí và hợp đồng - Hoạt động tư vấn đầu tư (trừ tư vấn thuế, kế toán, tài chính, pháp luật) |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất Chi tiết: trừ đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất. |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý (loại trừ tư vấn về tài chính, pháp lý, kế toán, thuế) |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật Chi tiết: Kiểm tra lý, hóa và các phân tích khác của tất cả các loại vật liệu và sản phẩm |
| 7310 | Quảng cáo (Không bao gồm quảng cáo thuốc lá) |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (trừ hoạt động điều tra) |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Hoạt động trang trí nội ngoại thất |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Hoạt động tư vấn khác trừ tư vấn kiến trúc, kỹ thuật, tư vấn tài chính, pháp lý, kế toán, thuế; - Hoạt động môi giới thương mại, sắp xếp có mục đích và bán ở mức nhỏ và trung bình, bao gồm cả thực hành chuyên môn. |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác Chi tiết: Cho thuê tất cả các loại đồ dùng (cá nhân và gia đình) cho hộ gia đình sử dụng hoặc kinh doanh (trừ thiết bị thể thao) |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 8010 | Hoạt động bảo vệ cá nhân Chi tiết: Dịch vụ bảo vệ (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật); |
| 8020 | Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp Chi tiết: cung cấp dịch vụ hỗ trợ tổng hợp cho cơ sở vật chất của khách hàng như làm sạch nội thất, bảo dưỡng, dọn dẹp rác, bảo vệ, gửi thư, lễ tân, giặt là và các dịch vụ có liên quan đáp ứng nhu cầu của khách hàng |
| 8211 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 8219 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác Chi tiết: Chuẩn bị tài liệu; Sửa tài liệu hoặc hiệu đính; Đánh máy, sửa từ hoặc kỹ thuật chế bản điện tử; Viết thư hoặc tóm tắt; Photocopy; Lên kế hoạch; Dịch vụ sửa từ; Dịch vụ copy tài liệu khác không kèm với in, như in offset, in nhanh, in kỹ thuật số. |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại Chi tiết: Tổ chức, xúc tiến và quản lý các sự kiện, như kinh doanh hoặc triển lãm, giới thiệu, hội nghị, có hoặc không có quản lý và cung cấp nhân viên đảm nhận những vấn đề tổ chức |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh |
| 9000 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí |
| 9511 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 9512 | Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 9524 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
Tax codes of companies in Hoan Kiem Ward
Chi Nhánh Hà Nội - Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Thương Mại Tổng Hợp Wincommerce
Tax code: 0104918404-002
Representative: Phan Nguyễn Trọng Huy
Tầng 6, Tòa nhà Trung tâm Quốc tế, số 17 Ngô Quyền, Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Blueangel Việt Nam
Tax code: 0106751359
Representative: Nguyễn Phương Hạnh
Số 117 Hàng Buồm, Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Ciri Hàng Nón
Tax code: 0102344095
Representative: Nguyễn Anh Sa
Số 45 + 47 Hàng Nón, Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Cơ Điện Quảng Ninh
Tax code: 0105395771
Representative: Lê Văn Huy
Số 41 Phủ Doãn, Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Giáo Dục Aes
Tax code: 0106489616
Representative: Nguyễn Trần Tuấn Sơn
Tầng 2, Khu Trung tâm thương mại Hàng Da, Số 1 phố Hàng Da, Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại Và Dịch Vụ Đức Nam
Tax code: 0106196507
Representative: Lương Thành Đức
Số 20 Hàng Tre, Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Đô Thị Phố Wall
Tax code: 0102668903
Representative: Nguyễn Văn Tú (Nguyễn Đình Tú)
Số 85 Mã Mây, Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Nhà Số 12 Hà Nội
Tax code: 0100234675
Representative: Ngô Thị Huệ
94 Mã Mây, Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Nhiếp Ảnh Hà Nội
Tax code: 0100769342
Representative: Trung Thị Lâm Ngọc
Số 22 phố Tràng Thi, Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Companies managed by Thuế cơ sở 1 thành phố Hà Nội
Công Ty TNHH Hương Nga
Tax code: 0101296748
Representative: Phạm Thị Nga (Lieu Ngatinathi)
Số 73 phố hàng Giấy, phường Đồng Xuân, , Quận Hoàn Kiếm, Thành Phố Hà Nội, Việt Nam
Công Ty TNHH Dũng My
Tax code: 0101305449
Representative: Nguyễn Thị Ngọc Lan
Số 18, phố Lý Quốc Sư, Phường Hàng Trống, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Bằng - An
Tax code: 0101258622
Representative: Nguyễn Viết Bằng
98 phố Hàng Gai, phường hàng gai, , Quận Hoàn Kiếm, Thành Phố Hà Nội, Việt Nam
Doanh Nghiệp Tư Nhân Vân Linh
Tax code: 0101263968
Representative: Nguyễn Quang Tuấn
Số 12 phố hàng Giầy, phường Hàng Buồm, , Quận Hoàn Kiếm, Thành Phố Hà Nội, Việt Nam
Công Ty TNHH Du Lịch Hùng Tín
Tax code: 0101251987
Representative: Dương Văn Kiên
32 Lò Rèn, phường Hàng Bồ, , Quận Hoàn Kiếm, Thành Phố Hà Nội, Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Thương Mại, Xây Dựng Và Đầu Tư Sinh Vượng
Tax code: 0101241435
Representative: Nguyễn Hữu Thành
Số 1 phố Phủ Doãn, phường hàng Trống, , Quận Hoàn Kiếm, Thành Phố Hà Nội, Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Cảnh Nước
Tax code: 0102098234
Representative: Boellingtoft Ole
Tầng 10 toà nhà Pacific Place số 83B Lý Thường Kiệt, Phường Cửa Nam, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Blueangel Việt Nam
Tax code: 0106751359
Representative: Nguyễn Phương Hạnh
Số 117 Hàng Buồm, Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Công Ty TNHH Đại Minh Quang
Tax code: 0101089533
Representative: Nguyễn Bích Diệp
121 Hàng Bông, Phường Hàng Bông, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Phương Ngọc
Tax code: 0101062436
Representative: Nguyễn Thị Phượng
Số 9 phố Nguyễn Khắc Cần, Phường Cửa Nam, Thành phố Hà Nội, Việt Nam