Bệnh Viện Than - Khoáng Sản
Tax code: 5700100256-034
Representative: Lê Quang Chung
Ngõ 1 phố Phan Đình Giót, phường Phương Liệt, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 25/10/2026, 04:20:14.
| Code | Business line |
|---|---|
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: - Đại lý bán hàng hóa; - Môi giới mua bán hàng hóa. (Loại trừ: Đấu giá hàng hóa) |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp (Trừ loại cấm) |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4799 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: - Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô (Điều 8 Nghị định số 158/2024/NĐ-CP) |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa (Trừ các loại Nhà nước cấm) |
| 5320 | Chuyển phát |
| 6201 | Lập trình máy vi tính |
| 6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 6209 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 6311 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (Loại trừ họp báo) |
| 8219 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Loại trừ họp báo) |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh (Điều 28 Luật Thương mại 2005) |
| 9511 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
Tax code: 5700100256-034
Representative: Lê Quang Chung
Ngõ 1 phố Phan Đình Giót, phường Phương Liệt, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 3300101406-010
Representative: Trần Duy Minh
1C1A đường Giải Phóng, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Tax code: 1500202535-001
Representative: Nguyễn Văn Cải
N1, 4, số 89, Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Tax code: 0400101588-014
Representative: Lê Phú Sơn
Số 350 đường Giải Phóng, phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Tax code: 0600321189-001
Representative: Nguyễn Văn Trung
Tầng 2, số 2 ngõ 41 đường Trường Chinh, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Tax code: 0306230988-024
Representative: Nguyễn Ngọc Châu
Số 192, ngõ 155 Trường Chinh, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100108617-011
Representative: Nguyễn Võ Hải
Số 405, đường Giải Phóng, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Tax code: 0100108617-016
Representative: Trần Văn Nhân
Số 407, đường Giải Phóng, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Tax code: 0200861013-001
Số 352 đường Giải Phóng, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Tax code: 0101452242-003
Representative: Nguyễn Trung Hải
Tầng 5, Tòa nhà C3, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Tax code: 0102984585
Representative: Bạch Gia Dương
42 Cù Chính Lan, Khương Mai,, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Tax code: 0106028051
Representative: Trần Quốc Thắng
Phòng 1501, Tòa nhà 98A Ngụy Như Kon Tum, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Tax code: 0106141314
Representative: Phan Văn Tân
334 Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Tax code: 0102073399-001
Representative: Nguyễn Tuấn Hải
P 1007, tòa nhà A Nguyễn Tuân, 190 Nguyễn Tuân, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Tax code: 0106802853
Representative: Trần Thị Thu Hương
P1502, tầng 15, tòa nhà Thăng Long, 98 Ngụy Như Kon Tum, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Tax code: 0101370462
Representative: Nguyễn Đỗ Hiệp
Số 108 phố Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Tax code: 0106452158
Representative: Trần Quốc Thắng
P1501, tòa nhà Thăng Long, 98A Ngụy Như Kon Tum, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Tax code: 0102186917-003
Representative: Nguyễn Văn Thanh
Phòng 702 nhà G10 Nguyễn Trãi, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Tax code: 0106235192
Representative: Nguyễn Anh Tuấn
D11 Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân Bắc, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Tax code: 0101378535
Representative: Nguyễn Hải Hồng
Số 150 phố Vọng, phường Phương Liệt, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Tax code: 0106858119
Representative: Đặng Quang Lý
Số 15D, ngõ 108B đường Nguyễn Trãi, Phường Thượng Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101404369
Representative: Đỗ Văn Thành
Số 28 Tập thể đại học kiến trúc, ngõ 12 Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0302909063-001
Representative: Phạm Thế Hưng
Tầng 22, Center Building, số 1 Nguyễn Huy Tưởng, Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106315144
Representative: Lô Thu Hà
Số 145, Phố Quan nhân, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106690498
Representative: Thái Hoàng Thanh
Số 24 TT X16, tổ 83, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106141378
Representative: Nguyễn Trần Tuyên
255 Hoàng Văn Thái,, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106817264
Representative: Lê Hồng Thắng
Số 1, ngõ 154 đường Nguyễn Trãi, tổ 10, Phường Thượng Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106573709
Representative: Đỗ Công Luận
Số 26/26 Vương Thừa Vũ, Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101355601
Representative: Bùi Thị Thu Huyền
Số 2 ngõ 149/25 phố Nguyễn Ngọc Nại, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106149345
Representative: Nguyễn Văn Thành
Tầng 7, Tòa nhà Công ty 29, ngõ 73 Nguyễn Trãi, Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam