Bệnh Viện Than - Khoáng Sản
Tax code: 5700100256-034
Representative: Lê Quang Chung
Ngõ 1 phố Phan Đình Giót, phường Phương Liệt, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 13/10/2026, 05:36:19.
| Code | Business line |
|---|---|
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô Chi tiết: Xay xát lương thực; |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự Chi tiết: Chế biến lương thực; |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xay xát, chế biến nông, lâm sản; |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) Chi tiết: Sản xuất sản phẩm may mặc, thời trang; |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý mua, bán, ký gửi hàng hóa; |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Kinh doanh nông, lâm sản |
| 4631 | Bán buôn gạo Chi tiết: Kinh doanh lương thực |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép Chi tiết: Mua bán sản phẩm may mặc, thời trang; |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn bán lẻ và đại lý đồ dùng cá nhân và gia đình: xà phòng, bột giặt, kem đánh răng, hóa mỹ phẩm; |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Kinh doanh kim khí điện máy; |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Kinh doanh vật liệu xây dựng; |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Mua bán, phân phối các sản phẩm từ giấy và các sản phẩm vệ sinh khác; Kinh doanh các sản phẩm công nghiệp, hàng tiêu dùng; Kinh doanh phân bón; |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán buôn bán lẻ và đại lý rượu bia, đồ uống không cồn, |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán buôn bán lẻ thuốc lá điếu; |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ đồ điện gia dụng; |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4764 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa Chi tiết: Thuê và cho thuê: Văn phòng, nhà kho và các hoạt động kho bãi |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ nhà hàng ăn uống; |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Thuê và cho thuê máy móc thiết bị phục vụ sản xuất và tiêu dùng; |
| 8219 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác Chi tiết: Hoạt động tư vấn hành chính và hỗ trợ văn phòng; |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu nông sản, thực phẩm và hàng tiêu dùng |
| 9312 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| 9610 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) Chi tiết: Hoạt động dịch vụ chăm sóc cá nhân; chăm sóc sắc đẹp và thẩm mỹ viện (không bao gồm các dịch vụ xăm mắt, xăm môi và hoạt động gây chảy máu); |
| 9631 | Cắt tóc, làm đầu, gội đầu |
Tax code: 5700100256-034
Representative: Lê Quang Chung
Ngõ 1 phố Phan Đình Giót, phường Phương Liệt, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 3300101406-010
Representative: Trần Duy Minh
1C1A đường Giải Phóng, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Tax code: 1500202535-001
Representative: Nguyễn Văn Cải
N1, 4, số 89, Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Tax code: 0400101588-014
Representative: Lê Phú Sơn
Số 350 đường Giải Phóng, phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Tax code: 0600321189-001
Representative: Nguyễn Văn Trung
Tầng 2, số 2 ngõ 41 đường Trường Chinh, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Tax code: 0306230988-024
Representative: Nguyễn Ngọc Châu
Số 192, ngõ 155 Trường Chinh, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100108617-011
Representative: Nguyễn Võ Hải
Số 405, đường Giải Phóng, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Tax code: 0100108617-016
Representative: Trần Văn Nhân
Số 407, đường Giải Phóng, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Tax code: 0200861013-001
Số 352 đường Giải Phóng, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Tax code: 0101452242-003
Representative: Nguyễn Trung Hải
Tầng 5, Tòa nhà C3, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Tax code: 0102984585
Representative: Bạch Gia Dương
42 Cù Chính Lan, Khương Mai,, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Tax code: 0106028051
Representative: Trần Quốc Thắng
Phòng 1501, Tòa nhà 98A Ngụy Như Kon Tum, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Tax code: 0106141314
Representative: Phan Văn Tân
334 Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Tax code: 0102073399-001
Representative: Nguyễn Tuấn Hải
P 1007, tòa nhà A Nguyễn Tuân, 190 Nguyễn Tuân, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Tax code: 0106802853
Representative: Trần Thị Thu Hương
P1502, tầng 15, tòa nhà Thăng Long, 98 Ngụy Như Kon Tum, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Tax code: 0101370462
Representative: Nguyễn Đỗ Hiệp
Số 108 phố Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Tax code: 0106452158
Representative: Trần Quốc Thắng
P1501, tòa nhà Thăng Long, 98A Ngụy Như Kon Tum, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Tax code: 0102186917-003
Representative: Nguyễn Văn Thanh
Phòng 702 nhà G10 Nguyễn Trãi, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Tax code: 0106235192
Representative: Nguyễn Anh Tuấn
D11 Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân Bắc, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Tax code: 0101378535
Representative: Nguyễn Hải Hồng
Số 150 phố Vọng, phường Phương Liệt, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Tax code: 0100105126
Representative: Trương Viết Cương
Lô 14 BT8 khu đô thị Văn Quán, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101326329
Representative: Phạm Đình Quyết
Số 9 Nguyễn Công Trứ, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101066328
Representative: Ji Sung Ook
Lô B16, đường Công nghiệp 6, Khu công nghiệp Sài Đồng B, Phường Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0103616231
Representative: Cheng, Jieyong
Thôn Thạch Lỗi, Xã Nội Bài, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104298045
Representative: Nguyễn Quang Hòa
Tòa nhà FPT Cầu Giấy, phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101141310
Representative: Liu Guang Da
Km15, quốc lộ 1A, xã Liên Ninh, Huyện Thanh Trì, Hà Nội
Tax code: 0102409190
Representative: Kashiwagi Takeshi
Phòng 403 và 302, Tòa nhà DMC, 535 Kim Mã, Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105944950
Representative: Ngô Trung Dũng
Phòng 1108 toà nhà Ocean Park, số 1 Đào Duy Anh, Phường Phương Mai, Quận Đống đa, Hà Nội
Tax code: 0105837998
Representative: Shimizu Toshimasa
Lô 30, 31, Khu đấu giá X3, tổ 23, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Hà Nội
Tax code: 0105827654
Representative: Muto Takeshi
Khu công nghiệp Quang Minh mở rộng, Huyện Mê Linh, Hà Nội