Việc Hot
Phỏng vấn

Câu hỏi phỏng vấn tiếng Anh thường gặp và cách trả lời (kèm câu mẫu)

Các câu hỏi phỏng vấn tiếng Anh thường gặp theo từng nhóm, kèm câu mẫu ngắn, khung STAR, cách nói về lương và lỗi người Việt hay mắc khi trả lời.

Published 11/10/202611 min read
Câu hỏi phỏng vấn tiếng Anh thường gặp và cách trả lời (kèm câu mẫu)

Trong một buổi phỏng vấn bằng tiếng Anh, gần như chắc chắn bạn sẽ gặp năm câu: Tell me about yourself, What are your strengths and weaknesses?, Why do you want to work here?, Where do you see yourself in five years? và What are your salary expectations?. Cách trả lời an toàn cho mọi câu là đi theo ba nhịp: trả lời thẳng vào câu hỏi trong một câu, đưa một ví dụ cụ thể có con số hoặc kết quả, rồi nối về vị trí đang ứng tuyển. Ví dụ với câu hỏi về điểm mạnh: "My biggest strength is handling customer complaints. At my last job I reduced repeat complaints by about a third. I think that skill fits this front desk role well." Ba câu, đủ ý, không cần từ vựng khó.

Bài này gom các câu hỏi phỏng vấn tiếng Anh thường gặp theo từng nhóm, kèm câu mẫu ngắn và giải thích cách nghĩ đằng sau mỗi câu trả lời, để bạn tự chỉnh theo kinh nghiệm của mình thay vì học thuộc.

Nhà tuyển dụng kiểm tra gì khi hỏi bằng tiếng Anh

Ít người để ý rằng phần phỏng vấn tiếng Anh thường không nhằm kiểm tra ngữ pháp hoàn hảo. Người phỏng vấn muốn biết ba điều:

  • Bạn có dùng được tiếng Anh trong công việc thật hay không. Lễ tân cần nói chuyện với khách, nhân viên văn phòng cần viết email cho đối tác, kỹ sư cần đọc tài liệu và họp với nhóm nước ngoài. Mức tiếng Anh cần có khác nhau theo vị trí.
  • Bạn có diễn đạt được ý của mình khi bị hỏi bất ngờ hay không. Câu trả lời học thuộc nghe rất trôi, nhưng chỉ cần một câu hỏi phụ là lộ.
  • Nội dung câu trả lời có đáng tin hay không. Một câu trả lời đơn giản nhưng có ví dụ thật luôn được đánh giá cao hơn một đoạn dài đầy từ hoa mỹ.

Vì vậy, nói chậm, câu ngắn, có ví dụ là chiến lược đúng. Bạn có thể dừng một nhịp để nghĩ, hoặc nói "Let me think for a second"; đó là phản xạ bình thường của người đi làm, không bị trừ điểm.

Nhóm câu hỏi giới thiệu bản thân

Tell me about yourself / Can you introduce yourself?

Đây là câu mở đầu ở hầu hết các buổi phỏng vấn tiếng Anh cơ bản. Đừng kể từ năm sinh hay quê quán. Hãy dùng khung "hiện tại, quá khứ, tương lai" trong khoảng 45 đến 60 giây:

"I'm currently an accounting assistant at a logistics company, where I handle invoices and monthly reconciliation for about 40 suppliers. Before that, I studied finance at university and did a six-month internship at an audit firm. I'm now looking for a role where I can work on full financial reports, and that's why this position interests me."

Phần "hiện tại" nói bạn đang làm gì, phần "quá khứ" nêu nền tảng liên quan, phần "tương lai" nối về chính vị trí đang tuyển. Nếu bạn là sinh viên mới ra trường, thay kinh nghiệm làm việc bằng đồ án, câu lạc bộ hoặc công việc bán thời gian.

What are your strengths?

Chọn một hoặc hai điểm mạnh có liên quan đến công việc, và luôn kèm bằng chứng. Câu như "I'm hard-working and responsible" ai cũng nói được nên gần như không có giá trị.

"I'm good at organizing details. In my last role I set up a shared checklist for month-end closing, and our team finished two days earlier than before."

What are your weaknesses?

Chọn một điểm yếu thật nhưng không phải yêu cầu cốt lõi của vị trí, rồi nói bạn đang cải thiện thế nào. Tránh các câu kiểu "điểm yếu của tôi là quá cầu toàn", người phỏng vấn đã nghe hàng trăm lần.

"I used to find it hard to speak up in large meetings. Over the past year I've started preparing two or three points before each meeting, and now I usually share my ideas early."

Nhóm câu hỏi kinh nghiệm và tình huống

Các câu bắt đầu bằng "Tell me about a time when..." hoặc "Give me an example of..." là câu hỏi hành vi. Cách trả lời gọn nhất là khung STAR:

PhầnÝ nghĩaCụm mở đầu gợi ý
SituationBối cảnh ngắnAt my previous company...
TaskNhiệm vụ của bạnI was responsible for...
ActionBạn đã làm gì (phần dài nhất)So I decided to... / First, I... Then, I...
ResultKết quả, nên có con sốAs a result... / In the end...

Ví dụ: Tell me about a time you dealt with a difficult customer

"At the hotel where I worked, a guest was angry because his room wasn't ready at check-in. I was the receptionist on duty, so I had to calm him down and find a solution. I apologized, offered him a free drink at the lobby bar, and checked with housekeeping every ten minutes. His room was ready in 25 minutes, and he later left a positive review mentioning our team."

Ví dụ: Tell me about a mistake you made at work

"I once sent a price quote with the wrong discount to a client. When I noticed it the next morning, I called the client, explained the error and sent a corrected version. After that, I started asking a colleague to double-check every quote above a certain value. I haven't had the same issue since."

Với câu về lỗi sai, điều người phỏng vấn muốn nghe là bạn nhận trách nhiệm và rút ra cách làm mới. Đừng chọn lỗi gây hậu quả nghiêm trọng, cũng đừng đổ lỗi cho đồng nghiệp.

Nhóm câu hỏi động cơ và định hướng

Why do you want to work here?

Câu này kiểm tra bạn có tìm hiểu công ty hay không. Hãy nêu một điều cụ thể về công ty (sản phẩm, khách hàng, cách làm việc) và nối với kinh nghiệm của bạn.

"I know your company focuses on exporting furniture to Europe, and I have two years of experience handling export documents. I'd like to work in a team where that experience is used every day."

Why are you leaving your current job?

Nói về điều bạn muốn hướng tới, không nói xấu chỗ cũ. "I've learned a lot there, but I'm looking for a role with more responsibility for client accounts." là đủ.

Where do you see yourself in five years?

Người phỏng vấn không cần một kế hoạch chính xác. Họ muốn biết bạn có định gắn bó và phát triển theo hướng phù hợp với vị trí hay không.

"In five years, I hope to be leading a small sales team, and I'd like to build that path here by first becoming one of the strongest account executives on the team."

Câu hỏi về lương: What are your salary expectations?

Đây là câu nhiều người lúng túng nhất. Ba nguyên tắc:

  1. Đưa ra một khoảng, không đưa một con số cố định. Ví dụ: "Based on my experience and the market, I'm looking for a range of 18 to 22 million dong per month."
  2. Nói rõ đó là lương gross hay net. Gross là lương trước khi trừ bảo hiểm và thuế thu nhập cá nhân, net là số thực nhận. Câu đơn giản: "That's the gross amount" hoặc "That's net, after tax and insurance." Trước buổi phỏng vấn, hãy quy đổi hai con số bằng công cụ tính lương gross sang net để không bị bất ngờ khi nhận thư mời.
  3. Để ngỏ phần đãi ngộ khác. "I'm also open to discussing the full package, including bonus and benefits."

Nếu chưa muốn nêu số ở vòng đầu, bạn có thể hỏi lại: "Could you share the budget range for this position?" Cách này lịch sự và phổ biến.

Câu hỏi phỏng vấn tiếng Anh theo ngành

Nhà hàng, khách sạn

Vị trí tiếp xúc khách nước ngoài thường được hỏi bằng tình huống thực tế, đôi khi người phỏng vấn đóng vai khách:

  • How would you greet a guest at check-in? → "Good evening, welcome to our hotel. May I have your name and booking reference, please?"
  • What would you do if a guest complains about the food? → xin lỗi, hỏi rõ vấn đề, đề nghị đổi món, báo quản lý nếu cần.
  • Can you work night shifts and weekends? → trả lời thật, nêu rõ lịch bạn làm được.

Ở ngành này, phát âm rõ và thái độ lịch sự quan trọng hơn vốn từ rộng. Hãy luyện các cụm như "Certainly", "I'll check that for you right away", "I'm sorry for the inconvenience".

Văn phòng, hành chính, kinh doanh

  • How do you prioritize your tasks when you have several deadlines?
  • How do you handle a disagreement with a colleague?
  • Describe a target you achieved. (với vị trí kinh doanh)

Nếu bạn ứng tuyển vị trí bán hàng, có thể tham khảo thêm các câu hỏi phỏng vấn nhân viên kinh doanh thường gặp; phần lớn câu trong đó đều được hỏi lại bằng tiếng Anh ở công ty có vốn nước ngoài.

Công nghệ thông tin

  • Walk me through a project you're proud of. → nói vai trò của bạn, công nghệ đã dùng, vấn đề khó nhất và cách giải quyết.
  • How do you keep your skills up to date?
  • How do you explain a technical issue to a non-technical person?

Với IT, người phỏng vấn chấp nhận câu đơn giản miễn là bạn giải thích đúng bản chất kỹ thuật.

Câu hỏi nên hỏi lại nhà tuyển dụng

Gần cuối buổi, gần như chắc chắn bạn sẽ được hỏi "Do you have any questions for us?". Trả lời "No" khiến bạn trông thiếu quan tâm. Chuẩn bị sẵn hai đến ba câu:

  • What does a typical day look like in this role?
  • How will my performance be measured in the first three months?
  • Who will I be working with most closely?
  • What are the next steps in the hiring process?

Không nên hỏi về lương, ngày nghỉ hay chính sách làm thêm ngay ở vòng đầu, trừ khi người phỏng vấn mở chủ đề trước.

Lỗi người Việt hay mắc khi phỏng vấn tiếng Anh

  • Dịch từng chữ từ tiếng Việt. "Tôi là người có trách nhiệm cao" thành "I am a person who has high responsibility" nghe rất lạ. Câu tự nhiên là "I'm very reliable" hoặc "I take ownership of my work."
  • Học thuộc cả đoạn văn. Bạn nói nhanh, giọng đều, và chỉ cần bị ngắt bằng một câu hỏi phụ là quên mạch. Hãy nhớ ý chính và vài cụm từ khóa, còn câu chữ để tự nhiên.
  • Sai thì động từ. Kể việc đã làm ở công ty cũ phải dùng quá khứ đơn (I managed, I handled), việc đang làm dùng hiện tại (I manage), kinh nghiệm tính đến nay dùng hiện tại hoàn thành (I have worked here for three years).
  • Bỏ âm cuối. "I work" và "I worked" nghe giống nhau nếu bạn nuốt âm "-ed", người nghe sẽ không biết bạn đang nói về quá khứ hay hiện tại.
  • Trả lời quá ngắn. "Yes" hay "I think so" mà không có ví dụ khiến người phỏng vấn phải hỏi thêm, buổi nói chuyện trở nên ngập ngừng.

Cách luyện trước buổi phỏng vấn

  1. Đọc kỹ tin tuyển dụng. Gạch chân các kỹ năng được nhắc tới, mỗi kỹ năng chuẩn bị một ví dụ STAR bằng tiếng Anh.
  2. Viết dàn ý, không viết bài. Mỗi câu hỏi chỉ ghi ba đến bốn ý gạch đầu dòng.
  3. Nói thành tiếng và bấm giờ. Mỗi câu trả lời nên gói trong khoảng một đến hai phút. Bạn có thể dùng bộ luyện câu hỏi phỏng vấn có hẹn giờ để tập phản xạ trả lời trong thời gian giới hạn.
  4. Ghi âm và nghe lại. Chú ý âm cuối, tốc độ nói và các từ lặp như "um", "you know".
  5. Khớp CV với câu trả lời. Mọi ví dụ bạn kể nên có dấu vết trong CV. Nếu nộp hồ sơ cho công ty nước ngoài, chuẩn bị sẵn bản CV tiếng Anh để người phỏng vấn đối chiếu được.
  6. Tập với một người khác. Nhờ bạn bè hỏi câu phụ bất ngờ, đó là cách tốt nhất để thoát khỏi thói quen học thuộc.

Khi đã sẵn sàng, bạn có thể xem các việc làm yêu cầu tiếng Anh đang tuyển và đọc thêm kinh nghiệm khác trong chuyên mục cẩm nang phỏng vấn.

Câu hỏi thường gặp

Tiếng Anh không tốt có nên nhận lời phỏng vấn bằng tiếng Anh không?

Nên, nếu tin tuyển dụng chỉ yêu cầu giao tiếp cơ bản. Chuẩn bị kỹ năm câu phổ biến và nói câu ngắn, rõ ý. Nếu vị trí yêu cầu thành thạo mà bạn mới ở mức cơ bản, hãy nói thật về mức hiện tại và kế hoạch cải thiện.

Không nghe rõ câu hỏi thì xử lý thế nào?

Hỏi lại lịch sự: "Sorry, could you repeat the question?" hoặc "Do you mean...?" để xác nhận ý. Hỏi lại tốt hơn nhiều so với trả lời sai câu hỏi.

Câu trả lời tiếng Anh nên dài bao nhiêu?

Khoảng một phút cho câu giới thiệu, một đến hai phút cho câu tình huống, ba đến năm câu cho các câu hỏi ngắn. Nếu người phỏng vấn muốn nghe thêm, họ sẽ hỏi tiếp.

Có nên chen tiếng Việt khi bí từ không?

Hạn chế. Khi quên một từ, hãy diễn giải bằng từ đơn giản hơn, ví dụ quên "reconciliation" thì nói "checking that the numbers in two reports match". Cách này cho thấy bạn xoay xở được bằng tiếng Anh.

Nói lương bằng đô la hay đồng?

Theo đơn vị mà tin tuyển dụng dùng. Công ty trong nước thường tính bằng đồng, một số công ty nước ngoài tính bằng đô la Mỹ. Dù dùng đơn vị nào, hãy nói rõ con số là gross hay net.

Use of cookies

Việc Hot uses cookies to keep you signed in, save drafts and remember your preferences. See details in our Cookie policy.