Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Minh Nguyên
Tax code: 0103153431
Representative: Trương Thị Thu Hiền
Khu Công nghiệp Phố Nối A, Xã Như Quỳnh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 05/10/2026, 23:41:19.
| Code | Business line |
|---|---|
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm Chi tiết: Hoạt động ấp trứng và sản xuất giống gia cầm |
| 0321 | Nuôi trồng thuỷ sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in (Trừ rập khuôn tem) |
| 2011 | Sản xuất hoá chất cơ bản (Trừ các loại nhà nước cấm) |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu (Trừ các loại nhà nước cấm) |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic Chi tiết: Sản xuất bao bì từ plastic |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác Chi tiết: Sản xuất thiết bị chứa nước |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng (Trừ hoạt động dò mìn, nổ mìn) |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: - Đại lý bán hàng hóa; - Môi giới mua bán hàng hóa (Trừ hoạt động đấu giá, môi giới chứng khoán, môi giới bảo hiểm) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (trừ loại nhà nước cấm) |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống Chi tiết: Bán buôn đồ uống có cồn và đồ uống không có cồn |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (trừ dược phẩm) |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan ( Trừ hoạt động đấu giá ) |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại ( Trừ hoạt động đấu giá ) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng ( Trừ hoạt động đấu giá ) |
| 4671 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Bán buôn dầu thô Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn màng mỏng, nhựa dân dụng; Bán buôn phân bón sử dụng trong nông nghiệp; Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh; Bán buôn hóa chất khác (trừ hóa chất sử dụng trong nông nghiệp và hóa chất Nhà nước cấm) |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp (Trừ các loại nhà nước cấm) |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ ( Trừ hoạt động đấu giá ) |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ ( Trừ hoạt động đấu giá ) |
| 4783 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ ( Trừ hoạt động đấu giá ) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (không bao gồm dịch vụ cho thuê kho bãi, nhà xưởng) |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải ( Trừ vận tải hàng hóa hàng không và hoa tiêu) |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu vào đâu Chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư; |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Điều 10 của Luật Kinh doanh bất động sản năm 2014) |
| 6821 | Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản |
| 6829 | Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng (Trừ tư vấn pháp luật về bất động sản, trừ hoạt động đấu giá) |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7740 | Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính (Trừ các loại nhà nước cấm) |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các sản phẩm, hàng hóa công ty kinh doanh; Dịch vụ ủy thác xuất nhập khẩu |
| 9531 | Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác |
| 9532 | Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy |
| 9820 | Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình |
Tax code: 0103153431
Representative: Trương Thị Thu Hiền
Khu Công nghiệp Phố Nối A, Xã Như Quỳnh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Tax code: 0101146661
Representative: Nhữ Quang Huy
Thôn Hành Lạc, Xã Như Quỳnh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Tax code: 0102082065
Representative: Trần Thị Minh Thúy
Khu Công nghiệp Phố Nối A, Xã Như Quỳnh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Tax code: 0100385089
Representative: Doãn Gia Cường
Đường B4, khu B, Khu công nghiệp Phố Nối A, Xã Như Quỳnh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Tax code: 0102717029
Representative: Nguyễn Tiến Đức
Thôn Trưng Trắc, Xã Như Quỳnh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Tax code: 0100412416
Representative: Hoàng Kim Chinh
Thôn Minh Khai, Xã Như Quỳnh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Tax code: 0105824371
Representative: Nguyễn Duy Điền
Khu công nghiệp Tân Quang, Thôn Chí Trung, Xã Như Quỳnh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Tax code: 0105824371
Representative: Nguyễn Duy Điền
Khu công nghiệp Tân Quang, Thôn Chí Trung, Xã Như Quỳnh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Tax code: 0900936909
Representative: Nguyễn Quang Huân
Số 327, Xã Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Tax code: 1001074246
Representative: Nguyễn Thành Luân
Nhà ông Trữ, thôn Tân Tiến, Xã Nam Tiên Hưng, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Tax code: 0900938367
Representative: Hoàng Văn Công
Thôn 1, Xã Chí Minh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Tax code: 0101519715
Representative: Đỗ Việt Hùng
Lô A2, Khu công nghiệp số 03, Xã Việt Tiến, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Tax code: 0101421036
Representative: Trần Quốc Hùng
Thôn Như Phượng Thượng, Xã Nghĩa Trụ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Tax code: 0101146661
Representative: Nhữ Quang Huy
Thôn Hành Lạc, Xã Như Quỳnh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Tax code: 0100385089
Representative: Doãn Gia Cường
Đường B4, khu B, Khu công nghiệp Phố Nối A, Xã Như Quỳnh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Tax code: 0100412416
Representative: Hoàng Kim Chinh
Thôn Minh Khai, Xã Như Quỳnh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Tax code: 0102846289
Representative: Ngô Quốc Huân
Thôn Đại Hạnh, Xã Hoàn Long, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam