Công Ty TNHH Thương Mại & Sản Xuất Thực Phẩm Minh Đức
Tax code: 0106374735
Representative: Nguyễn Doãn Diên
Đội 9, Thôn Kim Xà, Xã Hoàn Long, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 16/10/2026, 10:09:01.
| Code | Business line |
|---|---|
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1811 | In ấn Chi tiết: In ấn, chế bản và các dịch vụ liên quan đến in (theo quy định của pháp luật hiện hành); |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2310 | Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác Chi tiết: Sản xuất bộ đồ ăn bằng sứ và các vật dụng khác trong nhà và nhà vệ sinh; |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp Chi tiết: Dịch vụ cho thuê, lắp đặt, sửa chữa, bảo hành, bảo trì trang thiết bị, máy móc mà Công ty kinh doanh; |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Thi công xây dựng các công trình dân dụng, giao thông, thủy lợi, cơ sở hạ tầng và san lấp mặt bằng; |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện Thi công, lắp đặt hệ thống phòng cháy và chữa cháy |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hóa; |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Kinh doanh, chế biến lương thực, thực phẩm và các mặt hàng nông lâm sản (trừ các loại lâm sản Nhà nước cấm); |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: - Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; - Kinh doanh thiết bị văn phòng, văn phòng phẩm; |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: - Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện ); Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); - Kinh doanh máy móc, vật tư, nguyên liệu ngành nhựa; - Kinh doanh phương tiện, thiết bị, vật tư phòng cháy và chữa cháy |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: - Bán buôn gỗ cây, tre, nứa; - Bán buôn sản phẩm gỗ sơ chế; - Bán buôn sơn và véc ni; - Bán buôn vật liệu xây dựng như: cát, sỏi; - Bán buôn giấy dán tường và phủ sàn; - Bán buôn kính phẳng; - Bán buôn đồ ngũ kim và khoá; - Bán buôn ống nối, khớp nối và chi tiết lắp ghép khác; - Bán buôn bình đun nước nóng; - Bán buôn thiết bị vệ sinh như: bồn tắm, chậu rửa, bệ xí, đồ sứ vệ sinh khác; - Bán buôn thiết bị lắp đặt vệ sinh như: ống, ống dẫn, khớp nối, vòi, cút chữ T, ống cao su; - Bán buôn dụng cụ cầm tay: búa, cưa, tua vít, dụng cụ cầm tay khác; - Kinh doanh vật liệu xây dựng, máy móc, thiết bị vật tư, nguyên vật liệu ngành xây dựng; |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4742 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: - Đồ ngũ kim; - Sơn, véc ni và sơn bóng; - Kính phẳng; - Vật liệu xây dựng khác như gạch, ngói, gỗ, thiết bị vệ sinh; - Thiết bị và vật liệu để tự làm; |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thât tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh; |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Dịch vụ vận tải đường bộ |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương Chi tiết: Dịch vụ vận tải đường biển |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa Chi tiết: Dịch vụ vận tải đường thủy |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Cho thuê nhà, đất không phải để ở như văn phòng, cửa hàng, trung tâm thương mại, nhà xưởng sản xuất, khu triển lãm, nhà kho; |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Trang trí nội ngoại thất công trình; - Kinh doanh về hoạt động tư vấn chuyển giao công nghệ phòng cháy và chữa cháy |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng mà công ty kinh doanh; |
Tax code: 0106374735
Representative: Nguyễn Doãn Diên
Đội 9, Thôn Kim Xà, Xã Hoàn Long, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Tax code: 1001074246
Representative: Nguyễn Thành Luân
Nhà ông Trữ, thôn Tân Tiến, Xã Nam Tiên Hưng, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Tax code: 0900938367
Representative: Hoàng Văn Công
Thôn 1, Xã Chí Minh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Tax code: 0101519715
Representative: Đỗ Việt Hùng
Lô A2, Khu công nghiệp số 03, Xã Việt Tiến, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Tax code: 0101421036
Representative: Trần Quốc Hùng
Thôn Như Phượng Thượng, Xã Nghĩa Trụ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Tax code: 0101146661
Representative: Nhữ Quang Huy
Thôn Hành Lạc, Xã Như Quỳnh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Tax code: 0100385089
Representative: Doãn Gia Cường
Đường B4, khu B, Khu công nghiệp Phố Nối A, Xã Như Quỳnh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Tax code: 0100412416
Representative: Hoàng Kim Chinh
Thôn Minh Khai, Xã Như Quỳnh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Tax code: 0101007749
Representative: Lê Văn Hưng
Thôn Hảo, Xã Nguyễn Văn Linh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Tax code: 0101816468
Representative: Nguyễn Thị Hoàng Duyên
Đường D2, Khu Công nghiệp Yên Mỹ II, Xã Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Tax code: 0105809648
Representative: Trần Đức Thắng
Số nhà 121, đường Bùi Sĩ Tiêm, thôn 3, Xã Đông Hưng, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam