Công Ty Cổ Phần Công Nghiệp Và Thương Mại Việt Cửu Long
Tax code: 0900916941
Representative: Lê Thị Tám
Thôn Ngọc Đà, Xã Như Quỳnh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 05/10/2026, 23:41:19.
| Code | Business line |
|---|---|
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác Chi tiết: Sản xuất máy móc thiết bị phục vụ thi công công trình; |
| 2910 | Sản xuất xe có động cơ Chi tiết: Sản xuất ô tô |
| 2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe Chi tiết: Sản xuất phụ tùng thay thế của ô tô |
| 3091 | Sản xuất mô tô, xe máy Chi tiết: Sản xuất xe máy và phụ tùng thay thế của xe máy |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị Chi tiết: Lắp ráp, sửa chữa, bảo hành, bảo trì máy móc thiết bị phục vụ thi công công trình; |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp Chi tiết: Lắp ráp máy móc, vật tư thiết bị phục vụ ngành công nghiệp, nông nghiệp, giao thông, xây dựng; |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, cơ sở hạ tầng, công trình bưu chính viễn thông, đường dây và trạm biến áp đến 110KV |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: San lấp mặt bằng, hoàn thiện các công trình xây dựng; |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: - Đại lý bán hàng hóa - Môi giới mua bán hàng hóa (không bao gồm môi giới bất động sản, chứng khoán, bảo hiểm, xuất khẩu lao động, môi giới hôn nhân có yếu tố nước ngoài); (không bao gồm hoạt động đấu giá) |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: - Mua bán đồ trang trí nội thất ô tô, văn phòng và gia đình; - Bán buôn mũ bảo hiểm mô tô, xe máy |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: - Mua bán máy móc thiết bị phục vụ thi công công trình; - Mua bán vật tư thiết bị phục vụ ngành công nghiệp, nông nghiệp, giao thông, xây dựng; |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Mua bán ô tô (Trừ đấu giá) |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Mua bán phụ tùng thay thế của ô tô (Trừ đấu giá) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Mua bán phụ tùng thay thế của xe máy (Trừ đấu giá) |
| 4671 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp (trừ các loại nhà nước cấm) |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ (Trừ đấu giá) |
| 4783 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ Chi tiết: Mua bán xe máy (Trừ đấu giá) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Vận tải hàng hóa đa phương thức; |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (không bao gồm kinh doanh bất động sản) |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ khách sạn (Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát Karaoke, vũ trường); |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ nhà hàng (Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát Karaoke, vũ trường); |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ Chi tiết: Cho thuê ô tô tự lái và có lái; |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê máy móc, vật tư thiết bị phục vụ ngành công nghiệp, nông nghiệp, giao thông, xây dựng |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Kinh doanh khu du lịch sinh thái, khu vui chơi giải trí, sân bóng chuyền, bóng đá, golf, tennis, pa-tin, sàn bowling, bể bơi, nhà thi đấu thể thao (Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát Karaoke, vũ trường) |
| 9531 | Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Lắp ráp, sửa chữa, bảo hành, bảo trì ô tô (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện) |
| 9532 | Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy Chi tiết: Lắp ráp, sửa chữa, bảo hành, bảo trì xe máy (trừ hoạt động đấu giá) |
Tax code: 0900916941
Representative: Lê Thị Tám
Thôn Ngọc Đà, Xã Như Quỳnh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Tax code: 0103153431
Representative: Trương Thị Thu Hiền
Khu Công nghiệp Phố Nối A, Xã Như Quỳnh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Tax code: 0101146661
Representative: Nhữ Quang Huy
Thôn Hành Lạc, Xã Như Quỳnh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Tax code: 0102082065
Representative: Trần Thị Minh Thúy
Khu Công nghiệp Phố Nối A, Xã Như Quỳnh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Tax code: 0100385089
Representative: Doãn Gia Cường
Đường B4, khu B, Khu công nghiệp Phố Nối A, Xã Như Quỳnh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Tax code: 0100412416
Representative: Hoàng Kim Chinh
Thôn Minh Khai, Xã Như Quỳnh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Tax code: 0101519715
Representative: Đỗ Việt Hùng
Lô A2, Khu công nghiệp số 03, Xã Việt Tiến, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Tax code: 0101421036
Representative: Trần Quốc Hùng
Thôn Như Phượng Thượng, Xã Nghĩa Trụ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Tax code: 0101146661
Representative: Nhữ Quang Huy
Thôn Hành Lạc, Xã Như Quỳnh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Tax code: 0100385089
Representative: Doãn Gia Cường
Đường B4, khu B, Khu công nghiệp Phố Nối A, Xã Như Quỳnh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Tax code: 0100412416
Representative: Hoàng Kim Chinh
Thôn Minh Khai, Xã Như Quỳnh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Tax code: 0102846289
Representative: Ngô Quốc Huân
Thôn Đại Hạnh, Xã Hoàn Long, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Tax code: 0101007749
Representative: Lê Văn Hưng
Thôn Hảo, Xã Nguyễn Văn Linh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Tax code: 0101816468
Representative: Nguyễn Thị Hoàng Duyên
Đường D2, Khu Công nghiệp Yên Mỹ II, Xã Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Tax code: 0105809648
Representative: Trần Đức Thắng
Số nhà 121, đường Bùi Sĩ Tiêm, thôn 3, Xã Đông Hưng, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Tax code: 0900916941
Representative: Lê Thị Tám
Thôn Ngọc Đà, Xã Như Quỳnh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam