Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Giấy Đại Nam
Tax code: 0106178988
Representative: Trịnh Thị Ngọc Báu
Lô CN14 Tại Đường N4, Khu Công Nghiệp Yên Mỹ II Mở Rộng, Thị trấn Yên Mỹ, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 07/09/2026, 04:07:19.
| Code | Business line |
|---|---|
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm Chi tiết: Hoạt động ấp trứng và sản xuất giống gia cầm; |
| 0321 | Nuôi trồng thuỷ sản biển Chi tiết: Sản xuất giống thủy sản biển |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện Chi tiết: Sản xuất sản phẩm từ lâm sản, cói và vật liệu tết bện; |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 2011 | Sản xuất hoá chất cơ bản |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic Chi tiết: - Sản xuất màng mỏng, nhựa dân dụng; |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng Chi tiết: - Sản xuất thiết bị chiếu sáng, đo sáng; |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác Chi tiết: Sản xuất thiết bị chứa nước, lọc nước; |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: - Dịch vụ giải phóng mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện Chi tiết: - Lắp đặt thiết bị chiếu sáng, đo sáng; |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) ( Trừ hoạt động đấu giá ) |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống); |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô; |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô; |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy Chi tiết: - Đại lý mô tô, xe máy; - Bán lẻ mô tô, xe máy; |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy Trừ hoạt động đấu giá |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý, môi giới |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: - Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản; - Thu mua, chế biến hàng nông, lâm, thuỷ sản (trừ lâm sản Nhà nước cấm); |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Buôn bán hàng lương thực, thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: - Buôn bán đồ dùng cá nhân và gia đình (trừ dược phẩm); - Buôn bán đồ dùng, thiết bị văn phòng, văn phòng phẩm; |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: - Buôn bán các loại thiết bị, máy móc, phụ tùng phục vụ công, nông, lâm, ngư nghiệp; - Buôn bán thiết bị điện, điện tử; - Kinh doanh vật tư ngành dệt may; - Kinh doanh vật tư ngành in, bao bì; |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Buôn bán vật liệu xây dựng; |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Mua bán màng mỏng, nhựa dân dụng; - Bán buôn, bán lẻ hóa chất (Trừ hoá chất Nhà nước cấm); - Bán buôn phân bón sử dụng trong nông nghiệp; |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Thu mua, gia công hàng thủ công mỹ nghệ; |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: - Dịch vụ vận chuyển hành khách trong nước bằng ôtô; |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: - Dịch vụ vận chuyển hàng hoá trong nước bằng ôtô; |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Xuất nhập khẩu các sản phẩm, hàng hoá Công ty kinh doanh. - Dịch vụ uỷ thác xuất nhập khẩu; |
Tax code: 0106178988
Representative: Trịnh Thị Ngọc Báu
Lô CN14 Tại Đường N4, Khu Công Nghiệp Yên Mỹ II Mở Rộng, Thị trấn Yên Mỹ, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Tax code: 0106611697
Representative: Hoàng Nam Trung
Km7, Quốc lộ 39, Thị trấn Yên Mỹ, Huyện Yên Mỹ, Hưng Yên
Tax code: 0801082558
Representative: Vũ Thị Lan
Đường D1, Khu công nghiệp Yên Mỹ II, Thị trấn Yên Mỹ, Huyện Yên Mỹ, Hưng Yên
Tax code: 0900920708
Representative: Nguyễn Tô Đằng
Xóm vườn cây, Thị trấn Yên Mỹ, Huyện Yên Mỹ, Hưng Yên
Tax code: 0102033156
Thôn ông tố, TT Yên Mỹ, Hưng Yên, Thị trấn Yên Mỹ, Huyện Yên Mỹ, Hưng Yên
Tax code: 0104093672-020
Representative: Trần Ngọc Trung
Thôn Thanh Xá, Xã Nghĩa Hiệp, Huyện Yên Mỹ, Hưng Yên
Tax code: 0106034714-001
Representative: Trần Đức Phan
Thôn Yên Phú, Xã Giai Phạm, Huyện Yên Mỹ, Hưng Yên
Tax code: 0101023638-001
Representative: Dỗ Danh Bảng
Thôn Thanh Xá, Xã Nghĩa Hiệp, Huyện Yên Mỹ, Hưng Yên
Tax code: 0106252409-001
Representative: Phạm Kim Dung
Đường 206, Thôn Yên phú, Xã Giai Phạm, Huyện Yên Mỹ, Hưng Yên
Tax code: 0100108617-010
Representative: Nguyễn Văn Luân
Thôn Đạo Khê, xã Trung Hưng, Huyện Yên Mỹ, Hưng Yên
Tax code: 0100366086
Representative: Nguyễn Danh Thắng
Khu Công nghiệp Phố Nối B, Xã Liêu Xá, Huyện Yên Mỹ, Hưng Yên
Tax code: 0106178988
Representative: Trịnh Thị Ngọc Báu
Lô CN14 Tại Đường N4, Khu Công Nghiệp Yên Mỹ II Mở Rộng, Thị trấn Yên Mỹ, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Tax code: 0106336176
Representative: Bùi Minh Khánh
Thôn Thanh Xá, Xã Nghĩa Hiệp, Huyện Yên Mỹ, Hưng Yên
Tax code: 0900940743
Thôn Thanh Xá, Xã Nghĩa Hiệp, Huyện Yên Mỹ, Hưng Yên
Tax code: 0102328946
Representative: Nguyễn Mai Lan
Đường 39A, Xã Liêu Xá, Huyện Yên Mỹ, Hưng Yên
Tax code: 0102846289
Representative: Ngô Quốc Huân
Thôn Đại Hạnh, Xã Hoàn Long, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Tax code: 0101007749
Representative: Lê Văn Hưng
Thôn Hảo, Xã Nguyễn Văn Linh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Tax code: 0101816468
Representative: Nguyễn Thị Hoàng Duyên
Đường D2, Khu Công nghiệp Yên Mỹ II, Xã Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Tax code: 0105809648
Representative: Trần Đức Thắng
Số nhà 121, đường Bùi Sĩ Tiêm, thôn 3, Xã Đông Hưng, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Tax code: 0900916941
Representative: Lê Thị Tám
Thôn Ngọc Đà, Xã Như Quỳnh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Tax code: 0103153431
Representative: Trương Thị Thu Hiền
Khu Công nghiệp Phố Nối A, Xã Như Quỳnh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Tax code: 0102082065
Representative: Trần Thị Minh Thúy
Khu Công nghiệp Phố Nối A, Xã Như Quỳnh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Tax code: 0102717029
Representative: Nguyễn Tiến Đức
Thôn Trưng Trắc, Xã Như Quỳnh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Tax code: 0106173796
Representative: Đào Văn Hưng
Khu Cống Rồng, Xã Tân Dân, Huyện Khoái Châu , Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Tax code: 0106178988
Representative: Trịnh Thị Ngọc Báu
Lô CN14 Tại Đường N4, Khu Công Nghiệp Yên Mỹ II Mở Rộng, Thị trấn Yên Mỹ, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam