Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Nhựa Sendai Việt Nam
Tax code: 0106034714-001
Representative: Trần Đức Phan
Thôn Yên Phú, Xã Giai Phạm, Huyện Yên Mỹ, Hưng Yên
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 13/10/2026, 05:36:19.
| Code | Business line |
|---|---|
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất, lắp ráp thiết bị phòng cháy chữa cháy |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông |
| 4220 | Xây dựng công trình công ích Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi; Xây dựng công trình điện cao thế, hạ thế, trạm biến áp |
| 4290 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng, công nghiệp |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng (không bao gồm dò mìn và các hoạt động tương tự tại mặt bằng xây dựng) |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện Chi tiết: Lắp đặt hệ thống điện các công trình nhà ở và dân dụng: dây dẫn và thiết bị điện, đường dây thông tin liên lạc (không bao gồm thiết lập mạng), hệ thống chiếu sáng, chuông báo cháy, hệ thống báo động chống trộm, hoạt động kết nối các thiết bị và đồ dùng gia đình |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Lắp đặt hệ thống phòng cháy chữa cháy |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Bán buôn thực phẩm phục vụ nhà hàng, quán ăn và doanh nghiệp |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Bán buôn xăng, dầu, gas |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn sắt, thép |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn trang thiết bị bảo hộ lao động |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán buôn lẻ, dầu, gas, than nhiên liệu dùng cho gia đình |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác Chi tiết: Cung cấp suất ăn cho các doanh nghiệp |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Trang trí nội ngoại thất công trình |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Tư vấn, chuyển giao công nghệ trong lĩnh vực phòng cháy chữa cháy |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ Chi tiết: Cho thuê xe ô tô; Cho thuê xe lu, xe ủi, xe xúc |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm (không bao gồm môi giới, giới thiệu, tuyển dụng và cung ứng lao động cho các doanh nghiệp có chức năng xuất khẩu lao động; cung ứng, quản lý người lao động đi làm việc ở nước ngoài) |
| 7820 | Cung ứng lao động tạm thời (không bao gồm môi giới, giới thiệu, tuyển dụng và cung ứng lao động cho các doanh nghiệp có chức năng xuất khẩu lao động; cung ứng, quản lý người lao động đi làm việc ở nước ngoài) |
Tax code: 0106034714-001
Representative: Trần Đức Phan
Thôn Yên Phú, Xã Giai Phạm, Huyện Yên Mỹ, Hưng Yên
Tax code: 0106252409-001
Representative: Phạm Kim Dung
Đường 206, Thôn Yên phú, Xã Giai Phạm, Huyện Yên Mỹ, Hưng Yên
Tax code: 0100236337
Representative: Nguyễn Hải Long
Đường D1, Khu công nghiệp Phố Nối A, Xã Giai Phạm, Huyện Yên Mỹ, Hưng Yên
Tax code: 0900920659
Representative: Nguyễn Văn Thơ
Phố Mới, Xã Giai Phạm, Huyện Yên Mỹ, Hưng Yên
Tax code: 0900936923
Thôn Tử Cầu, Xã Giai Phạm, Huyện Yên Mỹ, Hưng Yên
Tax code: 0104093672-020
Representative: Trần Ngọc Trung
Thôn Thanh Xá, Xã Nghĩa Hiệp, Huyện Yên Mỹ, Hưng Yên
Tax code: 0106034714-001
Representative: Trần Đức Phan
Thôn Yên Phú, Xã Giai Phạm, Huyện Yên Mỹ, Hưng Yên
Tax code: 0101023638-001
Representative: Dỗ Danh Bảng
Thôn Thanh Xá, Xã Nghĩa Hiệp, Huyện Yên Mỹ, Hưng Yên
Tax code: 0106252409-001
Representative: Phạm Kim Dung
Đường 206, Thôn Yên phú, Xã Giai Phạm, Huyện Yên Mỹ, Hưng Yên
Tax code: 0100108617-010
Representative: Nguyễn Văn Luân
Thôn Đạo Khê, xã Trung Hưng, Huyện Yên Mỹ, Hưng Yên
Tax code: 0100366086
Representative: Nguyễn Danh Thắng
Khu Công nghiệp Phố Nối B, Xã Liêu Xá, Huyện Yên Mỹ, Hưng Yên
Tax code: 0106178988
Representative: Trịnh Thị Ngọc Báu
Lô CN14 Tại Đường N4, Khu Công Nghiệp Yên Mỹ II Mở Rộng, Thị trấn Yên Mỹ, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Tax code: 0106336176
Representative: Bùi Minh Khánh
Thôn Thanh Xá, Xã Nghĩa Hiệp, Huyện Yên Mỹ, Hưng Yên
Tax code: 0900940743
Thôn Thanh Xá, Xã Nghĩa Hiệp, Huyện Yên Mỹ, Hưng Yên
Tax code: 0102328946
Representative: Nguyễn Mai Lan
Đường 39A, Xã Liêu Xá, Huyện Yên Mỹ, Hưng Yên
Tax code: 0106154377
Representative: Nguyễn Văn Tuệ
Thôn Ông Tố, Xã Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Tax code: 0106374735
Representative: Nguyễn Doãn Diên
Đội 9, Thôn Kim Xà, Xã Hoàn Long, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Tax code: 0106817049
Representative: Phạm Văn Chiến
Phố Mới, thôn Yên Phú, Xã Nguyễn Văn Linh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam