Công Ty Cổ Phần Công Nghiệp Và Thương Mại Việt Cửu Long
Tax code: 0900916941
Representative: Lê Thị Tám
Thôn Ngọc Đà, Xã Như Quỳnh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 05/10/2026, 23:41:19.
| Code | Business line |
|---|---|
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét Chi tiết: Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét và cao lanh; |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Thăm dò, khai thác khoáng sản (Trừ loại khoáng sản Nhà nước cấm); |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác |
| 1103 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia Chi tiết: Sản xuất bia (bia tươi, bia hộp, bia chai, bia hơi) (không bao gồm kinh doanh quán bar); |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, trường học, bệnh viện |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: Chuẩn bị mặt bằng xây dựng (bốc dỡ, dọn dẹp, san lấp); |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Dịch vụ chăm sóc, bảo hành, bảo trì, sửa chữa ô tô các loại; |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Loại trừ đấu giá hàng hóa |
| 4633 | Bán buôn đồ uống Chi tiết: Kinh doanh bia (bia tươi, bia hộp, bia chai, bia hơi) (không bao gồm kinh doanh quán bar); |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: - Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao; - Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh; - Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; - Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; - Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); - Bán buôn máy móc, thiết bị y tế; |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: - Bán buôn kim loại khác; - Bán buôn sắt, thép; - Bán buôn quặng kim loại; |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: - Bán buôn đồ ngũ kim; - Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; - Bán buôn sơn, vécni; - Bán buôn kính xây dựng; - Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; - Bán buôn xi măng; - Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh; |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet (Loại trừ đấu giá bán lẻ qua Internet) |
| 4799 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết:Dịch vụ vận tải hành khách; |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Dịch vụ vận tải hàng hóa; |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: Đại lý bán vé máy bay, - Gửi hàng; - Sắp xếp hoặc tổ chức các hoạt động vận tải đường bộ, đường hàng không; - Giao nhận hàng hóa; - Thu, phát các chứng từ vận tải và vận đơn; - Hoạt động của các đại lý vận tải hàng hóa hàng không; - Môi giới thuê máy bay; - Hoạt động liên quan khác như: bao gói hàng hóa nhằm mục đích bảo vệ hàng hóa trên đường vận chuyển, dỡ hàng hóa, lấy mẫu, cân hàng hoá. |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Kinh doanh khách sạn (không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường); |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: Kinh doanh nhà hàng (không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường); |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Kinh doanh bất động sản trong và ngoài nước (Không bao gồm hoạt động tư vấn về giá đất); |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận Chi tiết: nghiên cứu và phân tích thị trường; |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Tư vấn và cung cấp các giải pháp maketing; |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch Chi tiết: Lữ hành nội địa, lữ hành quốc tế; |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu ô tô mới, ô tô đã qua sử dụng, máy móc, thiết bị, phụ tùng ô tô; |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục Chi tiết: Xúc tiến, tư vấn du học; |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Kinh doanh các dịch vụ vui chơi, giải trí (Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường); |
Tax code: 0900916941
Representative: Lê Thị Tám
Thôn Ngọc Đà, Xã Như Quỳnh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Tax code: 0103153431
Representative: Trương Thị Thu Hiền
Khu Công nghiệp Phố Nối A, Xã Như Quỳnh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Tax code: 0101146661
Representative: Nhữ Quang Huy
Thôn Hành Lạc, Xã Như Quỳnh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Tax code: 0100385089
Representative: Doãn Gia Cường
Đường B4, khu B, Khu công nghiệp Phố Nối A, Xã Như Quỳnh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Tax code: 0102717029
Representative: Nguyễn Tiến Đức
Thôn Trưng Trắc, Xã Như Quỳnh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Tax code: 0100412416
Representative: Hoàng Kim Chinh
Thôn Minh Khai, Xã Như Quỳnh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Tax code: 1001074246
Representative: Nguyễn Thành Luân
Nhà ông Trữ, thôn Tân Tiến, Xã Nam Tiên Hưng, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Tax code: 0900938367
Representative: Hoàng Văn Công
Thôn 1, Xã Chí Minh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Tax code: 0101519715
Representative: Đỗ Việt Hùng
Lô A2, Khu công nghiệp số 03, Xã Việt Tiến, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Tax code: 0101421036
Representative: Trần Quốc Hùng
Thôn Như Phượng Thượng, Xã Nghĩa Trụ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Tax code: 0101146661
Representative: Nhữ Quang Huy
Thôn Hành Lạc, Xã Như Quỳnh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Tax code: 0100385089
Representative: Doãn Gia Cường
Đường B4, khu B, Khu công nghiệp Phố Nối A, Xã Như Quỳnh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Tax code: 0100412416
Representative: Hoàng Kim Chinh
Thôn Minh Khai, Xã Như Quỳnh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Tax code: 0102846289
Representative: Ngô Quốc Huân
Thôn Đại Hạnh, Xã Hoàn Long, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Tax code: 0101007749
Representative: Lê Văn Hưng
Thôn Hảo, Xã Nguyễn Văn Linh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Tax code: 0101816468
Representative: Nguyễn Thị Hoàng Duyên
Đường D2, Khu Công nghiệp Yên Mỹ II, Xã Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam