Ban Quản Lý Dự Án Phát Triển Điện Lực
Tax code: 0100100417-042
Representative: Phùng Kim Đại
Số 3, phố An Dương, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 25/10/2026, 04:20:14.
| Code | Business line |
|---|---|
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá ( trừ hoạt động đấu giá) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng ; - Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện ) ; - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) ; - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày ; - Bán buôn máy móc, thiết bị y tế ; |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: - Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến ; - Bán buôn xi măng ; - Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi ; - Bán buôn kính xây dựng ; - Bán buôn sơn, véc ni - Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh ; - Bán buôn đồ ngũ kim ; |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) ; |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: - Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh ; - Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh ; - Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh ; - Bán lẻ xi măng, gach xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh ; - Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh ; |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: - Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh; - Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh; (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: - Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp; - Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết:- Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh; |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 9000 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí |
Tax code: 0100100417-042
Representative: Phùng Kim Đại
Số 3, phố An Dương, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội
Tax code: 0304541113-001
Representative: Vũ Hồng Hà
Số 38 ngõ 22 Phúc Xá, Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 2400291050-002
Representative: Nguyễn Tiến Mạnh
Số 797, phố Hồng Hà, Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102110410
Representative: Trần Thị Thương Huyền
Số 32/128, phố Hàm Tử Quan, Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106480638
Representative: Nguyễn Văn Thọ
Số 7 Lãng Yên, Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102034590
Representative: Hà Sơn Tùng
17 - A7, khu Đầm Trấu, Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101513174
Representative: Phạm Hoàng Dương
Số 111, nhà A3, tập thể Đầm Trấu, Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0103682001
Representative: Đậu Đức Hải
Số 95, Bạch Đằng, Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101352738
Representative: Phạm Tuấn Phương
Số 4, ngõ 581, Đường Bạch Đằng, Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102165522
Representative: Lê Đắc Dần
Số 3 An Dương, Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105884042
Representative: Nguyễn Nhật Thanh
Số 2B, ngõ 41, đường An Dương Vương, Phường Phú Thượng, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101294444
Representative: Phó Tuấn Anh
Số 158A đường Âu Cơ, Phường Tứ Liên, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101620786
Representative: Đặng Đức Dũng
Nhà A14, khu công đoàn Võng Thị, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105857514
Representative: Trương Công Lệ
Số 2 - N5, ngõ 445 Lạc Long Quân, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 2400291050-002
Representative: Nguyễn Tiến Mạnh
Số 797, phố Hồng Hà, Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101601825
Representative: Phạm Ngọc Châu
Số 8 tổ 6 cụm 2 phường Tứ Liên, , Quận Tây Hồ, Thành Phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105945714
Representative: Nguyễn Văn Oanh
Số 253G, đường Thụy Khuê, Phường Thuỵ Khuê, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101887701
Representative: Nguyễn Xuân Lâm
Tầng 6 nhà số 493, phố Lạc Long Quân, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101513174
Representative: Phạm Hoàng Dương
Số 111, nhà A3, tập thể Đầm Trấu, Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101506473
Representative: Nguyễn Đức Hưng
Số 10/612 đường Lạc Long Quân, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam