Công Ty Cổ Phần Âu Việt Cổ Đại
Tax code: 0105880739
Representative: Ngô Thị Hồng Thơ
Thôn 7, Xã Phú Cát, Huyện Quốc Oai, Hà Nội
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 08/10/2026, 04:35:14.
| Code | Business line |
|---|---|
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh Chi tiết: Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác Chi tiết: Gồm các cây lâu năm như cây dâu tằm, cây cau, cây trầu không... |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò Chi tiết: Chăn nuôi trâu, bò |
| 0145 | Chăn nuôi lợn Chi tiết: Chăn nuôi lợn |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0312 | Khai thác thuỷ sản nội địa |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2610 | Sản xuất linh kiện điện tử |
| 2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng nhà các loại - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí Chi tiết: Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện như máy biến thế, rơ le, cầu dao, cầu chì…); Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (trừ kinh doanh vàng miếng) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: - Bán buôn gỗ cây, tre, nứa; - Bán buôn sản phẩm gỗ sơ chế; - Bán buôn sơn và véc ni; - Bán buôn vật liệu xây dựng như: cát, sỏi; - Bán buôn giấy dán tường và phủ sàn; - Bán buôn kính phẳng; - Bán buôn đồ ngũ kim và khoá; - Bán buôn ống nối, khớp nối và chi tiết lắp ghép khác; - Bán buôn bình đun nước nóng; - Bán buôn thiết bị vệ sinh như: bồn tắm, chậu rửa, bệ xí, đồ sứ vệ sinh khác; - Bán buôn thiết bị lắp đặt vệ sinh như: ống, ống dẫn, khớp nối, vòi, cút chữ T, ống cao su,...; |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4764 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh (trừ loại Nhà nước cấm) |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) Chi tiết: Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6201 | Lập trình máy vi tính |
| 7310 | Quảng cáo (Trừ loại Nhà nước cấm) |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Hoạt động trang trí nội thất (không bao gồm thiết kế công trình) |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh |
Tax code: 0105880739
Representative: Ngô Thị Hồng Thơ
Thôn 7, Xã Phú Cát, Huyện Quốc Oai, Hà Nội
Tax code: 0106217690
Representative: Trần Thị Vân Anh
Thôn 7, Xã Phú Cát, Huyện Quốc Oai, Hà Nội
Tax code: 0106457692
Representative: Tăng Ngọc Ánh
Thôn 7, Xã Phú Cát, Huyện Quốc Oai, Hà Nội
Tax code: 0106796046
Representative: Nguyễn Xuân Thành
Thôn 7, Xã Phú Cát, Huyện Quốc Oai, Hà Nội
Tax code: 0102279745
Representative: Đỗ Phong Thu
Thôn 7, Xã Phú Cát, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104267255
Representative: Ngô Đức Tình
Thôn 7, Xã Phú Cát, Huyện Quốc Oai, Hà Nội
Tax code: 0101325170
Representative: Nguyễn Duy Thưởng
Thôn 7, Xã Phú Cát, Huyện Quốc Oai, Hà Nội
Tax code: 0102808999
Representative: Nguyễn Văn Nghinh
Xóm Vai Réo, Thôn 7, Xã Phú Cát, Huyện Quốc Oai, Hà Nội
Tax code: 0106629863
Representative: Trần Thị Ngư
Thôn 6, Xã Phú Cát, Huyện Quốc Oai, Hà Nội
Tax code: 0102747425
Representative: Nguyễn Trung Thành
Thôn 7, Xã Phú Cát, Huyện Quốc Oai, Hà Nội
Tax code: 0101959787-002
Representative: Nguyễn Văn Nhiều
Xóm Hàm Rồng, Xã Tuyết Nghĩa, Huyện Quốc Oai, Hà Nội
Tax code: 0101454105-001
Representative: Đào Quốc Bình
Ngô Sài, Hoàng Ngô, Thị trấn Quốc Oai, Huyện Quốc Oai, Hà Nội
Tax code: 0105907758-001
Thôn Đồng Sen, Xã Thạch Thán, Huyện Quốc Oai, Hà Nội
Tax code: 0101075770-007
Representative: Nguyễn Thị Tình
Thị trấn Quốc Oai, Huyện Quốc Oai, Hà Nội
Tax code: 0500387732-001
Representative: Khổng Văn Hậu
Thôn Thắng Đầu, Xã Hòa Thạch, Huyện Quốc Oai, Hà Nội
Tax code: 0105489839-002
Đội 1, Xã Thạch Thán, Huyện Quốc Oai, Hà Nội
Tax code: 0100365396-001
Representative: Nguyễn Như Tin
Thôn đồng âm, Xã Đông Xuân, Huyện Quốc Oai, Hà Nội
Tax code: 0100906133-036
Representative: Lê Quốc Việt
Khu công nghiệp Thạch Thất - Quốc Oai, Thị Trấn Quốc Oai, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0500562776-001
Đường 72, Xã Cộng Hòa, Huyện Quốc Oai, Hà Nội
Tax code: 0500268213-001
Representative: Nguyễn Văn Ngọ
Km 2+300 đường Hồ Chí Minh Cầu Vai Réo , xã Phú Cát, Xã Phú Cát, Huyện Quốc Oai, Hà Nội
Tax code: 0106820820
Representative: Kiều Thị Tuyết
Xóm Cầu Liêu, Xã Tây Phương, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105346799
Representative: Đỗ Văn Long
Thôn 6, Xã Thạch Hoà, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105794624
Representative: Trịnh Văn An
Phố Mới, Thị Trấn Quốc Oai, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106368837
Representative: Trần Văn Cảnh
Điểm công nghiệp- Thủ công nghiệp , Xã Tây Phương, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104875398
Representative: Cấn Văn Quang
Thôn Hòa Phú, Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102345155
Representative: Nguyễn Duy Chinh
Lô D2 Cụm công nghiệp Kim Quan, Xã Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105528301
Representative: Đặng Văn Thành
Lô CN7.2, KCN Thạch Thất - Quốc Oai, Xã Tây Phương, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100906133-036
Representative: Lê Quốc Việt
Khu công nghiệp Thạch Thất - Quốc Oai, Thị Trấn Quốc Oai, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104877606
Representative: Nguyễn Hữu Thành
Thôn Thông Đạt, Xã Kiều Phú, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0500475139
Representative: Nguyễn Văn Vì
Km6, quốc lộ 21A, đội 3, thôn Thắng Đầu, Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội, Việt Nam