Công Ty Cổ Phần Bê Tông Tân Mai
Tax code: 0500578800
Representative: Nguyễn Xuân Thành
Cụm 9, Xã Phùng Xá, Huyện Thạch Thất, Hà Nội
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 13/10/2026, 05:36:19.
| Code | Business line |
|---|---|
| 0321 | Nuôi trồng thuỷ sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 3011 | Đóng tàu và cấu kiện nổi |
| 3012 | Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí |
| 3092 | Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (Không bao gồm Dịch vụ đấu giá) |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy (Không bao gồm Dịch vụ đấu giá) |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Loại trừ hoạt động kinh doanh vàng miếng, vàng nguyên liệu) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4742 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4940 | Vận tải đường ống |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 6399 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh (trừ mặt hàng Nhà nước cấm) |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Dạy máy tính. |
Tax code: 0500578800
Representative: Nguyễn Xuân Thành
Cụm 9, Xã Phùng Xá, Huyện Thạch Thất, Hà Nội
Tax code: 0106249195
Representative: Cù Xuân Trình
Thôn 8, Xã Phùng Xá, Huyện Thạch Thất, Hà Nội
Tax code: 0104563279
Representative: Nguyễn Khả Thương
Thôn Bùng, Xã Phùng Xá, Huyện Thạch Thất, Hà Nội
Tax code: 0101362831
Representative: Đào Đình Bảng
Lô CN 4, 6.2 khu công nghiệp Thạch Thất, Quốc Oai, Xã Phùng Xá, Huyện Thạch Thất, Hà Nội
Tax code: 0106887409
Representative: Nguyễn Bá Quyền
Thôn 1, Xã Phùng Xá, Huyện Thạch Thất, Hà Nội
Tax code: 0105202469
Representative: Nguyễn Văn Tiến
Lô CN4* Khu công nghiệp Thạch Thất, Quốc Oai, Xã Phùng Xá, Huyện Thạch Thất, Hà Nội
Tax code: 0103374399
Representative: Hoàng Văn Tiệp
Lô CN7, 1.2 khu công nghiệp Thạch Thất Quốc Oai, Xã Phùng Xá, Huyện Thạch Thất, Hà Nội
Tax code: 0500563138
Representative: Chu Văn Dũng
Thôn 4, Xã Phùng Xá, Huyện Thạch Thất, Hà Nội
Tax code: 0106134099
Representative: Nguyễn Đình Quang
Thôn Vĩnh Lộc, Xã Phùng Xá, Huyện Thạch Thất, Hà Nội
Tax code: 0500588608
Representative: Lê Hiền Lương
Khu công nghiệp Thạch Thất, Quốc Oai, Xã Phùng Xá, Huyện Thạch Thất, Hà Nội
Tax code: 0105885913
Đường 84, thị trấn Liên Quan, Thị trấn Liên Quan, Huyện Thạch Thất, Hà Nội
Tax code: 0100106514-002
Representative: Nguyễn Hữu Thanh
Xã Cẩm yên, Xã Cẩm Yên, Huyện Thạch Thất, Hà Nội
Tax code: 0100764721-005
Representative: Đinh Ngọc Tuân
Xóm Miễu, Xã Tiến Xuân, Huyện Thạch Thất, Hà Nội
Tax code: 0500426967-004
Representative: Nguyễn Thị Ngọc Huệ
Thị trấn Liên quan, Huyện Thạch Thất, Hà Nội
Tax code: 0500578800
Representative: Nguyễn Xuân Thành
Cụm 9, Xã Phùng Xá, Huyện Thạch Thất, Hà Nội
Tax code: 0105793116
Representative: Kiều Tuấn Tùng
Thôn Kinh Đạ, Xã Cẩm Yên, Huyện Thạch Thất, Hà Nội
Tax code: 0106131228
Representative: Nguyễn Văn Bình
Đội 5, Xã Canh Nậu, Huyện Thạch Thất, Hà Nội
Tax code: 0105479421
Representative: Khương Văn Dũng
Cụm 5, thôn Yên, Xã Thạch Xá, Huyện Thạch Thất, Hà Nội
Tax code: 0106592765
Representative: Nguyễn Văn Hồng
Thôn 1, Xã Thạch Hoà, Huyện Thạch Thất, Hà Nội
Tax code: 0106145975
Representative: Nguyễn Mạnh Quyền
Thôn Thái Hòa, Xã Bình Phú, Huyện Thạch Thất, Hà Nội
Tax code: 0105528301
Representative: Đặng Văn Thành
Lô CN7.2, KCN Thạch Thất - Quốc Oai, Xã Tây Phương, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100906133-036
Representative: Lê Quốc Việt
Khu công nghiệp Thạch Thất - Quốc Oai, Thị Trấn Quốc Oai, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104877606
Representative: Nguyễn Hữu Thành
Thôn Thông Đạt, Xã Kiều Phú, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0500475139
Representative: Nguyễn Văn Vì
Km6, quốc lộ 21A, đội 3, thôn Thắng Đầu, Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104998181
Representative: Phùng Trung Dũng
Thôn Quảng Yên,, Xã Yên Sơn, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105806615
Representative: Lê Thu Hằng
Thôn 5 Vĩnh Lộc, Xã Tây Phương, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0500478242
Representative: Nguyễn Minh Chung
Km 4, đường 81, Xã Sài Sơn, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0500408358
Representative: Nguyễn Minh Thông
Ngô Sài, Thị Trấn Quốc Oai, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106143632
Representative: Nguyễn Duy Lương
Số Nhà 76A Hoa Sữa, Thôn Hữu Bằng 3, Xã Tây Phương, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105985883
Representative: Vũ Hữu Trọng
Số 9 ngõ 20/10, đường 8/3, Xã Quang Trung, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam