Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Phát Triển Giáo Dục Lạc Việt
Tax code: 0105904482
Representative: Vũ Minh Tuấn
Tổ 6, Xã Chàng Sơn, Huyện Thạch Thất, Hà Nội
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 13/10/2026, 05:36:19.
| Code | Business line |
|---|---|
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá chi tiết: Đại lý (không bao gồm đấu giá) |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh Bán lẻ dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh ( Trừ dược phẩm và loại Nhà nước cấm) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Không bao gồm cho thuê kho bãi và kinh doanh bất động sản) |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải - Giao nhận hàng hóa; |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Hoạt động trang trí nội thất |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh |
| 9511 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 9512 | Sửa chữa thiết bị liên lạc |
Tax code: 0105904482
Representative: Vũ Minh Tuấn
Tổ 6, Xã Chàng Sơn, Huyện Thạch Thất, Hà Nội
Tax code: 0105502582
Thôn 1, Xã Chàng Sơn, Huyện Thạch Thất, Hà Nội
Tax code: 0106140173
Representative: Chu Văn Dũng
Thôn 3, Xã Chàng Sơn, Huyện Thạch Thất, Hà Nội
Tax code: 0105438979
Representative: Nguyễn Huy Tân
Đội 6, Xã Chàng Sơn, Huyện Thạch Thất, Hà Nội
Tax code: 0104546033
Representative: Nguyễn Khương Dũng
Đội 1, Xã Chàng Sơn, Huyện Thạch Thất, Hà Nội
Tax code: 0500587160
Representative: Vũ Mạnh Dũng
Thôn 1, Xã Chàng Sơn, Huyện Thạch Thất, Hà Nội
Tax code: 0103681569
Representative: Nguyễn Văn Tuyển
Đội 3, Xã Chàng Sơn, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100902749
Representative: Nguyễn Hoàng Long
Thôn 1, Xã Chàng Sơn, Huyện Thạch Thất, Hà Nội
Tax code: 0106479061
Representative: Nguyễn Văn Thuỷ
Xóm Mã Sổ, Thôn 1, Xã Chàng Sơn, Huyện Thạch Thất, Hà Nội
Tax code: 0106777734
Representative: Phí Minh Thắng
Thôn 5, Xã Chàng Sơn, Huyện Thạch Thất, Hà Nội
Tax code: 0105885913
Đường 84, thị trấn Liên Quan, Thị trấn Liên Quan, Huyện Thạch Thất, Hà Nội
Tax code: 0100106514-002
Representative: Nguyễn Hữu Thanh
Xã Cẩm yên, Xã Cẩm Yên, Huyện Thạch Thất, Hà Nội
Tax code: 0100764721-005
Representative: Đinh Ngọc Tuân
Xóm Miễu, Xã Tiến Xuân, Huyện Thạch Thất, Hà Nội
Tax code: 0500426967-004
Representative: Nguyễn Thị Ngọc Huệ
Thị trấn Liên quan, Huyện Thạch Thất, Hà Nội
Tax code: 0500578800
Representative: Nguyễn Xuân Thành
Cụm 9, Xã Phùng Xá, Huyện Thạch Thất, Hà Nội
Tax code: 0105793116
Representative: Kiều Tuấn Tùng
Thôn Kinh Đạ, Xã Cẩm Yên, Huyện Thạch Thất, Hà Nội
Tax code: 0106131228
Representative: Nguyễn Văn Bình
Đội 5, Xã Canh Nậu, Huyện Thạch Thất, Hà Nội
Tax code: 0105479421
Representative: Khương Văn Dũng
Cụm 5, thôn Yên, Xã Thạch Xá, Huyện Thạch Thất, Hà Nội
Tax code: 0106592765
Representative: Nguyễn Văn Hồng
Thôn 1, Xã Thạch Hoà, Huyện Thạch Thất, Hà Nội
Tax code: 0106145975
Representative: Nguyễn Mạnh Quyền
Thôn Thái Hòa, Xã Bình Phú, Huyện Thạch Thất, Hà Nội
Tax code: 0106629863
Representative: Trần Thị Ngư
Lô CN5 - Khu công nghiệp Thạch Thất - Quốc Oai, Xã Tây Phương, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 3500614211-001
Representative: Đào Thị Thu Thảo
Thôn 6, Xã Thạch Hoà, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106396432
Representative: Nguyễn Hồng Quảng
Thôn 6, Xã Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106800704
Representative: Vũ Trường Giang
km 17 đường Đại lộ Thăng Long, Xã Yên Sơn, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106839613
Representative: Phan Thị Thọ
Đội 6, thôn Sơn Trung, Xã Yên Sơn, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106873692
Representative: Nguyễn Thị Chắt
Thôn Sơn Trung, Xã Yên Sơn, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106453144
Representative: Phạm Văn Bình
Xóm 8 thôn Quảng Yên, Xã Yên Sơn, Huyện Quốc Oai, Hà Nội
Tax code: 0106139890
Representative: Phùng Huy Thục
Thôn Sơn Trung, Xã Yên Sơn, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105213319
Representative: Phạm Phú Trọn
Thôn Bãi Dài, Xã Tiến Xuân, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106796046
Representative: Bùi Quý Đông
Thôn 7, Xã Phú Cát, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam