Công Ty Cổ Phần Cơ Điện Và Công Nghệ Htc
Tax code: 0105282827
Representative: Nguyễn Việt Hoài
Thôn Đa Phúc, Xã Sài Sơn, Huyện Quốc Oai, Hà Nội
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 16/10/2026, 09:19:01.
| Code | Business line |
|---|---|
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả Chi tiết: Chế biến nấm |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản Chi tiết: Chăn nuôi và sản xuất thức ăn chăn nuôi; |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng Chi tiết: Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa Chi tiết: Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic Chi tiết: Sản xuất bao bì từ plastic |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3511 | Sản xuất điện |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện (Trừ truyền tải, điều độ hệ thống điện quốc gia) |
| 3520 | Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá Chi tiết: Sản xuất nước đá sạch |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Không bao gồm chia tách đất và cải tạo đất) |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: San lấp mặt bằng (không bao gồm hoạt động dò mìn và nổ mìn); |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá (loại trừ hoạt động đấu giá, môi giới chứng khoán, bảo hiểm) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Khai thác, thu mua và chế biến nông - lâm sản; |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: - Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan - Bán buôn nhiên liệu, dầu mỡ nhờn, dầu bôi trơn các loại (trừ kinh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng LPG và dầu nhớt cặn) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn đồ ngũ kim |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Loại trừ: Bán buôn dược phẩm) |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp (Trừ loại Nhà nước cấm và hoạt động đấu giá hàng hóa) |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ xăng dầu, dầu mỡ nhờn. (trừ khí dầu mỏ hóa lỏng LPG và dầu nhớt cặn) |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô (Điều 9 Nghị định số 10/2020/NĐ-CP) |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: Dịch vụ giao nhận vận tải hàng hóa đường bộ; |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Kinh doanh bất động sản (Điều 10 Luật Kinh doanh Bất động sản 2014) |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất Chi tiết: - Quản lý vận hành nhà chung cư (Khoản 2 Điều 105 Luật nhà ở năm 2014); - Dịch vụ tư vấn bất động sản (Điểm b, khoản 1, Điều 61 Luật Kinh doanh bất động sản năm 2014); - Dịch vụ quản lý bất động sản (Điểm c, khoản 1, Điều 61 Luật Kinh doanh bất động sản năm 2014). |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu hàng hóa (trừ loại Nhà nước cấm); |
Tax code: 0105282827
Representative: Nguyễn Việt Hoài
Thôn Đa Phúc, Xã Sài Sơn, Huyện Quốc Oai, Hà Nội
Tax code: 0500571273
Representative: Nguyễn Hữu Tuấn
Thôn Sài Khê, Xã Sài Sơn, Huyện Quốc Oai, Hà Nội
Tax code: 0105887822
Representative: Tạ Văn Lịch
Thôn Phúc Đức, Xã Sài Sơn, Huyện Quốc Oai, Hà Nội
Tax code: 0105308810
Representative: Nguyễn Viết Tâm
Xóm Tích, thôn Thụy Khuê, Xã Sài Sơn, Huyện Quốc Oai, Hà Nội
Tax code: 0102973978
Representative: Trần Văn Thuỷ
Thôn Thuỵ Khuê, Xã Sài Sơn, Huyện Quốc Oai, Hà Nội
Tax code: 0105777749
Thôn Đa Phúc, Xã Sài Sơn, Huyện Quốc Oai, Hà Nội
Tax code: 0106279062
Representative: Đào Nguyên Tường
Xóm Minh Đức, thôn Đa Phúc, Xã Sài Sơn, Huyện Quốc Oai, Hà Nội
Tax code: 0106846642
Xóm 2, thôn Khánh Tân, Xã Sài Sơn, Huyện Quốc Oai, Hà Nội
Tax code: 0105847989
Representative: Nguyễn Đình Sỹ
Thôn Đa Phúc, Xã Sài Sơn, Huyện Quốc Oai, Hà Nội
Tax code: 0104029733
Representative: Nguyễn Nhất Vũ
Thôn Sài Khê, Xã Sài Sơn, Huyện Quốc Oai, Hà Nội
Tax code: 0101959787-002
Representative: Nguyễn Văn Nhiều
Xóm Hàm Rồng, Xã Tuyết Nghĩa, Huyện Quốc Oai, Hà Nội
Tax code: 0101454105-001
Representative: Đào Quốc Bình
Ngô Sài, Hoàng Ngô, Thị trấn Quốc Oai, Huyện Quốc Oai, Hà Nội
Tax code: 0105907758-001
Thôn Đồng Sen, Xã Thạch Thán, Huyện Quốc Oai, Hà Nội
Tax code: 0101075770-007
Representative: Nguyễn Thị Tình
Thị trấn Quốc Oai, Huyện Quốc Oai, Hà Nội
Tax code: 0500387732-001
Representative: Khổng Văn Hậu
Thôn Thắng Đầu, Xã Hòa Thạch, Huyện Quốc Oai, Hà Nội
Tax code: 0105489839-002
Đội 1, Xã Thạch Thán, Huyện Quốc Oai, Hà Nội
Tax code: 0100365396-001
Representative: Nguyễn Như Tin
Thôn đồng âm, Xã Đông Xuân, Huyện Quốc Oai, Hà Nội
Tax code: 0100906133-036
Representative: Lê Quốc Việt
Khu công nghiệp Thạch Thất - Quốc Oai, Thị Trấn Quốc Oai, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0500562776-001
Đường 72, Xã Cộng Hòa, Huyện Quốc Oai, Hà Nội
Tax code: 0500268213-001
Representative: Nguyễn Văn Ngọ
Km 2+300 đường Hồ Chí Minh Cầu Vai Réo , xã Phú Cát, Xã Phú Cát, Huyện Quốc Oai, Hà Nội
Tax code: 0106820820
Representative: Kiều Thị Tuyết
Xóm Cầu Liêu, Xã Tây Phương, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105346799
Representative: Đỗ Văn Long
Thôn 6, Xã Thạch Hoà, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105794624
Representative: Trịnh Văn An
Phố Mới, Thị Trấn Quốc Oai, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106368837
Representative: Trần Văn Cảnh
Điểm công nghiệp- Thủ công nghiệp , Xã Tây Phương, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104875398
Representative: Cấn Văn Quang
Thôn Hòa Phú, Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102345155
Representative: Nguyễn Duy Chinh
Lô D2 Cụm công nghiệp Kim Quan, Xã Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105528301
Representative: Đặng Văn Thành
Lô CN7.2, KCN Thạch Thất - Quốc Oai, Xã Tây Phương, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100906133-036
Representative: Lê Quốc Việt
Khu công nghiệp Thạch Thất - Quốc Oai, Thị Trấn Quốc Oai, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104877606
Representative: Nguyễn Hữu Thành
Thôn Thông Đạt, Xã Kiều Phú, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0500475139
Representative: Nguyễn Văn Vì
Km6, quốc lộ 21A, đội 3, thôn Thắng Đầu, Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội, Việt Nam