Công Ty Cổ Phần Annalink
Tax code: 0310656070
Representative: Trần Thị Hà Phương
496/9/5 Dương Quảng Hàm, Phường An Nhơn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 22/10/2026, 13:51:02.
| Code | Business line |
|---|---|
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2660 | Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện Chi tiết: Sản xuất máy móc cơ điện (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3511 | Sản xuất điện (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3513 | Truyền tải và phân phối điện Chi tiết: Bán điện cho người sử dụng (Trừ truyền tải, điều độ hệ thống điện quốc gia và xây dựng, vận hành thủy điện đa mục tiêu, điện hạt nhân) |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá (Trừ sản xuất và lắp ráp điều hòa không khí gia dụng, (điều hòa không khí có công suất từ 48.000 BTU trở xuống) sử dụng ga lạnh R22)) |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện Chi tiết: Xây dựng đường dây và trạm biến áp dưới 35KV; Xây dựng công trình cơ điện - điện công trình dân dụng và công nghiệp |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp. |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản) |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác chi tiết: lắp đặt hệ thống xử lý nước, hệ thống phòng cháy, chữa cháy (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Môi giới (trừ môi giới bất động sản). |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự. |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử-viễn thông; máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện; máy móc, thiết bị và phụ tùng ngành công nghiệp-cơ khí. Bán buôn máy móc, thiết bị ngành xăng dầu. |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Trừ kinh doanh vàng miếng và vàng nguyên liệu) |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ rừng trồng và nhập khẩu, xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, kính xây dựng, sơn, véc ni, gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh. |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (Trừ vàng miếng, hóa chất) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển) |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển) |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Thiết kế cơ điện - điện công trình dân dụng và công nghiệp |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: - Cho thuê máy móc và thiết bị nông lâm nghiệp không kèm người điều khiển; - Cho thuê máy móc và thiết bị xây dựng và kỹ thuật dân dụng không kèm người điều khiển; - Cho thuê máy móc và thiết bị văn phòng không kèm người điều khiển; - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác, không kèm người điều khiển chưa được phân vào đâu |
Tax code: 0310656070
Representative: Trần Thị Hà Phương
496/9/5 Dương Quảng Hàm, Phường An Nhơn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0308878069
Representative: Võ Văn Toàn
139/11 Phạm Huy Thông, Phường An Nhơn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309962436
Representative: Trần Thị Ngọc Thảo
123/1 Trần Bá Giao, Phường An Nhơn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309581511
Representative: Đỗ Thị Thêm
57 Đường Số 2, Khu dân cư Cityland, Phường An Nhơn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309542819
Representative: Nguyễn Văn Đông
A25 Dương Quảng Hàm, Phường An Nhơn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309889955
Representative: Võ Túc Định
56/15 Đường 29, Phường An Nhơn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313173219
Representative: Trương Khánh Thuận
91/996Z Lê Đức Thọ , Phường An Nhơn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309062869
Representative: Nguyễn Tấn
496/9/34J Dương Quảng Hàm, Phường An Nhơn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312055318
Representative: Hoàng Kim Dực
231 Phan Huy Ích, Phường An Hội Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313173219
Representative: Trương Khánh Thuận
91/996Z Lê Đức Thọ , Phường An Nhơn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312847183
Representative: Hoàng Văn Bắc
35 Đường số 7, Khu dân cư Cityland, Phường Hạnh Thông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0305087566
Representative: Phan Hoàng Khiết
Số B21 Đường Phan Văn Trị , Phường Hạnh Thông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309405347
Representative: Huỳnh Thanh Long
7/17 Đường số 44 , Phường An Hội Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312737776
Representative: Nguyễn Văn Độ
417/49/33A Quang Trung, Phường Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312309562
Representative: Tôn Hoàng Bảo Uyên
918 Quang Trung, Phường Thông Tây Hội, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0311254536
Representative: Nguyễn Văn Tám
178/23 Nguyễn Oanh, Phường Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0305253189
Representative: Lê Thùy Linh
911 Phạm Văn Bạch, Phường An Hội Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310730214
Representative: Nguyễn Tấn Quý
số 9/89 Thống Nhất, Phường An Hội Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam