Công Ty Cổ Phần Bánh Kẹo Thiên Phát
Tax code: 0106234897
Representative: Nguyễn Công Bình
Khu Thượng Đoạn, Thôn Sơn Trung, Xã Yên Sơn, Huyện Quốc Oai, Hà Nội
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 13/10/2026, 05:36:19.
| Code | Business line |
|---|---|
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0231 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng công trình kỹ thuật, kết cấu công trình, công trình dân dụng |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: Dọn dẹp tạo mặt bằng xây dựng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: - Lắp đặt hệ thống thiết bị khác không thuộc về điện, hệ thống ống tưới nước,hệ thống lò sưởi và điều hoà nhiệt độ hoặc máy móc công nghiệp trong ngành xây dựng và xây dựng kỹ thuật dân dụng; - Lắp đặt hệ thống thiết bị công nghiệp trong ngành xây dựng và xây dựng dân dụng như : + Thang máy, cầu thang tự động, + Các loại cửa tự động, + Hệ thống đèn chiếu sáng, + Hệ thống hút bụi, + Hệ thống âm thanh, + Hệ thống thiết bị dùng cho vui chơi giải trí. |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh Vận tải hàng khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa Chi tiết: Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Kinh doanh nhà nghỉ, khách sạn |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Kinh doanh bất động sản. |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất Chi tiết: Dịch vụ nhà đất. |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Dịch vụ bảo vệ môi trường; Dịch vụ thương mại; Dịch vụ môi giới thương mại; Dịch vụ chuyển giao công nghệ trong lĩnh vực xây dựng và công nghiệp; |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác Chi tiết: - Đồ dệt, trang phục và giầy dép; - Đồ đạc, gốm sứ, đồ bếp, thiết bị điện và đồ gia dụng; - Đồ trang sức, thiết bị âm nhạc, bàn ghế, phông bạt, quần áo...; - Sách, tạp chí; - Máy móc và thiết bị sử dụng bởi những người nghiệp dư hoặc có sở thích riêng như các dụng cụ cho sửa chữa nhà; - Hoa và cây; - Thiết bị điện cho gia đình. |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị phục vụ xây dựng,giao thông |
| 7912 | Điều hành tua du lịch Chi tiết: Kinh doanh lữ hành nội địa, kinh doanh lữ hành quốc tế và các dịch vụ phục vụ khách du lịch |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn hàng hóa, vật tư, máy móc thiết bị và phụ tùng thay thế (Doanh nghiệp và các đơn vị trực thuộc chỉ được kinh doanh những ngành nghề kinh doanh khi đủ điều kiện theo quy định pháp luật). |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí Chi tiết: - Dạy các môn thể thao (ví dụ như bóng chày, bóng rổ, bóng đá, v.v...); Dạy thể thao, cắm trại; Hướng dẫn cổ vũ; Dạy thể dục;Dạy bơi;Huấn luyện viên, giáo viên và các hướng dẫn viên thể thao chuyên nghiệp;Dạy võ thuật;Dạy yoga. |
| 8699 | Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Dịch vụ chăm sóc sức khỏe, y tế cộng đồng |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao Chi tiết: - Hoạt động của các cơ sở tổ chức các sự kiện thể thao trong nhà hoặc ngoài trời (trong nhà hoặc ngoài trời có hoặc không có mái che, có hoặc không có chỗ ngồi cho khán giả): Sân vận động bóng đá, khúc côn cầu, criket, bóng chày; Bể bơi và sân vận động; Đường đua và các sân vận động; Đấu trường thể thao; Sàn đấm bốc; Sân golf; Sân tennis; Đường chơi bowling; - Tổ chức và điều hành các sự kiện thể thao chuyên nghiệp và nghiệp dư trong nhà và ngoài trời của các nhà tổ chức sở hữu các cơ sở đó; - Gồm cả việc quản lý và cung cấp nhân viên cho hoạt động của các cơ sở này. |
| 9319 | Hoạt động thể thao khác Chi tiết: - Hoạt động của các nhà đạo diễn hoặc các nhà tổ chức các sự kiện thể thao, có hoặc không có cơ sở; - Hoạt động của các vận động viên và những người chơi thể thao bằng tài khoản sở hữu cá nhân, trọng tài, người bấm giờ v.v...; - Hoạt động của các liên đoàn thể thao và các ban điều lệ; - Hoạt động liên quan đến thúc đẩy các sự kiện thể thao; - Hoạt động của các khu săn bắt và câu cá thể thao; - Hoạt động hỗ trợ cho câu cá và săn bắn mang tính thể thao hoặc giải trí. |
Tax code: 0106234897
Representative: Nguyễn Công Bình
Khu Thượng Đoạn, Thôn Sơn Trung, Xã Yên Sơn, Huyện Quốc Oai, Hà Nội
Tax code: 0104485969
Representative: Trần Ngọc Lan
thôn Sơn Trung, Xã Yên Sơn, Huyện Quốc Oai, Hà Nội
Tax code: 0106800704
Representative: Vũ Trường Giang
km 17 đường Đại lộ Thăng Long, Xã Yên Sơn, Huyện Quốc Oai, Hà Nội
Tax code: 0104409647
Representative: Ngô Văn Phú
Thôn Sơn Trung, Xã Yên Sơn, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106558820
Representative: Vũ Trường Giang
Km 17 Đại Lộ Thăng Long, Xã Yên Sơn, Huyện Quốc Oai, Hà Nội
Tax code: 0106884616
Representative: Đỗ Văn Vững
Thôn Quảng Yên, Xã Yên Sơn, Huyện Quốc Oai, Hà Nội
Tax code: 0105458478
Representative: Nguyễn Văn Thành
Thôn Quảng Yên, Xã Yên Sơn, Huyện Quốc Oai, Hà Nội
Tax code: 0106367953
Representative: Nguyễn Thị Hằng Nga
Thôn Sơn Trung, Xã Yên Sơn, Huyện Quốc Oai, Hà Nội
Tax code: 0106540830
Representative: Phạm Đức Bình
Thôn Sơn Trung, Xã Yên Sơn, Huyện Quốc Oai, Hà Nội
Tax code: 0106846610
Representative: Nguyễn Thị Hồng Nhung
Đội 6, thôn Sơn Trung, Xã Yên Sơn, Huyện Quốc Oai, Hà Nội
Tax code: 0101959787-002
Representative: Nguyễn Văn Nhiều
Xóm Hàm Rồng, Xã Tuyết Nghĩa, Huyện Quốc Oai, Hà Nội
Tax code: 0101454105-001
Representative: Đào Quốc Bình
Ngô Sài, Hoàng Ngô, Thị trấn Quốc Oai, Huyện Quốc Oai, Hà Nội
Tax code: 0105907758-001
Thôn Đồng Sen, Xã Thạch Thán, Huyện Quốc Oai, Hà Nội
Tax code: 0101075770-007
Representative: Nguyễn Thị Tình
Thị trấn Quốc Oai, Huyện Quốc Oai, Hà Nội
Tax code: 0500387732-001
Representative: Khổng Văn Hậu
Thôn Thắng Đầu, Xã Hòa Thạch, Huyện Quốc Oai, Hà Nội
Tax code: 0105489839-002
Đội 1, Xã Thạch Thán, Huyện Quốc Oai, Hà Nội
Tax code: 0100365396-001
Representative: Nguyễn Như Tin
Thôn đồng âm, Xã Đông Xuân, Huyện Quốc Oai, Hà Nội
Tax code: 0100906133-036
Representative: Lê Quốc Việt
Khu công nghiệp Thạch Thất - Quốc Oai, Thị Trấn Quốc Oai, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0500562776-001
Đường 72, Xã Cộng Hòa, Huyện Quốc Oai, Hà Nội
Tax code: 0500268213-001
Representative: Nguyễn Văn Ngọ
Km 2+300 đường Hồ Chí Minh Cầu Vai Réo , xã Phú Cát, Xã Phú Cát, Huyện Quốc Oai, Hà Nội
Tax code: 0105528301
Representative: Đặng Văn Thành
Lô CN7.2, KCN Thạch Thất - Quốc Oai, Xã Tây Phương, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100906133-036
Representative: Lê Quốc Việt
Khu công nghiệp Thạch Thất - Quốc Oai, Thị Trấn Quốc Oai, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104877606
Representative: Nguyễn Hữu Thành
Thôn Thông Đạt, Xã Kiều Phú, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0500475139
Representative: Nguyễn Văn Vì
Km6, quốc lộ 21A, đội 3, thôn Thắng Đầu, Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104998181
Representative: Phùng Trung Dũng
Thôn Quảng Yên,, Xã Yên Sơn, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105806615
Representative: Lê Thu Hằng
Thôn 5 Vĩnh Lộc, Xã Tây Phương, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0500478242
Representative: Nguyễn Minh Chung
Km 4, đường 81, Xã Sài Sơn, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0500408358
Representative: Nguyễn Minh Thông
Ngô Sài, Thị Trấn Quốc Oai, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106143632
Representative: Nguyễn Duy Lương
Số Nhà 76A Hoa Sữa, Thôn Hữu Bằng 3, Xã Tây Phương, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105985883
Representative: Vũ Hữu Trọng
Số 9 ngõ 20/10, đường 8/3, Xã Quang Trung, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam