Công Ty Cổ Phần Âu Việt Cổ Đại
Tax code: 0105880739
Representative: Ngô Thị Hồng Thơ
Thôn 7, Xã Phú Cát, Huyện Quốc Oai, Hà Nội
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 05/10/2026, 23:41:19.
| Code | Business line |
|---|---|
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Khai thác khoáng sản và kinh doanh các loại mặt hàng khoáng sản (trừ các loại khoáng sản Nhà nước cấm); |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét Chi tiết: Sản xuất vật liệu xây dựng |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất vật liệu máy móc thiết bị phục vụ xây dựng; |
| 3511 | Sản xuất điện Chi tiết: - Sản xuất và kinh doanh điện thương phẩm; - Kinh doanh các công trình điện |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: - Xây lắp các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thuỷ lợi, bưu điện, công trình kỹ thuật hạ tầng đô thị và khu công nghiệp, các công trình cấp thoát nước, các công trình đường dây và trạm biến áp; - Xây dựng khu nhà ở, khu đô thị, khu nghỉ dưỡng, khu du lịch dịch vụ; - Xây dựng các công trình hạ tầng giao thông, khu đô thị và khu công nghiệp; - Xây dựng và kinh doanh các công trình điện; |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện Chi tiết: Tư vấn, lắp đặt thiết bị điện (không bao gồm dịch vụ thiết kế công trình); |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: - Bán buôn xăng dầu đã tinh chế: xăng, diesel, mazout, nhiên liệu máy bay, dầu đốt nóng, dầu hỏa; - Bán buôn dầu nhờn, mỡ nhờn, các sản phẩm dầu mỏ đã tinh chế khác. |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Kinh doanh vật liệu xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn hóa chất (Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày; |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu Chi tiết: Tư vấn đầu tư trong và ngoài nước (không bao gồm dịch vụ tư vấn pháp luật và tài chính); |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Kinh doanh bất động sản; |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng; - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình (Chỉ được kinh doanh các ngành nghề này theo qui định của pháp luật); - Thiết kế tổng mặt bằng, kiến trúc, nội ngoại thất các công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp; - Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật; |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Thí nghiệm, hiệu chỉnh thiết bị điện; |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Đào tạo nghề cho công nhân viên vận hành nhà máy thuỷ điện (không bao gồm cấp chứng chỉ và Doanh nghiệp chỉ hoạt động sau khi được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cho phép); |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Kinh doanh phát triển khu du lịch, điểm du lịch (Chỉ được kinh doanh các ngành nghề này, khi cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cho phép); |
Tax code: 0105880739
Representative: Ngô Thị Hồng Thơ
Thôn 7, Xã Phú Cát, Huyện Quốc Oai, Hà Nội
Tax code: 0106217690
Representative: Trần Thị Vân Anh
Thôn 7, Xã Phú Cát, Huyện Quốc Oai, Hà Nội
Tax code: 0106457692
Representative: Tăng Ngọc Ánh
Thôn 7, Xã Phú Cát, Huyện Quốc Oai, Hà Nội
Tax code: 0106796046
Representative: Nguyễn Xuân Thành
Thôn 7, Xã Phú Cát, Huyện Quốc Oai, Hà Nội
Tax code: 0104267255
Representative: Ngô Đức Tình
Thôn 7, Xã Phú Cát, Huyện Quốc Oai, Hà Nội
Tax code: 0101325170
Representative: Nguyễn Duy Thưởng
Thôn 7, Xã Phú Cát, Huyện Quốc Oai, Hà Nội
Tax code: 0102808999
Representative: Nguyễn Văn Nghinh
Xóm Vai Réo, Thôn 7, Xã Phú Cát, Huyện Quốc Oai, Hà Nội
Tax code: 0106629863
Representative: Trần Thị Ngư
Thôn 6, Xã Phú Cát, Huyện Quốc Oai, Hà Nội
Tax code: 0102747425
Representative: Nguyễn Trung Thành
Thôn 7, Xã Phú Cát, Huyện Quốc Oai, Hà Nội
Tax code: 0500583624
Representative: Vũ Đình Long
Thôn 7, Xã Phú Cát, Huyện Quốc Oai, Hà Nội
Tax code: 0101959787-002
Representative: Nguyễn Văn Nhiều
Xóm Hàm Rồng, Xã Tuyết Nghĩa, Huyện Quốc Oai, Hà Nội
Tax code: 0101454105-001
Representative: Đào Quốc Bình
Ngô Sài, Hoàng Ngô, Thị trấn Quốc Oai, Huyện Quốc Oai, Hà Nội
Tax code: 0105907758-001
Thôn Đồng Sen, Xã Thạch Thán, Huyện Quốc Oai, Hà Nội
Tax code: 0101075770-007
Representative: Nguyễn Thị Tình
Thị trấn Quốc Oai, Huyện Quốc Oai, Hà Nội
Tax code: 0500387732-001
Representative: Khổng Văn Hậu
Thôn Thắng Đầu, Xã Hòa Thạch, Huyện Quốc Oai, Hà Nội
Tax code: 0105489839-002
Đội 1, Xã Thạch Thán, Huyện Quốc Oai, Hà Nội
Tax code: 0100365396-001
Representative: Nguyễn Như Tin
Thôn đồng âm, Xã Đông Xuân, Huyện Quốc Oai, Hà Nội
Tax code: 0100906133-036
Representative: Lê Quốc Việt
Khu công nghiệp Thạch Thất - Quốc Oai, Thị Trấn Quốc Oai, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0500562776-001
Đường 72, Xã Cộng Hòa, Huyện Quốc Oai, Hà Nội
Tax code: 0500268213-001
Representative: Nguyễn Văn Ngọ
Km 2+300 đường Hồ Chí Minh Cầu Vai Réo , xã Phú Cát, Xã Phú Cát, Huyện Quốc Oai, Hà Nội
Tax code: 0102116973
Representative: Dương Thị Ngọc Linh
Số 20 Thuỵ khuê, Phường Thuỵ Khuê, Quận Tây Hồ, Hà Nội
Tax code: 0106600046
Representative: Hồ Thái Hùng
Tầng 29, Tháp Đông, 2901 Lotte Center Hà Nội, 54 Liễu Giai, Phường Cống Vị, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102512871
Representative: Mawatari Eiji
Lô N-6, Khu công nghiệp Thăng Long, Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102355611
Representative: Trần Hoàng Long
Tầng 4 Ga Hàng hóa ALS, Cảng Hàng không quốc tế Nội Bài, Xã Nội Bài, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102184821
Representative: Nguyễn Khắc Long
Số 144, phố Việt Hưng, tổ 3, Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106565377
Representative: Trương Lâm
Số 9, đường Phạm Hùng, Xã Mỹ Đình, Huyện Từ Liêm, Hà Nội
Tax code: 0301667950-003
Representative: Đỗ Văn Thanh
Số 8 dãy 16B1 Làng Việt Kiều Châu Âu, Khu đô thị Mỗ Lao, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105870441
Representative: Nguyễn Tường Phương
Số 145/154, đường Ngọc Lâm, Phường Bồ Đề, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101067392
Representative: Đàm Hữu Hoàng
P.304 tầng 3 toà nhà melia, 44b lý thường kiệt, Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
Tax code: 0105651175
Representative: Phạm Trung Kiên
Lô số 44E, Khu công nghiệp Quang Minh, Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam