Ban Quản Lý Dự Án Các Công Trình Điện Miền Bắc - Chi Nhánh Tổng Công Ty Truyền Tải Điện Quốc Gia
Tax code: 0102743068-001
Representative: Nguyễn Khắc Nhân
Số nhà 4, phố Nguyễn Khắc Nhu, Phường Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 13/10/2026, 05:36:19.
| Code | Business line |
|---|---|
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0123 | Trồng cây điều |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0130 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 0220 | Khai thác gỗ (trừ các loại gỗ Nhà nước cấm) |
| 1811 | In ấn Chi tiết: In |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in Chi tiết: Các dịch vụ liên quan đến in |
| 2431 | Đúc sắt, thép (trừ sản xuất vàng miếng) |
| 2432 | Đúc kim loại màu (trừ sản xuất vàng miếng) |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất các mặt hàng kim khí; |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính Chi tiết: Sản xuất thiết bị viễn thông; |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác Chi tiết: Sản xuất thiết bị điện tử |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng Chi tiết: Sản xuất điện lạnh |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác Chi tiết: Sản xuất thiết bị điện |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) Chi tiết: Sản xuất thiết bị văn phòng, thiết bị văn phòng phẩm; |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác Chi tiết: Sản xuất thiết bị khoa học kỹ thuật, thiết bị vệ sinh; |
| 2910 | Sản xuất xe có động cơ Chi tiết: Sản xuất ô tô; |
| 3091 | Sản xuất mô tô, xe máy Chi tiết: Sản xuất xe máy; |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn Chi tiết: Sửa chữa, bảo hành các mặt hàng kim khí; |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học Chi tiết: Sửa chữa, bảo hành thiết bị điện tử; |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện Chi tiết: Sửa chữa, bảo hành thiết bị điện; |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác Chi tiết: Sửa chữa, bảo hành thiết bị văn phòng, thiết bị vệ sinh, thiết bị văn phòng phẩm; |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp Chi tiết: Sản xuất, sửa chữa, bảo hành các loại máy móc, thiết bị công nghiệp |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng (Không bao gồm dò mìn, nổ mìn và hoạt động khác tương tự tại mặt bằng xây dựng) |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý kinh doanh các xuất bản phẩm được phép lưu hành; Đại lý phân phối các ấn phẩm văn hóa (được Nhà nước cho phép lưu hành) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Buôn bán thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống Chi tiết: Buôn bán đồ uống |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Mua bán thiết bị điện lạnh, thiết bị văn phòng phẩm; |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông Chi tiết: Mua bán thiết bị điện tử, thiết bị viễn thông; |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: - Mua bán các loại máy móc, thiết bị công nghiệp, thiết bị điện, thiết bị văn phòng, thiết bị khoa học kỹ thuật; - Mua bán vật tư thiết bị ngành truyền hình, điện ảnh; |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Mua bán ô tô ( trừ đấu giá) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Mua bán xe máy ( trừ đấu giá) |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Mua bán các mặt hàng kim khí; |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Mua bán thiết bị vệ sinh |
| 4783 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ Chi tiết: Mua bán xe máy ( trừ đấu giá) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: vận chuyển hành khách bằng ôtô theo hợp đồng; |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng ôtô theo hợp đồng; |
| 5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình Chi tiết: Sản xuất các chương trình truyền hình; |
| 5913 | Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình Chi tiết: Phân phối bản quyền các chương trình truyền hình (trừ sản xuất phim); |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu Chi tiết: Tư vấn đầu tư |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Kinh doanh bất động sản |
| 6829 | Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng Chi tiết: kinh doanh dịch vụ môi giới bất động sản kinh doanh dịch vụ tư vấn, dịch vụ quản lý bất động sản |
| 7310 | Quảng cáo Chi tiết: Dịch vụ quảng cáo, quảng cáo thương mại, quảng cáo điện tử |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: - Trang trí nội thất, trang trí ngoại thất; - Dịch vụ thiết kế đồ họa, trang trí cho sân khấu (không bao gồm thiết kế công trình); |
| 7499 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Tư vấn chuyển giao công nghệ |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại Chi tiết: Tổ chức biểu diễn nghệ thuật, sự kiện văn hóa, hội nghị, hội thảo, hội chợ triển lãm (không bao gồm tổ chức họp báo và các hoạt động Nhà nước cấm); (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Mua bán các chương trình truyền hình; - Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 8541 | Đào tạo đại học |
| 8542 | Đào tạo thạc sỹ |
| 8543 | Đào tạo tiến sỹ |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8552 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu Cụ thể: - Giáo dục không xác định theo cấp độ tại các trung tâm đào tạo bồi dưỡng; - Các dịch vụ dạy kèm (gia sư); - Các trung tâm dạy học có các khoá học dành cho học sinh yếu kém; - Các khoá dạy về phê bình, đánh giá chuyên môn; - Dạy ngoại ngữ và dạy kỹ năng đàm thoại; - Dạy đọc nhanh; - Đào tạo về sự sống; - Đào tạo kỹ năng nói trước công chúng; - Dạy máy tính. |
| 8569 | Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác Chi tiết:Kinh doanh dịch vụ tư vấn du học |
| 9011 | Hoạt động sáng tác văn học và sáng tác âm nhạc (trừ hoạt động của các nhà báo độc lập) |
| 9510 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông Chi tiết: Sửa chữa, bảo hành thiết bị viễn thông; |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình Chi tiết: Sửa chữa, bảo hành thiết bị điện lạnh; |
| 9531 | Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Sửa chữa ô tô |
| 9532 | Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy Chi tiết: Sửa chữa xe máy; |
Tax code: 0102743068-001
Representative: Nguyễn Khắc Nhân
Số nhà 4, phố Nguyễn Khắc Nhu, Phường Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106837246
Representative: Nguyễn Thị Thanh Phương
6B Hoàng Diệu, Phường Ba Đình, TP Hà Nội
Tax code: 5701541214-001
Representative: Khổng Thị Hiền
Tầng 1 & 2, Tòa nhà Hanoi Aqua Central, số 44 đường Yên Phụ, Phường Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100100417-041
Representative: Vũ Đình Khiêm
Số 11 phố Cửa Bắc, Phường Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100988168
Representative: Phạm Đắc Đạt
19 phố Trần Phú, Phường Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102724918
Representative: Ngô Duy Hoà
Số 8 đường Yên Phụ, Phường Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102130657
Representative: Nguyễn Ngọc Khánh
Số 12, phố Cửa Bắc, Phường Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102374420
Representative: Nguyễn Trường Giang
Tầng 4 tòa nhà Capital building, số 58 Kim Mã, Phường Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106837052
Representative: Trần Thanh Quang
Số 1, đường Thanh Niên, Phường Ba Đình, TP Hà Nội
Tax code: 0101527970
Representative: Trần Gia Bách
38 Phan Đình Phùng, Phường Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102846017
Representative: Hầu Chí Hiếu
28 phố Nguyễn Thái Học, Phường Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106024346
Representative: Hà Nam Sơn
Số 17 hẻm 194/30/1 phố Đội Cấn, Phường Đội Cấn, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0305559113-001
Representative: Phạm Thị Mỹ Linh
F3-B03-04, tầng 03, tòa nhà Lotte Center Hanoi, số 54 Liễu Giai, Phường Cống Vị, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0500453939-001
Representative: Đỗ Trọng Khiêm
Phòng 2406 Khu A, toà nhà M3 - M4, số 91, đường Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106152958
Representative: Nguyễn Văn Sự
Số 24, ngõ 32, đường Bưởi, Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101924470
Representative: Lê Anh Tuấn
Lô 3, số 33A, ngách 30, ngõ 267, đường Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105602731
Representative: Trần Anh Tuấn
Số 8, ngách 24, ngõ 379 Đội Cấn, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106385085
Representative: Nguyễn Văn Thiện
Số 12, ngách 77, ngõ 612 Đê La Thành, Phường Giảng Võ, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105582926
Representative: Lê Xuân Hoàng
Số 183, phố Đội Cấn, Phường Đội Cấn, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100923788
Representative: Phan Đăng Quang
Số 9, Ngõ 41 Nguyễn Chí Thanh, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam